Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Collignon
Cerundolo
09:00
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
16:30
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
Shevchenko
Tsitsipas
11:30
0
live
Tất cả
(63)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:59:25
2025
2025
2024
Satu Mare 2025 • M 25
— Bảng đấu
27 tháng 5 — 1 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cretu C.
Ghetu G.
63
62
Marinescu M.
LL
Allen L.
61
64
Turcanu R.
Palosi S.
62
63
Agostini S.
5
Boitan G.
64
61
3
Ionel N.
Q
Sabaliauskas A.
64
57
63
Q
Herberg Amoros A.
Papoe C.
46
64
62
Andreescu S.
WC
Pop D.
60
60
WC
Batin T.
7
Kolar Z.
61
64
6
Vrbensky M.
Haliak M.
30
Q
Wedel C.
WC
Mortasifu M.
61
60
Onofrei M.
Q
Breazu M.
62
64
Q
Petrica T.
4
Ovcharenko O.
62
62
8
Krumich M.
WC
Gadoiu A.
60
60
Q
Guttau N.
LL
Cuceu A.
60
61
Q
Haita M.
Q
Matuszczyk M.
62
63
Papoe R.
2
Marti Pujolras A.
64
36
63
1
Cretu C.
Marinescu M.
61
62
Turcanu R.
5
Boitan G.
63
26
76
5
3
Ionel N.
Papoe C.
61
64
Andreescu S.
WC
Batin T.
63
61
6
Vrbensky M.
Q
Wedel C.
61
63
Q
Breazu M.
4
Ovcharenko O.
62
62
8
Krumich M.
Q
Guttau N.
26
64
76
3
Q
Matuszczyk M.
2
Marti Pujolras A.
60
60
1
Cretu C.
5
Boitan G.
61
36
76
4
Papoe C.
Andreescu S.
62
62
6
Vrbensky M.
4
Ovcharenko O.
62
64
Q
Guttau N.
2
Marti Pujolras A.
31
5
Boitan G.
Andreescu S.
57
61
76
3
4
Ovcharenko O.
2
Marti Pujolras A.
30
5
Boitan G.
2
Marti Pujolras A.
64
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
4,612 $
Vòng 1
319 $
1
Cretu C.
Ghetu G.
Marinescu M.
LL
Allen L.
Turcanu R.
Palosi S.
Agostini S.
5
Boitan G.
3
Ionel N.
Q
Sabaliauskas A.
Q
Herberg Amoros A.
Papoe C.
Andreescu S.
WC
Pop D.
WC
Batin T.
7
Kolar Z.
6
Vrbensky M.
Haliak M.
Q
Wedel C.
WC
Mortasifu M.
Onofrei M.
Q
Breazu M.
Q
Petrica T.
4
Ovcharenko O.
8
Krumich M.
WC
Gadoiu A.
Q
Guttau N.
LL
Cuceu A.
Q
Haita M.
Q
Matuszczyk M.
Papoe R.
2
Marti Pujolras A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 495 $
Cretu
63 62
Marinescu
61 64
Turcanu
62 63
Boitan
64 61
Ionel
64 57 63
Papoe
46 64 62
Andreescu
60 60
Batin
61 64
Vrbensky
30 ab
Wedel
61 60
Breazu
62 64
Ovcharenko
62 62
Krumich
60 60
Guttau
60 61
Matuszczyk
62 63
Marti Pujolras
64 36 63
Tứ kết
3 Điểm • 905 $
Cretu
61 62
Boitan
63 26 76
5
Papoe
61 64
Andreescu
63 61
Vrbensky
61 63
Ovcharenko
62 62
Guttau
26 64 76
3
Marti Pujolras
60 60
Bán kết
8 Điểm • 1,550 $
Boitan
61 36 76
4
Andreescu
62 62
Ovcharenko
62 64
Marti Pujolras
31 ab
Chung kết
16 Điểm • 2,701 $
Boitan
57 61 76
3
Marti Pujolras
30 ab
Nhà vô địch
25 Điểm • 4,612 $
Boitan
64 63
Romania
x19
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Belarus
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Romania
x9
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Tây Ban Nha
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ukraine
x1
Romania
x2
Tây Ban Nha
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
4,612 $
Chung kết
16 Điểm
2,701 $
Bán kết
8 Điểm
1,550 $
Tứ kết
3 Điểm
905 $
Vòng 2
1 Điểm
495 $
Vòng 1
0 Điểm
319 $
Têtes de séries
1
Cretu C
Tứ kết
2
Marti Pujolras A
Chung kết
3
Ionel N
Vòng 2
4
Ovcharenko O
Bán kết
5
Boitan G
6
Vrbensky M
Tứ kết
7
Kolar Z
Vòng 1
8
Krumich M
Vòng 2
Tin tức khác
Halep sau vụ doping: 'Tôi không hối tiếc, tôi sẽ làm lại tất cả'
Arthur Millot
18/07/2026, 06:33
Bức ảnh selfie 'huyền thoại' của Djokovic, Messi, Brady tại Fanatics Fest
Arthur Millot
18/07/2026, 06:17
Djokovic hỏi Messi: 'Anh đã học cách quản lý áp lực như thế nào?'
Arthur Millot
18/07/2026, 06:02
Quảng cáo