Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Nakashima
Fritz
22:30
Svrcina
Droguet
00
6
3
1
15
4
6
0
Joint
Grubor
40
3
2
15
6
5
Osaka
Eala
4
2
6
6
Jódar
Tabilo
00:00
Sawangkaew
Sramkova
00
1
2
15
6
4
Inglis
Preston
00
6
2
00
7
1
7
live
Tất cả
(52)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:14:54
2023
2023
2022
Parnu 2023 • W 25
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bejlek S.
Samir S.
76
3
40
Q
Paukstyte P.
Q
Kolb N.
76
2
64
WC
Koskel A.
Behulova B.
75
62
Matoula M.
5
Vismane D.
64
60
3
Malygina E.
Visscher S.
60
64
Q
Bubelyte K.
Q
Haavisto E.
61
63
Radanovic D.
WC
Iila E.
60
60
Nuudi M.
7
Helgo M.
06
63
76
8
Meyer Auf Der Heide L.
Ciric Bagaric L.
61
60
Vandewinkel H.
Aksu A.
64
64
Q
Fossa Huergo N.
Cabaj Awad J.
76
4
64
Q
Ozerova A.
4
Duerst J.
61
61
6
Morvayova V.
WC
Hietaranta L.
63
57
75
Sauvant C.
Q
Fetecau I.
16
62
61
Q
Hertel A.
WC
Narmont H.
76
2
61
Yoruk I.
2
Topalova G.
36
62
40
1
Bejlek S.
Q
Kolb N.
61
61
WC
Koskel A.
Matoula M.
62
62
3
Malygina E.
Q
Haavisto E.
61
64
Radanovic D.
Nuudi M.
63
64
Ciric Bagaric L.
Aksu A.
26
63
63
Cabaj Awad J.
4
Duerst J.
64
63
WC
Hietaranta L.
Q
Fetecau I.
61
26
75
Q
Hertel A.
Yoruk I.
64
61
1
Bejlek S.
Matoula M.
50
3
Malygina E.
Nuudi M.
62
46
64
Ciric Bagaric L.
4
Duerst J.
26
75
61
WC
Hietaranta L.
Yoruk I.
64
61
1
Bejlek S.
Nuudi M.
64
62
Ciric Bagaric L.
WC
Hietaranta L.
75
62
1
Bejlek S.
Ciric Bagaric L.
75
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Bejlek S.
Samir S.
Q
Paukstyte P.
Q
Kolb N.
WC
Koskel A.
Behulova B.
Matoula M.
5
Vismane D.
3
Malygina E.
Visscher S.
Q
Bubelyte K.
Q
Haavisto E.
Radanovic D.
WC
Iila E.
Nuudi M.
7
Helgo M.
8
Meyer Auf Der Heide L.
Ciric Bagaric L.
Vandewinkel H.
Aksu A.
Q
Fossa Huergo N.
Cabaj Awad J.
Q
Ozerova A.
4
Duerst J.
6
Morvayova V.
WC
Hietaranta L.
Sauvant C.
Q
Fetecau I.
Q
Hertel A.
WC
Narmont H.
Yoruk I.
2
Topalova G.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Bejlek
76
3
40 ab
Kolb
76
2
64
Koskel
75 62
Matoula
64 60
Malygina
60 64
Haavisto
61 63
Radanovic
60 60
Nuudi
06 63 76
0
Ciric Bagaric
61 60
Aksu
64 64
Cabaj Awad
76
4
64
Duerst
61 61
Hietaranta
63 57 75
Fetecau
16 62 61
Hertel
76
2
61
Yoruk
36 62 40 ab
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Bejlek
61 61
Matoula
62 62
Malygina
61 64
Nuudi
63 64
Ciric Bagaric
26 63 63
Duerst
64 63
Hietaranta
61 26 75
Yoruk
64 61
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Bejlek
50 ab
Nuudi
62 46 64
Ciric Bagaric
26 75 61
Hietaranta
64 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Bejlek
64 62
Ciric Bagaric
75 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Bejlek
75 64
Estonia
x5
Phần Lan
x2
Đức
x2
Latvia
x2
Litva
x2
Slovakia
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Estonia
x3
Phần Lan
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Estonia
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Phần Lan
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Bejlek S
2
Topalova G
Vòng 1
3
Malygina E
Tứ kết
4
Duerst J
Tứ kết
5
Vismane D
Vòng 1
6
Morvayova V
Vòng 1
7
Helgo M
Vòng 1
8
Meyer Auf Der Heide L
Vòng 1
Tin tức khác
Masters 1000 Montreal: Bonzi và Jacquet giành vé vòng chính, Gaston bất ngờ bị tay vợt hạng 601 loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:48
Kỳ tích Kristina Liutova: 16 tuổi vào chung kết WTA đầu tiên, trẻ nhất kể từ Coco Gauff
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:28
Tsitsipas sẽ không chuyển sang trái tay hai tay: HLV mới đáp trả chỉ trích
Jules Hypolite
01/08/2026, 19:07
Quảng cáo