14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cerundolo
Kolar
00
3
00
4
Martinez
Hanfmann
00
3
30
3
Hennemann
Kraus
00
30
Riera
Semenistaja
A
5
40
1
Boscardin Dias
Coppejans
A
2
40
3
Tsitsipas
Buse
13:00
Droguet
Blockx
19:00
21
live
Tất cả
(200)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:06:41
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
San Luis Potosi 2013 • ATP CH 35
— Bảng đấu
26 — 31 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Millman J.
WC
Sanchez M.
61
60
Kosakowski D.
Reid M.
63
46
75
Q
Diaz-figueroa C.
WC
Gallardo Valles M.
62
63
Lojda D.
8
Velotti A.
26
63
75
4
Chiudinelli M.
Basilashvili N.
44
Jones G.
Ghedin R.
63
62
Menendez-Maceiras A.
WC
Massu N.
76
6
57
64
Demoliner M.
6
Gojowczyk P.
67
6
63
63
7
Martin A.
Sandgren T.
63
63
Vagnozzi S.
Fabbiano T.
46
66
75
Torebko P.
WC
Garza D.
63
76
Teixeira M.
3
Schwartzman D.
76
4
26
63
5
Jaziri M.
Q
Gonzales R.
64
64
Q
Di Mauro A.
Langer N.
61
64
Burquier G.
Reynet F.
62
26
61
Q
Arevalo R.
2
Dasnieres De Veigy J.
75
63
1
Millman J.
Kosakowski D.
64
06
75
Q
Diaz-figueroa C.
8
Velotti A.
76
3
64
4
Chiudinelli M.
Jones G.
63
76
6
Menendez-Maceiras A.
6
Gojowczyk P.
16
76
8
75
Sandgren T.
Fabbiano T.
26
76
11
62
Torebko P.
Teixeira M.
63
26
64
5
Jaziri M.
Q
Di Mauro A.
62
76
3
Burquier G.
2
Dasnieres De Veigy J.
60
46
60
Kosakowski D.
8
Velotti A.
4
Chiudinelli M.
6
Gojowczyk P.
64
26
61
Sandgren T.
Teixeira M.
60
76
4
Q
Di Mauro A.
Burquier G.
62
61
Kosakowski D.
4
Chiudinelli M.
63
64
Sandgren T.
Q
Di Mauro A.
36
64
62
Kosakowski D.
Q
Di Mauro A.
46
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,000 $
Vòng 1
365 $
1
Millman J.
WC
Sanchez M.
Kosakowski D.
Reid M.
Q
Diaz-figueroa C.
WC
Gallardo Valles M.
Lojda D.
8
Velotti A.
4
Chiudinelli M.
Basilashvili N.
Jones G.
Ghedin R.
Menendez-Maceiras A.
WC
Massu N.
Demoliner M.
6
Gojowczyk P.
7
Martin A.
Sandgren T.
Vagnozzi S.
Fabbiano T.
Torebko P.
WC
Garza D.
Teixeira M.
3
Schwartzman D.
5
Jaziri M.
Q
Gonzales R.
Q
Di Mauro A.
Langer N.
Burquier G.
Reynet F.
Q
Arevalo R.
2
Dasnieres De Veigy J.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 $
Millman
61 60
Kosakowski
63 46 75
Diaz-figueroa
62 63
Velotti
26 63 75
Chiudinelli
44 ab
Jones
63 62
Menendez-Maceiras
76
6
57 64
Gojowczyk
67
6
63 63
Sandgren
63 63
Fabbiano
46 66 75
Torebko
63 76
0
Teixeira
76
4
26 63
Jaziri
64 64
Di Mauro
61 64
Burquier
62 26 61
Dasnieres De Veigy
75 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 $
Kosakowski
64 06 75
Velotti
76
3
64
Chiudinelli
63 76
6
Gojowczyk
16 76
8
75
Sandgren
26 76
11
62
Teixeira
63 26 64
Di Mauro
62 76
3
Burquier
60 46 60
Bán kết
29 Điểm • 1,755 $
Kosakowski
Forfait
Chiudinelli
64 26 61
Sandgren
60 76
4
Di Mauro
62 61
Chung kết
48 Điểm • 3,000 $
Kosakowski
63 64
Di Mauro
36 64 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,000 $
Di Mauro
46 63 62
Pháp
x4
Ý
x4
Úc
x3
Đức
x3
Mexico
x3
Argentina
x2
Hoa Kỳ
x2
Brazil
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
El Salvador
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Guatemala
x1
Philippines
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Pháp
x3
Úc
x2
Đức
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Guatemala
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Pháp
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Đức
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x2
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,000 $
Chung kết
48 Điểm
3,000 $
Bán kết
29 Điểm
1,755 $
Tứ kết
15 Điểm
1,020 $
Vòng 2
6 Điểm
600 $
Vòng 1
0 Điểm
365 $
Têtes de séries
1
Millman J
Vòng 2
2
Dasnieres De Veigy J
Vòng 2
3
Schwartzman D
Vòng 1
4
Chiudinelli M
Bán kết
5
Jaziri M
Vòng 2
6
Gojowczyk P
Tứ kết
7
Martin A
Vòng 1
8
Velotti A
Tứ kết
Tin tức khác
Andy Roddick: 'Mọi tay vợt đều có đối thủ khó chịu nhất' – Trường hợp của Zverev
Arthur Millot
14/07/2026, 08:16
Stan Wawrinka tiết lộ ước mơ đầu tiên sau khi giải nghệ: 'Trượt tuyết!'
Arthur Millot
14/07/2026, 07:57
Bartoli: Sinner là 'Djokovic mới' trong 10 năm tới
Arthur Millot
14/07/2026, 06:54