Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Andreeva
Fernandez
00
1
00
6
Merida Aguilar
Michelsen
6
6
6
4
7
1
Li
Rybakina
2
5
6
7
Sakkari
Gauff
23:00
Bergs
Shelton
Sắp
Ruud
Fonseca
23:00
Atmane
Mensik
22:00
7
live
Tất cả
(97)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:05:27
2025
2026
2025
2024
2023
Nonthaburi 2025 • W 75
— Bảng đấu
7 — 12 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ma Y.
Andrianjafitrimo T.
36
62
75
WC
Chanta A.
Rosatello C.
16
64
63
Shimizu A.
Q
Kuwata H.
61
60
Q
Zheng W.
6
Lu J.
16
63
63
3
Marčinko P.
Mansouri Y.
63
63
WC
Kovapitukted P.
Yamalapalli S.
63
75
Q
Xu M.
Stevanovic N.
61
63
Q
Hewitt D.
8
Dmitruk K.
63
61
5
Yao X.
You X.
76
2
63
Q
Koshiishi A.
Q
Chong E.
62
46
64
Rogers A.
Q
Diyas Z.
64
64
Q
Wong Hong Yi C.
4
Jang S.
62
36
52
7
Yamaguchi M.
WC
Naklo T.
60
62
Sato N.
Tkacheva M.
63
63
Sakellaridi S.
WC
Cheapchandej P.
57
62
63
Tikhonova A.
2
Mateas M.
76
5
64
Andrianjafitrimo T.
Rosatello C.
67
4
61
76
7
Shimizu A.
Q
Zheng W.
64
62
3
Marčinko P.
Yamalapalli S.
64
63
Q
Xu M.
8
Dmitruk K.
5
Yao X.
Q
Koshiishi A.
60
61
Q
Diyas Z.
Q
Wong Hong Yi C.
61
16
63
7
Yamaguchi M.
Tkacheva M.
76
2
75
WC
Cheapchandej P.
2
Mateas M.
76
5
60
Andrianjafitrimo T.
Q
Zheng W.
61
46
76
5
3
Marčinko P.
8
Dmitruk K.
64
61
5
Yao X.
Q
Wong Hong Yi C.
64
46
62
Tkacheva M.
2
Mateas M.
75
61
Q
Zheng W.
8
Dmitruk K.
63
20
5
Yao X.
Tkacheva M.
76
5
63
Q
Zheng W.
5
Yao X.
64
60
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Ma Y.
Andrianjafitrimo T.
WC
Chanta A.
Rosatello C.
Shimizu A.
Q
Kuwata H.
Q
Zheng W.
6
Lu J.
3
Marčinko P.
Mansouri Y.
WC
Kovapitukted P.
Yamalapalli S.
Q
Xu M.
Stevanovic N.
Q
Hewitt D.
8
Dmitruk K.
5
Yao X.
You X.
Q
Koshiishi A.
Q
Chong E.
Rogers A.
Q
Diyas Z.
Q
Wong Hong Yi C.
4
Jang S.
7
Yamaguchi M.
WC
Naklo T.
Sato N.
Tkacheva M.
Sakellaridi S.
WC
Cheapchandej P.
Tikhonova A.
2
Mateas M.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Andrianjafitrimo
36 62 75
Rosatello
16 64 63
Shimizu
61 60
Zheng
16 63 63
Marčinko
63 63
Yamalapalli
63 75
Xu
61 63
Dmitruk
63 61
Yao
76
2
63
Koshiishi
62 46 64
Diyas
64 64
Wong Hong Yi
62 36 52 ab
Yamaguchi
60 62
Tkacheva
63 63
Cheapchandej
57 62 63
Mateas
76
5
64
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Andrianjafitrimo
67
4
61 76
7
Zheng
64 62
Marčinko
64 63
Dmitruk
Forfait
Yao
60 61
Wong Hong Yi
61 16 63
Tkacheva
76
2
75
Mateas
76
5
60
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Zheng
61 46 76
5
Dmitruk
64 61
Yao
64 46 62
Tkacheva
75 61
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Zheng
63 20 ab
Yao
76
5
63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Yao
64 60
Trung Quốc
x5
Nhật Bản
x5
Thái Lan
x4
Hoa Kỳ
x3
Pháp
x2
Hồng Kông
x2
Nga
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Serbia
x1
Nhật Bản
x3
Trung Quốc
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hồng Kông
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Hồng Kông
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x2
Belarus
x1
Nga
x1
Trung Quốc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Ma Y
Vòng 1
2
Mateas M
Tứ kết
3
Marčinko P
Tứ kết
4
Jang S
Vòng 1
5
Yao X
6
Lu J
Vòng 1
7
Yamaguchi M
Vòng 2
8
Dmitruk K
Bán kết
Tin tức khác
Toronto: Caty McNally đối mặt Alexandra Eala trong bầu không khí 'nóng bỏng'
Jules Hypolite
07/08/2026, 18:10
Rafael Jodar vượt Arthur Fils, được nhà cái đặt làm ứng viên số 1 tại Montreal
Jules Hypolite
07/08/2026, 17:19