14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Etcheverry
Rodionov
30
2
15
1
Feldbausch
Buse
40
5
40
2
Bouzkova
Lee
7
6
5
4
Trungelliti
Hanfmann
1
4
6
00
6
6
Waltert
Sherif
7
4
6
5
6
7
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Gaston
Droguet
6
6
0
3
25
live
Tất cả
(196)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:29:30
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2014
2013
Nottingham 2019 • ATP CH 125
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Evans D.
Bye
WC
Draper J.
Chung Y.
57
60
62
Eubanks C.
Watanuki Y.
61
76
3
Bye
15
Ymer M.
10
Ofner S.
Bye
Myneni S.
Moraing M.
76
2
63
Koepfer D.
Troicki V.
64
Bye
7
Majchrzak K.
4
Granollers M.
Bye
Ito T.
Kubler J.
64
64
Smith J.
Couacaud E.
64
62
Bye
16
Rosol L.
12
Otte O.
Bye
Soeda G.
Ilkel C.
62
60
Duckworth J.
Clarke J.
64
20
Bye
8
Polansky P.
5
Novak D.
Bye
WC
Jubb P.
Zopp J.
67
7
64
64
WC
Hoyt E.
Basic M.
64
76
5
Bye
9
Kwon S.
13
Donskoy E.
Bye
Alt
Escobedo E.
Aragone J.
67
6
64
76
7
Napolitano S.
Ward J.
75
76
1
Bye
3
Karlovic I.
6
Maden Y.
Bye
Sugita Y.
Zhang Z.
63
36
63
Harris A.
Bemelmans R.
63
62
Bye
11
Ramanathan R.
11
Hoang A.
Bye
WC
Broady L.
Kamke T.
64
75
Q
Peniston R.
Q
Klein B.
46
64
64
Bye
2
Tomic B.
1
Evans D.
WC
Draper J.
75
63
Eubanks C.
15
Ymer M.
64
36
62
10
Ofner S.
Myneni S.
64
75
Koepfer D.
7
Majchrzak K.
63
64
4
Granollers M.
Ito T.
63
75
Smith J.
16
Rosol L.
61
67
4
63
12
Otte O.
Soeda G.
62
63
Duckworth J.
8
Polansky P.
67
4
76
4
63
5
Novak D.
WC
Jubb P.
75
75
Basic M.
9
Kwon S.
76
4
64
13
Donskoy E.
Alt
Escobedo E.
75
64
Napolitano S.
3
Karlovic I.
76
4
46
63
6
Maden Y.
Sugita Y.
61
63
Bemelmans R.
11
Ramanathan R.
61
60
11
Hoang A.
Kamke T.
57
64
62
Q
Peniston R.
2
Tomic B.
76
2
10
1
Evans D.
15
Ymer M.
62
26
75
10
Ofner S.
Koepfer D.
62
20
Ito T.
16
Rosol L.
64
67
7
63
Soeda G.
Duckworth J.
76
4
62
5
Novak D.
9
Kwon S.
76
4
63
13
Donskoy E.
3
Karlovic I.
63
67
7
76
6
6
Maden Y.
Bemelmans R.
46
63
64
11
Hoang A.
Q
Peniston R.
76
3
62
1
Evans D.
Koepfer D.
76
6
67
6
64
16
Rosol L.
Soeda G.
64
64
5
Novak D.
13
Donskoy E.
67
15
75
76
6
Bemelmans R.
11
Hoang A.
63
64
1
Evans D.
Soeda G.
64
62
13
Donskoy E.
11
Hoang A.
63
62
1
Evans D.
13
Donskoy E.
76
3
63
Nhà vô địch
125 Điểm
•
18,290 €
Vòng 1
660 €
1
Evans D.
BYE
WC
Draper J.
Chung Y.
Eubanks C.
Watanuki Y.
BYE
15
Ymer M.
10
Ofner S.
BYE
Myneni S.
Moraing M.
Koepfer D.
Troicki V.
BYE
7
Majchrzak K.
4
Granollers M.
BYE
Ito T.
Kubler J.
Smith J.
Couacaud E.
BYE
16
Rosol L.
12
Otte O.
BYE
Soeda G.
Ilkel C.
Duckworth J.
Clarke J.
BYE
8
Polansky P.
5
Novak D.
BYE
WC
Jubb P.
Zopp J.
WC
Hoyt E.
Basic M.
BYE
9
Kwon S.
13
Donskoy E.
BYE
Alt
Escobedo E.
Aragone J.
Napolitano S.
Ward J.
BYE
3
Karlovic I.
6
Maden Y.
BYE
Sugita Y.
Zhang Z.
Harris A.
Bemelmans R.
BYE
11
Ramanathan R.
11
Hoang A.
BYE
WC
Broady L.
Kamke T.
Q
Peniston R.
Q
Klein B.
BYE
2
Tomic B.
Vòng 2
5 Điểm • 1,320 €
Evans
Draper
57 60 62
Eubanks
61 76
3
Ymer
Ofner
Myneni
76
2
63
Koepfer
64 ab
Majchrzak
Granollers
Ito
64 64
Smith
64 62
Rosol
Otte
Soeda
62 60
Duckworth
64 20 ab
Polansky
Novak
Jubb
67
7
64 64
Basic
64 76
5
Kwon
Donskoy
Escobedo
67
6
64 76
7
Napolitano
75 76
1
Karlovic
Maden
Sugita
63 36 63
Bemelmans
63 62
Ramanathan
Hoang
Kamke
64 75
Peniston
46 64 64
Tomic
Vòng 1/8
10 Điểm • 2,180 €
Evans
75 63
Ymer
64 36 62
Ofner
64 75
Koepfer
63 64
Ito
63 75
Rosol
61 67
4
63
Soeda
62 63
Duckworth
67
4
76
4
63
Novak
75 75
Kwon
76
4
64
Donskoy
75 64
Karlovic
76
4
46 63
Maden
61 63
Bemelmans
61 60
Hoang
57 64 62
Peniston
76
2
10 ab
Tứ kết
25 Điểm • 3,710 €
Evans
62 26 75
Koepfer
62 20 ab
Rosol
64 67
7
63
Soeda
76
4
62
Novak
76
4
63
Donskoy
63 67
7
76
6
Bemelmans
46 63 64
Hoang
76
3
62
Bán kết
45 Điểm • 6,370 €
Evans
76
6
67
6
64
Soeda
64 64
Donskoy
67
15
75 76
6
Hoang
63 64
Chung kết
75 Điểm • 10,770 €
Evans
64 62
Donskoy
63 62
Nhà vô địch
125 Điểm • 18,290 €
Evans
76
3
63
Vương quốc Anh
x9
Úc
x5
Đức
x5
Nhật Bản
x4
Áo
x2
Pháp
x2
Ấn Độ
x2
Hàn Quốc
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x4
Đức
x4
Úc
x3
Nhật Bản
x3
Áo
x2
Ấn Độ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Mexico
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hàn Quốc
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
125 Điểm
18,290 €
Chung kết
75 Điểm
10,770 €
Bán kết
45 Điểm
6,370 €
Tứ kết
25 Điểm
3,710 €
Vòng 3
10 Điểm
2,180 €
Vòng 2
5 Điểm
1,320 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Evans D
2
Tomic B
Vòng 2
3
Karlovic I
Vòng 3
4
Granollers M
Vòng 2
5
Novak D
Tứ kết
6
Maden Y
Vòng 3
7
Majchrzak K
Vòng 2
8
Polansky P
Vòng 2
Tin tức khác
Sabalenka: Lời khuyên đặc biệt từ Djokovic giúp tôi cải thiện trả giao bóng
Clément Gehl
22/07/2026, 11:23
Halys hạ gục Vacherot, tiếp tục hành trình thăng tiến tại Kitzbühel
Clément Gehl
22/07/2026, 11:11
30 nhà vô địch Grand Slam khác nhau từ 2010, gấp gần 3 lần nam giới
Arthur Millot
22/07/2026, 11:08