Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fritz
Michelsen
00
6
3
2
15
1
6
1
Shnaider
Samsonova
00
6
3
00
3
2
Tabilo
Shelton
00:00
Jodar
Musetti
22:00
Eala
Svitolina
22:30
Gaubas
Monteiro
7
7
6
6
Preston
Sawangkaew
5
6
6
7
3
3
10
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:52:32
Radom 2022 • W 25
— Bảng đấu
9 — 14 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stefanini L.
Belgraver J.
63
63
WC
Piestrzynska A.
Q
Struplova J.
60
61
Kubka M.
Kuzmova K.
64
64
Martinez Cirez C.
6
Smitkova T.
64
67
7
75
4
Lapko V.
Pieri J.
61
60
WC
Hertel A.
WC
Rogozinska-Dzik S.
60
64
Lemaitre T.
Cascino E.
36
64
64
Q
Zhu A.
7
Kolodynska J.
64
62
8
Markova J.
Behulova B.
75
75
Oliynykova O.
Stamatova J.
61
62
Erjavec V.
Q
Hindova D.
61
61
Q
Formella A.
3
You X.
60
61
5
Salkova D.
Evtimova D.
62
61
WC
Olianovskaia V.
Q
Meri E.
64
63
Yoruk I.
Q
Santos A.
62
63
Kozaki F.
2
Buyukakcay C.
63
60
1
Stefanini L.
Q
Struplova J.
62
61
Kubka M.
Martinez Cirez C.
16
63
62
4
Lapko V.
WC
Hertel A.
62
61
Cascino E.
7
Kolodynska J.
75
62
Behulova B.
Stamatova J.
46
63
60
Erjavec V.
3
You X.
76
7
75
5
Salkova D.
WC
Olianovskaia V.
63
75
Yoruk I.
2
Buyukakcay C.
62
63
1
Stefanini L.
Martinez Cirez C.
46
64
63
4
Lapko V.
Cascino E.
62
36
76
5
Behulova B.
Erjavec V.
64
57
63
5
Salkova D.
2
Buyukakcay C.
36
63
63
Martinez Cirez C.
4
Lapko V.
63
64
Erjavec V.
2
Buyukakcay C.
60
64
4
Lapko V.
2
Buyukakcay C.
41
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Stefanini L.
Belgraver J.
WC
Piestrzynska A.
Q
Struplova J.
Kubka M.
Kuzmova K.
Martinez Cirez C.
6
Smitkova T.
4
Lapko V.
Pieri J.
WC
Hertel A.
WC
Rogozinska-Dzik S.
Lemaitre T.
Cascino E.
Q
Zhu A.
7
Kolodynska J.
8
Markova J.
Behulova B.
Oliynykova O.
Stamatova J.
Erjavec V.
Q
Hindova D.
Q
Formella A.
3
You X.
5
Salkova D.
Evtimova D.
WC
Olianovskaia V.
Q
Meri E.
Yoruk I.
Q
Santos A.
Kozaki F.
2
Buyukakcay C.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Stefanini
63 63
Struplova
60 61
Kubka
64 64
Martinez Cirez
64 67
7
75
Lapko
61 60
Hertel
60 64
Cascino
36 64 64
Kolodynska
64 62
Behulova
75 75
Stamatova
61 62
Erjavec
61 61
You
60 61
Salkova
62 61
Olianovskaia
64 63
Yoruk
62 63
Buyukakcay
63 60
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Stefanini
62 61
Martinez Cirez
16 63 62
Lapko
62 61
Cascino
75 62
Behulova
46 63 60
Erjavec
76
7
75
Salkova
63 75
Buyukakcay
62 63
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Martinez Cirez
46 64 63
Lapko
62 36 76
5
Erjavec
64 57 63
Buyukakcay
36 63 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Lapko
63 64
Buyukakcay
60 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Buyukakcay
41 ab
Ba Lan
x6
Cộng hòa Séc
x5
Pháp
x3
Slovakia
x3
Belarus
x2
Bulgaria
x2
Ý
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Ba Lan
x3
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Stefanini L
Tứ kết
2
Buyukakcay C
3
You X
Vòng 2
4
Lapko V
Chung kết
5
Salkova D
Tứ kết
6
Smitkova T
Vòng 1
7
Kolodynska J
Vòng 2
8
Markova J
Vòng 1
Tin tức khác
Vondrousova nhắn “con mụ kiểm tra doping đang bấm chuông nhà tôi” trước án phạt 4 năm
Jules Hypolite
31/07/2026, 21:18
Loïs Boisson nhận suất đặc cách vòng loại WTA 1000 Toronto, mở màn chuyến du đấu Bắc Mỹ
Jules Hypolite
31/07/2026, 21:04
Osaka lội ngược dòng hạ Cocciaretto, giành vé bán kết Washington
Jules Hypolite
31/07/2026, 20:33
Nakashima tạo bất ngờ lớn, loại đương kim vô địch De Minaur tại Washington
Jules Hypolite
31/07/2026, 20:13