Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Gibson
19:00
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
Gauff
Samsonova
23:00
Trungelliti
Medvedev
15:00
Swiatek
Arango
16:30
12
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:39:54
2025
2026
2025
2024
2023
2021
Pune 2025 • W 75
Bảng đấu
27 tháng 1 — 2 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jeanjean L.
LL
Robbe A.
61
62
WC
Yamalapalli S.
Q
Sato N.
67
4
61
63
Smith T.
Q
Geerlings A.
63
76
4
Q
Ibragimova A.
5
Pigossi L.
64
60
3
Udvardy P.
PR
Nugroho P.
63
64
WC
Bhamidipaty S.
Q
Smith A.
61
62
Fruhvirtova L.
Tikhonova A.
06
75
64
Jakupovic D.
6
Miyazaki Y.
76
3
64
8
Bektas E.
Yamaguchi M.
62
61
Prozorova T.
WC
Chaudhari V.
63
63
Q
Tian F.
WC
Adkar V.
63
64
Q
Kudashova D.
4
Von Deichmann K.
64
63
7
Pridankina E.
Raina A.
67
6
64
63
Glushko L.
Marčinko P.
75
10
Q
Diyas Z.
Shymanovich I.
36
62
62
Q
Rosatello C.
2
Bejlek S.
36
61
64
1
Jeanjean L.
WC
Yamalapalli S.
64
63
Smith T.
5
Pigossi L.
62
67
4
64
3
Udvardy P.
WC
Bhamidipaty S.
76
2
62
Tikhonova A.
6
Miyazaki Y.
26
76
7
76
7
8
Bektas E.
Prozorova T.
62
63
Q
Tian F.
4
Von Deichmann K.
63
62
7
Pridankina E.
Glushko L.
64
64
Shymanovich I.
Q
Rosatello C.
64
06
64
1
Jeanjean L.
5
Pigossi L.
63
62
3
Udvardy P.
6
Miyazaki Y.
76
8
62
Prozorova T.
4
Von Deichmann K.
64
75
7
Pridankina E.
Shymanovich I.
67
4
64
64
1
Jeanjean L.
3
Udvardy P.
64
76
2
Prozorova T.
7
Pridankina E.
62
62
1
Jeanjean L.
Prozorova T.
46
75
63
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Jeanjean L.
LL
Robbe A.
WC
Yamalapalli S.
Q
Sato N.
Smith T.
Q
Geerlings A.
Q
Ibragimova A.
5
Pigossi L.
3
Udvardy P.
PR
Nugroho P.
WC
Bhamidipaty S.
Q
Smith A.
Fruhvirtova L.
Tikhonova A.
Jakupovic D.
6
Miyazaki Y.
8
Bektas E.
Yamaguchi M.
Prozorova T.
WC
Chaudhari V.
Q
Tian F.
WC
Adkar V.
Q
Kudashova D.
4
Von Deichmann K.
7
Pridankina E.
Raina A.
Glushko L.
Marčinko P.
Q
Diyas Z.
Shymanovich I.
Q
Rosatello C.
2
Bejlek S.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Jeanjean
61 62
Yamalapalli
67
4
61 63
Smith
63 76
4
Pigossi
64 60
Udvardy
63 64
Bhamidipaty
61 62
Tikhonova
06 75 64
Miyazaki
76
3
64
Bektas
62 61
Prozorova
63 63
Tian
63 64
Von Deichmann
64 63
Pridankina
67
6
64 63
Glushko
75 10 ab
Shymanovich
36 62 62
Rosatello
36 61 64
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Jeanjean
64 63
Pigossi
62 67
4
64
Udvardy
76
2
62
Miyazaki
26 76
7
76
7
Prozorova
62 63
Von Deichmann
63 62
Pridankina
64 64
Shymanovich
64 06 64
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Jeanjean
63 62
Udvardy
76
8
62
Prozorova
64 75
Pridankina
67
4
64 64
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Jeanjean
64 76
2
Prozorova
62 62
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Prozorova
46 75 63
Ấn Độ
x5
Nga
x5
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Indonesia
x1
Israel
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Lichtenstein
x1
Slovenia
x1
Nga
x3
Ấn Độ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Ý
x1
Lichtenstein
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Belarus
x1
Brazil
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Lichtenstein
x1
Nga
x2
Pháp
x1
Hungary
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Jeanjean L
Chung kết
2
Bejlek S
Vòng 1
3
Udvardy P
Bán kết
4
Von Deichmann K
Tứ kết
5
Pigossi L
Tứ kết
6
Miyazaki Y
Tứ kết
7
Pridankina E
Bán kết
8
Bektas E
Vòng 2
Tin tức khác
Jannik Sinner 25 tuổi: 5 Grand Slam, 30 danh hiệu ATP – bảng thành tích lịch sử
Clément Gehl
16/08/2026, 09:59
Arthur Fils vượt Sinner: Thống kê đáng kinh ngạc dưới áp lực
Clément Gehl
16/08/2026, 09:00
Sau Roland-Garros, Maja Chwalinska cuối cùng cũng nở nụ cười ở Cincinnati
Clément Gehl
16/08/2026, 07:56
Atmane thắng Etcheverry dù 'không thở nổi' ở Cincinnati, sắp đụng độ Zverev
Clément Gehl
16/08/2026, 07:38