Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Potapova
Anisimova
00
3
00
2
Keys
Zheng
00
6
00
1
Sabalenka
Townsend
15:30
Zverev
Tabilo
01:15
Starodubtseva
Rybakina
21:00
Blockx
Cobolli
17:15
Bucsa
Gauff
17:30
8
live
Tất cả
(43)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:35:41
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Ourense 2024 • W 50
Bảng đấu
13 — 18 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ryser V.
Hosogi S.
36
64
76
3
Salden L.
Q
Rogers A.
46
76
5
63
Q
Iamachkine A.
WC
Martinez Vaquero M.
76
4
75
Q
Rajecki A.
5
Raina A.
67
3
76
5
63
3
Charaeva A.
Cabaj Awad J.
75
63
WC
Alvarez Sande E.
Zelnickova R.
63
64
Q
Diatchenko V.
Q
Helmi O.
63
36
76
6
Paszek T.
7
Ercan M.
64
76
4
6
Kubka M.
Berecoechea N.
60
61
PR
Kubareva A.
Brace C.
75
63
Q
Defalco J.
Matsuda M.
61
75
Q
Sawant M.
4
Kaji H.
61
60
5
Kulikova A.
WC
Cervino Ruiz C.
63
67
3
63
WC
Llinares Domingo L.
Cortez Llorca L.
61
64
Jorge M.
Helgo M.
46
64
62
Q
Andrienko M.
2
Lazaro Garcia A.
62
64
1
Ryser V.
Q
Rogers A.
64
61
WC
Martinez Vaquero M.
5
Raina A.
61
36
62
3
Charaeva A.
Zelnickova R.
75
62
Q
Helmi O.
Paszek T.
63
36
76
9
6
Kubka M.
Brace C.
64
64
Matsuda M.
4
Kaji H.
63
60
5
Kulikova A.
Cortez Llorca L.
64
63
Helgo M.
2
Lazaro Garcia A.
63
62
1
Ryser V.
5
Raina A.
36
76
5
76
5
3
Charaeva A.
Paszek T.
60
75
6
Kubka M.
4
Kaji H.
61
61
5
Kulikova A.
Helgo M.
61
76
6
5
Raina A.
3
Charaeva A.
46
64
63
4
Kaji H.
Helgo M.
61
61
3
Charaeva A.
4
Kaji H.
76
7
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
6,094 $
Vòng 1
1 Điểm • 370 $
1
Ryser V.
Hosogi S.
Salden L.
Q
Rogers A.
Q
Iamachkine A.
WC
Martinez Vaquero M.
Q
Rajecki A.
5
Raina A.
3
Charaeva A.
Cabaj Awad J.
WC
Alvarez Sande E.
Zelnickova R.
Q
Diatchenko V.
Q
Helmi O.
Paszek T.
7
Ercan M.
6
Kubka M.
Berecoechea N.
PR
Kubareva A.
Brace C.
Q
Defalco J.
Matsuda M.
Q
Sawant M.
4
Kaji H.
5
Kulikova A.
WC
Cervino Ruiz C.
WC
Llinares Domingo L.
Cortez Llorca L.
Jorge M.
Helgo M.
Q
Andrienko M.
2
Lazaro Garcia A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 624 $
Ryser
36 64 76
3
Rogers
46 76
5
63
Martinez Vaquero
76
4
75
Raina
67
3
76
5
63
Charaeva
75 63
Zelnickova
63 64
Helmi
63 36 76
6
Paszek
64 76
4
Kubka
60 61
Brace
75 63
Matsuda
61 75
Kaji
61 60
Kulikova
63 67
3
63
Cortez Llorca
61 64
Helgo
46 64 62
Lazaro Garcia
62 64
Tứ kết
11 Điểm • 1,029 $
Ryser
64 61
Raina
61 36 62
Charaeva
75 62
Paszek
63 36 76
9
Kubka
64 64
Kaji
63 60
Kulikova
64 63
Helgo
63 62
Bán kết
20 Điểm • 1,789 $
Raina
36 76
5
76
5
Charaeva
60 75
Kaji
61 61
Helgo
61 76
6
Chung kết
33 Điểm • 3,257 $
Charaeva
46 64 63
Kaji
61 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 6,094 $
Charaeva
76
7
61
Tây Ban Nha
x6
Nhật Bản
x3
Ấn Độ
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Na Uy
x1
Peru
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x3
Nhật Bản
x2
Armenia
x1
Áo
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Armenia
x1
Áo
x1
Phần Lan
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Armenia
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Na Uy
x1
Armenia
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
6,094 $
Chung kết
33 Điểm
3,257 $
Bán kết
20 Điểm
1,789 $
Tứ kết
11 Điểm
1,029 $
Vòng 2
6 Điểm
624 $
Vòng 1
1 Điểm
370 $
Têtes de séries
1
Ryser V
Tứ kết
2
Lazaro Garcia A
Vòng 2
3
Charaeva A
4
Kaji H
Chung kết
5
Kulikova A
Tứ kết
5
Raina A
Bán kết
6
Kubka M
Tứ kết
7
Ercan M
Vòng 1
Tin tức khác
Tsitsipas: 'Tôi có chuỗi 150 năm cần bảo vệ' - Thách thức khổng lồ tại US Open
Jules Hypolite
05/09/2026, 15:17
« Dạo gần đây núm vú của tôi lộ ra hơi nhiều » : Alcaraz lý giải việc thay đổi trang phục tại US Open
Jules Hypolite
05/09/2026, 14:56
Alcaraz và Sabalenka thi đấu ban ngày: Lịch thi đấu Chủ nhật tại US Open đã được công bố
Jules Hypolite
05/09/2026, 14:36
Mouratoglou nói thẳng về Djokovic: "Anh ấy không còn thi đấu để giành Grand Slam nữa"
Jules Hypolite
05/09/2026, 14:21