Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kostyuk
Sebov
00
0
00
1
Sramkova
Shnaider
00
2
30
3
Svajda
Shapovalov
15
4
6
2
00
6
4
0
Fearnley
Mannarino
40
7
5
15
6
4
Sabalenka
Uchijima
23:00
Duckworth
De Minaur
22:00
Cobolli
Hanfmann
23:30
30
live
Tất cả
(210)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:39:49
Nam
Nottingham 2022 • W 25
— Bảng đấu
26 — 30 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stefanini L.
Kimchi S.
63
62
Bains N.
Q
Lumsden M.
62
36
61
Q
Lukosiute A.
Hanatani N.
63
62
Q
Belgraver J.
8
Arakawa H.
62
46
62
3
Robbe A.
Ku Y.
64
64
WC
Christie F.
WC
Maloney E.
26
62
75
SE
Duerst J.
Q
Defalco J.
46
75
61
Bozovic A.
6
Morvayova V.
36
61
61
5
Liang E.
Q
Banks A.
75
67
6
62
Bhosale R.
Kaji H.
64
64
Gao X.
Q
Blake E.
63
61
Xun F.
4
Raina A.
46
76
4
60
7
Okamura K.
WC
Dudeney A.
63
61
Garland J.
Q
Rajecki A.
76
5
64
Cadar E.
Q
Ayukawa M.
76
6
46
62
WC
Neilson Gatenby T.
2
Hon P.
62
75
Kimchi S.
Q
Lumsden M.
26
64
62
Q
Lukosiute A.
Q
Belgraver J.
64
76
6
Ku Y.
WC
Maloney E.
61
62
SE
Duerst J.
6
Morvayova V.
63
63
Q
Banks A.
Kaji H.
75
75
Gao X.
4
Raina A.
36
61
63
7
Okamura K.
Garland J.
61
46
62
Q
Ayukawa M.
2
Hon P.
61
61
Q
Lumsden M.
Q
Lukosiute A.
76
5
64
Ku Y.
SE
Duerst J.
75
75
Q
Banks A.
4
Raina A.
16
62
75
Garland J.
2
Hon P.
75
36
64
Q
Lumsden M.
SE
Duerst J.
63
61
Q
Banks A.
2
Hon P.
67
6
63
64
Q
Lumsden M.
2
Hon P.
63
36
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Stefanini L.
Kimchi S.
Bains N.
Q
Lumsden M.
Q
Lukosiute A.
Hanatani N.
Q
Belgraver J.
8
Arakawa H.
3
Robbe A.
Ku Y.
WC
Christie F.
WC
Maloney E.
SE
Duerst J.
Q
Defalco J.
Bozovic A.
6
Morvayova V.
5
Liang E.
Q
Banks A.
Bhosale R.
Kaji H.
Gao X.
Q
Blake E.
Xun F.
4
Raina A.
7
Okamura K.
WC
Dudeney A.
Garland J.
Q
Rajecki A.
Cadar E.
Q
Ayukawa M.
WC
Neilson Gatenby T.
2
Hon P.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Kimchi
63 62
Lumsden
62 36 61
Lukosiute
63 62
Belgraver
62 46 62
Ku
64 64
Maloney
26 62 75
Duerst
46 75 61
Morvayova
36 61 61
Banks
75 67
6
62
Kaji
64 64
Gao
63 61
Raina
46 76
4
60
Okamura
63 61
Garland
76
5
64
Ayukawa
76
6
46 62
Hon
62 75
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Lumsden
26 64 62
Lukosiute
64 76
6
Ku
61 62
Duerst
63 63
Banks
75 75
Raina
36 61 63
Garland
61 46 62
Hon
61 61
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Lumsden
76
5
64
Duerst
75 75
Banks
16 62 75
Hon
75 36 64
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Lumsden
63 61
Hon
67
6
63 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Hon
63 36 63
Vương quốc Anh
x9
Nhật Bản
x5
Úc
x2
Trung Quốc
x2
Pháp
x2
Ấn Độ
x2
Đài Bắc
x2
Israel
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x3
Nhật Bản
x3
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Vương quốc Anh
x2
Úc
x1
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Vương quốc Anh
x2
Úc
x1
Thụy Sĩ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Stefanini L
Vòng 1
2
Hon P
3
Robbe A
Vòng 1
4
Raina A
Tứ kết
5
Liang E
Vòng 1
6
Morvayova V
Vòng 2
7
Okamura K
Vòng 2
8
Arakawa H
Vòng 1
Tin tức khác
Iga Swiatek trở lại Toronto sau 4 năm: Thắng giòn giã trong trận ra quân
Clément Gehl
04/08/2026, 18:22
Iga Swiatek thêm 'bagel' 6-0 tại Toronto: Bộ sưu tập ở các giải lớn gần như trọn vẹn, chỉ còn thiếu mỗi Vũ Hán
Clément Gehl
04/08/2026, 17:38
Shapovalov tuyên bố: 'Tôi có thể đánh bại tất cả, trừ Sinner và Alcaraz'
Clément Gehl
04/08/2026, 17:04
Rafael Jodar vào Top 15 nhưng lo lắng vì chấn thương cổ tay: 'Tôi hy vọng không có gì nghiêm trọng'
Clément Gehl
04/08/2026, 17:01