Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Burruchaga
Blockx
00
4
7
3
15
6
5
5
Bublik
Halys
11:00
Fearnley
Wolf
30
2
15
3
Faria
Darderi
Sắp
Kabbaj
Bronzetti
00
3
1
00
6
0
Noguchi
Broom
30
2
0
15
6
1
Michelsen
Lajal
19:30
15
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:22:33
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Nottingham 2025 • W 35
— Bảng đấu
29 tháng 4 — 4 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Banks A.
Robbe A.
61
61
Adams J.
Grammatikopoulou V.
61
61
Ewald W.
Plekhanova D.
63
62
WC
Piani D.
8
Rushiti A.
64
75
4
Xu M.
Q
Poling L.
16
61
75
Weckerle M.
Q
Kosan K.
16
60
63
WC
Black B.
Q
Allen V.
60
61
Stoiber R.
6
Rajecki A.
62
61
7
Bains N.
Q
Dunne K.
64
62
Q
McBride J.
Q
Adeshina E.
36
76
6
63
Gillan A.
Bubelyte K.
36
62
61
Abduraimova N.
3
Paszek T.
61
61
5
Daavettila S.
WC
Blake E.
63
64
WC
Knight M.
Q
Wilson E.
75
64
Q
John-Baptiste L.
Nagy A.
62
76
3
Stojsavljevic M.
2
McDonald E.
46
63
63
1
Banks A.
Grammatikopoulou V.
62
64
Ewald W.
WC
Piani D.
64
76
3
4
Xu M.
Weckerle M.
61
40
WC
Black B.
6
Rajecki A.
62
60
7
Bains N.
Q
McBride J.
64
57
64
Gillan A.
3
Paszek T.
62
63
WC
Blake E.
Q
Wilson E.
64
62
Q
John-Baptiste L.
2
McDonald E.
63
61
1
Banks A.
WC
Piani D.
63
36
63
4
Xu M.
6
Rajecki A.
20
Q
McBride J.
Gillan A.
63
63
WC
Blake E.
Q
John-Baptiste L.
62
36
62
1
Banks A.
6
Rajecki A.
36
64
75
Gillan A.
WC
Blake E.
75
61
1
Banks A.
Gillan A.
75
16
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Banks A.
Robbe A.
Adams J.
Grammatikopoulou V.
Ewald W.
Plekhanova D.
WC
Piani D.
8
Rushiti A.
4
Xu M.
Q
Poling L.
Weckerle M.
Q
Kosan K.
WC
Black B.
Q
Allen V.
Stoiber R.
6
Rajecki A.
7
Bains N.
Q
Dunne K.
Q
McBride J.
Q
Adeshina E.
Gillan A.
Bubelyte K.
Abduraimova N.
3
Paszek T.
5
Daavettila S.
WC
Blake E.
WC
Knight M.
Q
Wilson E.
Q
John-Baptiste L.
Nagy A.
Stojsavljevic M.
2
McDonald E.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Banks
61 61
Grammatikopoulou
61 61
Ewald
63 62
Piani
64 75
Xu
16 61 75
Weckerle
16 60 63
Black
60 61
Rajecki
62 61
Bains
64 62
McBride
36 76
6
63
Gillan
36 62 61
Paszek
61 61
Blake
63 64
Wilson
75 64
John-Baptiste
62 76
3
McDonald
46 63 63
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Banks
62 64
Piani
64 76
3
Xu
61 40 ab
Rajecki
62 60
McBride
64 57 64
Gillan
62 63
Blake
64 62
John-Baptiste
63 61
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Banks
63 36 63
Rajecki
20 ab
Gillan
63 63
Blake
62 36 62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Banks
36 64 75
Gillan
75 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Banks
75 16 62
Vương quốc Anh
x17
Hoa Kỳ
x5
Áo
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Kosovo
x1
Litva
x1
Luxembourg
x1
Ba Lan
x1
Uzbekistan
x1
Vương quốc Anh
x11
Áo
x1
Hy Lạp
x1
Luxembourg
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x7
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x4
Vương quốc Anh
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Banks A
2
McDonald E
Vòng 2
3
Paszek T
Vòng 2
4
Xu M
Tứ kết
5
Daavettila S
Vòng 1
6
Rajecki A
Bán kết
7
Bains N
Vòng 2
8
Rushiti A
Vòng 1
Tin tức khác
‘Tôi sẽ không chơi đến 50 tuổi’: Sara Errani tâm sự về kết thúc sự nghiệp và khát khao Olympic 2028
Jules Hypolite
24/07/2026, 18:01
Rennae Stubbs tiết lộ tin nhắn riêng của Alcaraz: 'Hy vọng sớm đánh mạnh hơn'
Jules Hypolite
24/07/2026, 17:22
Arthur Gea bị HLV Gerald Melzer bỏ rơi: 'Anh ấy không muốn đi du lịch nữa'
Jules Hypolite
24/07/2026, 17:02
‘Tôi sẽ trở lại mạnh mẽ hơn’: Tay vợt Pháp Sarah Rakotomanga nghỉ thi đấu nhiều tháng sau phẫu thuật
Jules Hypolite
24/07/2026, 16:46
Quảng cáo