11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ferreira Silva
Van Assche
4
5
6
1
7
6
Bondar
Uchijima
30
0
30
1
Kopriva
Buse
5
7
1
7
6
6
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
Borges
Luz
12:30
12
live
Tất cả
(87)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:45:26
2019
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Prague 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
22 — 28 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Martin A.
Bye
Tseng C.
Muller A.
67
5
64
76
4
Heller P.
Q
Kopriva V.
62
63
Bye
16
Ignatik U.
11
Zapata Miralles B.
Bye
Grigelis L.
Pavlasek A.
62
60
Jomby T.
Sakamoto P.
61
62
Bye
7
Lestienne C.
4
Giannessi A.
Bye
Collarini A.
Denolly C.
61
62
Alt
Vrbensky M.
WC
Klein L.
63
36
75
Bye
15
Gimeno-Traver D.
10
Dutra Silva R.
Bye
Sels J.
Ferreira Silva F.
62
36
62
Yevseyev D.
Serdarusic N.
61
61
Bye
8
Moraing M.
6
Nedovyesov A.
Bye
WC
Damm M.
Vilella Martinez M.
61
61
Satral J.
Q
Nejedly P.
36
63
62
Bye
9
Balazs A.
14
Lamasine T.
Bye
Safranek V.
Blancaneaux G.
63
64
Wang T.
WC
Lehecka J.
46
64
63
Bye
3
Giustino L.
5
Milojevic N.
Bye
Choinski J.
Setkic A.
63
67
3
62
WC
Forejtek J.
Taberner C.
63
63
Bye
12
Vanni L.
13
Safwat M.
Bye
Maamoun K.
Bonadio R.
67
7
76
2
60
WC
Stanek R.
De Schepper K.
62
26
64
Bye
2
Rosol L.
1
Martin A.
Tseng C.
62
67
3
62
Heller P.
16
Ignatik U.
61
64
11
Zapata Miralles B.
Pavlasek A.
26
61
64
Sakamoto P.
7
Lestienne C.
64
75
4
Giannessi A.
Collarini A.
60
62
WC
Klein L.
15
Gimeno-Traver D.
63
67
4
62
10
Dutra Silva R.
Ferreira Silva F.
76
1
75
Serdarusic N.
8
Moraing M.
63
63
6
Nedovyesov A.
Vilella Martinez M.
62
61
Satral J.
9
Balazs A.
75
76
4
14
Lamasine T.
Safranek V.
76
4
61
Wang T.
3
Giustino L.
63
62
5
Milojevic N.
Choinski J.
63
60
Taberner C.
12
Vanni L.
62
64
13
Safwat M.
Bonadio R.
76
2
76
5
De Schepper K.
2
Rosol L.
36
76
2
63
Tseng C.
Heller P.
67
2
63
63
11
Zapata Miralles B.
7
Lestienne C.
63
67
6
76
1
Collarini A.
WC
Klein L.
64
63
Ferreira Silva F.
8
Moraing M.
61
64
Vilella Martinez M.
9
Balazs A.
64
63
Safranek V.
3
Giustino L.
63
62
5
Milojevic N.
Taberner C.
64
63
13
Safwat M.
2
Rosol L.
46
63
62
Tseng C.
11
Zapata Miralles B.
57
64
63
WC
Klein L.
Ferreira Silva F.
36
61
60
Vilella Martinez M.
3
Giustino L.
60
76
7
Taberner C.
2
Rosol L.
62
62
Tseng C.
Ferreira Silva F.
61
64
Vilella Martinez M.
Taberner C.
75
62
Tseng C.
Vilella Martinez M.
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 $
Vòng 1
225 $
1
Martin A.
BYE
Tseng C.
Muller A.
Heller P.
Q
Kopriva V.
BYE
16
Ignatik U.
11
Zapata Miralles B.
BYE
Grigelis L.
Pavlasek A.
Jomby T.
Sakamoto P.
BYE
7
Lestienne C.
4
Giannessi A.
BYE
Collarini A.
Denolly C.
Alt
Vrbensky M.
WC
Klein L.
BYE
15
Gimeno-Traver D.
10
Dutra Silva R.
BYE
Sels J.
Ferreira Silva F.
Yevseyev D.
Serdarusic N.
BYE
8
Moraing M.
6
Nedovyesov A.
BYE
WC
Damm M.
Vilella Martinez M.
Satral J.
Q
Nejedly P.
BYE
9
Balazs A.
14
Lamasine T.
BYE
Safranek V.
Blancaneaux G.
Wang T.
WC
Lehecka J.
BYE
3
Giustino L.
5
Milojevic N.
BYE
Choinski J.
Setkic A.
WC
Forejtek J.
Taberner C.
BYE
12
Vanni L.
13
Safwat M.
BYE
Maamoun K.
Bonadio R.
WC
Stanek R.
De Schepper K.
BYE
2
Rosol L.
Vòng 2
3 Điểm • 450 $
Martin
Tseng
67
5
64 76
4
Heller
62 63
Ignatik
Zapata Miralles
Pavlasek
62 60
Sakamoto
61 62
Lestienne
Giannessi
Collarini
61 62
Klein
63 36 75
Gimeno-Traver
Dutra Silva
Ferreira Silva
62 36 62
Serdarusic
61 61
Moraing
Nedovyesov
Vilella Martinez
61 61
Satral
36 63 62
Balazs
Lamasine
Safranek
63 64
Wang
46 64 63
Giustino
Milojevic
Choinski
63 67
3
62
Taberner
63 63
Vanni
Safwat
Bonadio
67
7
76
2
60
De Schepper
62 26 64
Rosol
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 $
Tseng
62 67
3
62
Heller
61 64
Zapata Miralles
26 61 64
Lestienne
64 75
Collarini
60 62
Klein
63 67
4
62
Ferreira Silva
76
1
75
Moraing
63 63
Vilella Martinez
62 61
Balazs
75 76
4
Safranek
76
4
61
Giustino
63 62
Milojevic
63 60
Taberner
62 64
Safwat
76
2
76
5
Rosol
36 76
2
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 $
Tseng
67
2
63 63
Zapata Miralles
63 67
6
76
1
Klein
64 63
Ferreira Silva
61 64
Vilella Martinez
64 63
Giustino
63 62
Taberner
64 63
Rosol
46 63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,160 $
Tseng
57 64 63
Ferreira Silva
36 61 60
Vilella Martinez
60 76
7
Taberner
62 62
Chung kết
48 Điểm • 3,650 $
Tseng
61 64
Vilella Martinez
75 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 $
Vilella Martinez
64 62
Cộng hòa Séc
x10
Pháp
x8
Tây Ban Nha
x4
Ý
x4
Brazil
x2
Ai Cập
x2
Đức
x2
Kazakhstan
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x4
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x4
Ý
x4
Brazil
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x3
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x3
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x2
Bồ Đào Nha
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đài Bắc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 $
Chung kết
48 Điểm
3,650 $
Bán kết
29 Điểm
2,160 $
Tứ kết
15 Điểm
1,260 $
Vòng 3
7 Điểm
730 $
Vòng 2
3 Điểm
450 $
Vòng 1
0 Điểm
225 $
Têtes de séries
1
Martin A
Vòng 2
2
Rosol L
Tứ kết
3
Giustino L
Tứ kết
4
Giannessi A
Vòng 2
5
Milojevic N
Vòng 3
6
Nedovyesov A
Vòng 2
7
Lestienne C
Vòng 3
8
Moraing M
Vòng 3
Tin tức khác
Flavio Cobolli biến hình khó nhận ra: Kiểu tóc mới gây sốt
Jules Hypolite
20/07/2026, 17:31
Arthur Fils đến Washington, khởi động chuẩn bị cho US Open
Jules Hypolite
20/07/2026, 16:05
Tsitsipas: 'Tennis sẽ dừng lại một ngày' - Ngôi sao thổ lộ niềm đam mê nhiếp ảnh
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:34
Craig Tiley chính thức nhậm chức chủ tịch USTA: Kỷ nguyên mới cho quần vợt Mỹ
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:03