Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
30
5
30
6
Korneeva
Li
15
6
30
2
Merida Aguilar
Droguet
30
6
5
30
1
2
Valentova
Sasnovich
40
3
40
3
Rublev
Pellegrino
7
6
6
6
7
3
Borges
Darderi
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
21
live
Tất cả
(166)
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:08:27
2021
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Roma 2021 • ATP CH 50
— Bảng đấu
19 — 25 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barrere G.
Andreozzi G.
76
4
64
Couacaud E.
Ymer E.
63
63
Alt
Gojo B.
Marcora R.
62
63
Alt
Collarini A.
6
Varillas J.
62
36
62
3
Lorenzi P.
Maden Y.
76
4
26
63
Bolt A.
Q
Lamasine T.
63
64
PR
Kokkinakis T.
Clarke J.
62
64
Escobedo E.
5
Gaston H.
63
64
8
Diez S.
WC
Pellegrino A.
16
62
63
Q
Cobolli F.
Vukic A.
75
50
WC
Zeppieri G.
WC
Napolitano S.
63
64
Q
Molcan A.
4
Ofner S.
67
7
60
63
7
Giustino L.
Horansky F.
76
2
75
Stakhovsky S.
SE
Bourgue M.
64
36
75
Tomic B.
Bemelmans R.
63
64
Q
Kopriva V.
2
Dellien H.
76
4
63
Andreozzi G.
Ymer E.
75
67
6
62
Marcora R.
6
Varillas J.
63
60
3
Lorenzi P.
Q
Lamasine T.
46
61
75
PR
Kokkinakis T.
5
Gaston H.
62
63
WC
Pellegrino A.
Q
Cobolli F.
76
7
61
WC
Zeppieri G.
4
Ofner S.
63
75
7
Giustino L.
Stakhovsky S.
64
64
Tomic B.
Q
Kopriva V.
63
63
Ymer E.
6
Varillas J.
64
63
Q
Lamasine T.
5
Gaston H.
62
76
6
WC
Pellegrino A.
4
Ofner S.
26
62
63
7
Giustino L.
Q
Kopriva V.
16
75
63
6
Varillas J.
5
Gaston H.
64
75
WC
Pellegrino A.
Q
Kopriva V.
36
61
61
5
Gaston H.
WC
Pellegrino A.
36
62
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
450 €
1
Barrere G.
Andreozzi G.
Couacaud E.
Ymer E.
Alt
Gojo B.
Marcora R.
Alt
Collarini A.
6
Varillas J.
3
Lorenzi P.
Maden Y.
Bolt A.
Q
Lamasine T.
PR
Kokkinakis T.
Clarke J.
Escobedo E.
5
Gaston H.
8
Diez S.
WC
Pellegrino A.
Q
Cobolli F.
Vukic A.
WC
Zeppieri G.
WC
Napolitano S.
Q
Molcan A.
4
Ofner S.
7
Giustino L.
Horansky F.
Stakhovsky S.
SE
Bourgue M.
Tomic B.
Bemelmans R.
Q
Kopriva V.
2
Dellien H.
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Andreozzi
76
4
64
Ymer
63 63
Marcora
62 63
Varillas
62 36 62
Lorenzi
76
4
26 63
Lamasine
63 64
Kokkinakis
62 64
Gaston
63 64
Pellegrino
16 62 63
Cobolli
75 50 ab
Zeppieri
63 64
Ofner
67
7
60 63
Giustino
76
2
75
Stakhovsky
64 36 75
Tomic
63 64
Kopriva
76
4
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Ymer
75 67
6
62
Varillas
63 60
Lamasine
46 61 75
Gaston
62 63
Pellegrino
76
7
61
Ofner
63 75
Giustino
64 64
Kopriva
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Varillas
64 63
Gaston
62 76
6
Pellegrino
26 62 63
Kopriva
16 75 63
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Gaston
64 75
Pellegrino
36 61 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Pellegrino
36 62 61
Ý
x7
Pháp
x5
Úc
x4
Argentina
x2
Slovakia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bolivia
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Mexico
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Ý
x6
Úc
x2
Pháp
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Pháp
x2
Ý
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Peru
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 2
7 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
450 €
Têtes de séries
1
Barrere G
Vòng 1
2
Dellien H
Vòng 1
3
Lorenzi P
Vòng 2
4
Ofner S
Tứ kết
5
Gaston H
Chung kết
6
Varillas J
Bán kết
7
Giustino L
Tứ kết
8
Diez S
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cemberger
24
Điểm
2
Goldoni
22
Điểm
3
Cartel
21
Điểm
4
GrosKev
21
Điểm
5
pib
20
Điểm
Tin tức khác
Jimmy Connors: 'Khi cả hai đều có mặt, người cần đánh bại vẫn là Jannik Sinner'
Arthur Millot
16/07/2026, 14:27
Cựu tay vợt Pháp Samuel Bensoussan bị cấm 3 năm vì dàn xếp trận đấu
Arthur Millot
16/07/2026, 14:14
Djokovic dự kiến có mặt tại MetLife Stadium xem chung kết World Cup
Arthur Millot
16/07/2026, 13:39
Quảng cáo