Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Li
Rybakina
16:30
Sakkari
Gauff
23:00
Andreeva
Fernandez
17:30
Bergs
Shelton
18:00
Ruud
Fonseca
23:00
Atmane
Mensik
22:00
Tien
Paul
00:30
12
live
Tất cả
(92)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:27:08
2025
2025
2024
Satu Mare 2025 • M 25
— Bảng đấu
27 tháng 5 — 1 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cretu C.
Ghetu G.
63
62
Marinescu M.
LL
Allen L.
61
64
Turcanu R.
Palosi S.
62
63
Agostini S.
5
Boitan G.
64
61
3
Ionel N.
Q
Sabaliauskas A.
64
57
63
Q
Herberg Amoros A.
Papoe C.
46
64
62
Andreescu S.
WC
Pop D.
60
60
WC
Batin T.
7
Kolar Z.
61
64
6
Vrbensky M.
Haliak M.
30
Q
Wedel C.
WC
Mortasifu M.
61
60
Onofrei M.
Q
Breazu M.
62
64
Q
Petrica T.
4
Ovcharenko O.
62
62
8
Krumich M.
WC
Gadoiu A.
60
60
Q
Guttau N.
LL
Cuceu A.
60
61
Q
Haita M.
Q
Matuszczyk M.
62
63
Papoe R.
2
Marti Pujolras A.
64
36
63
1
Cretu C.
Marinescu M.
61
62
Turcanu R.
5
Boitan G.
63
26
76
5
3
Ionel N.
Papoe C.
61
64
Andreescu S.
WC
Batin T.
63
61
6
Vrbensky M.
Q
Wedel C.
61
63
Q
Breazu M.
4
Ovcharenko O.
62
62
8
Krumich M.
Q
Guttau N.
26
64
76
3
Q
Matuszczyk M.
2
Marti Pujolras A.
60
60
1
Cretu C.
5
Boitan G.
61
36
76
4
Papoe C.
Andreescu S.
62
62
6
Vrbensky M.
4
Ovcharenko O.
62
64
Q
Guttau N.
2
Marti Pujolras A.
31
5
Boitan G.
Andreescu S.
57
61
76
3
4
Ovcharenko O.
2
Marti Pujolras A.
30
5
Boitan G.
2
Marti Pujolras A.
64
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Cretu C.
Ghetu G.
Marinescu M.
LL
Allen L.
Turcanu R.
Palosi S.
Agostini S.
5
Boitan G.
3
Ionel N.
Q
Sabaliauskas A.
Q
Herberg Amoros A.
Papoe C.
Andreescu S.
WC
Pop D.
WC
Batin T.
7
Kolar Z.
6
Vrbensky M.
Haliak M.
Q
Wedel C.
WC
Mortasifu M.
Onofrei M.
Q
Breazu M.
Q
Petrica T.
4
Ovcharenko O.
8
Krumich M.
WC
Gadoiu A.
Q
Guttau N.
LL
Cuceu A.
Q
Haita M.
Q
Matuszczyk M.
Papoe R.
2
Marti Pujolras A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Cretu
63 62
Marinescu
61 64
Turcanu
62 63
Boitan
64 61
Ionel
64 57 63
Papoe
46 64 62
Andreescu
60 60
Batin
61 64
Vrbensky
30 ab
Wedel
61 60
Breazu
62 64
Ovcharenko
62 62
Krumich
60 60
Guttau
60 61
Matuszczyk
62 63
Marti Pujolras
64 36 63
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Cretu
61 62
Boitan
63 26 76
5
Papoe
61 64
Andreescu
63 61
Vrbensky
61 63
Ovcharenko
62 62
Guttau
26 64 76
3
Marti Pujolras
60 60
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Boitan
61 36 76
4
Andreescu
62 62
Ovcharenko
62 64
Marti Pujolras
31 ab
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Boitan
57 61 76
3
Marti Pujolras
30 ab
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Boitan
64 63
Romania
x19
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Belarus
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Romania
x9
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Tây Ban Nha
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ukraine
x1
Romania
x2
Tây Ban Nha
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Cretu C
Tứ kết
2
Marti Pujolras A
Chung kết
3
Ionel N
Vòng 2
4
Ovcharenko O
Bán kết
5
Boitan G
6
Vrbensky M
Tứ kết
7
Kolar Z
Vòng 1
8
Krumich M
Vòng 2
Tin tức khác
Kostyuk sau chiến thắng Keys: 'Tôi rất mong được tái đấu Swiatek'
Clément Gehl
07/08/2026, 10:52
Chấn thương cổ tay: Rusedski cảnh báo Alcaraz có thể bỏ lỡ US Open và nghỉ hết năm
Clément Gehl
07/08/2026, 10:08
Badosa nhập viện, bỏ Toronto và Cincinnati: Tương lai US Open bất định
Clément Gehl
07/08/2026, 09:25
Alex de Minaur gục ngã sau match point: 'Thảm họa'
Clément Gehl
07/08/2026, 09:10
Quảng cáo