Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Samsonova
Rybakina
30
3
30
2
Griekspoor
Merida Aguilar
15
2
40
4
Korneeva
Gauff
18:00
Fonseca
Shelton
22:00
Van de Zandschulp
Mensik
23:30
Tien
Tirante
18:00
Fernandez
Osaka
23:00
11
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:10:19
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Segovia 2014 • ATP CH 50
Bảng đấu
28 tháng 7 — 3 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mannarino A.
Angelinos T.
63
62
Q
Ferreira Silva F.
Obry J.
76
7
64
WC
Hernando Ruano J.
Q
Klein B.
36
63
62
Munoz-De La Nava D.
7
Bozoljac I.
36
64
76
3
4
Burquier G.
Nedunchezhiyan J.
26
64
64
Q
Wang C.
Granollers G.
61
57
64
WC
Cembellin A.
WC
Augusto Bueno A.
76
6
76
6
Willis M.
5
Chiudinelli M.
76
2
60
8
Menendez-Maceiras A.
Cox D.
61
75
Mertens Y.
Balleret B.
64
62
Rice D.
Edmund K.
63
64
Ortega-Olmedo R.
3
Ilhan M.
06
63
76
5
6
Kravchuk K.
Mektic N.
63
76
4
Lopez Perez E.
Q
Serra F.
63
63
Vaisse M.
WC
Garin C.
63
46
61
Van der Duim A.
2
Kudryavtsev A.
64
62
1
Mannarino A.
Q
Ferreira Silva F.
36
64
62
Q
Klein B.
7
Bozoljac I.
76
5
62
Nedunchezhiyan J.
Granollers G.
16
63
62
WC
Cembellin A.
5
Chiudinelli M.
62
63
8
Menendez-Maceiras A.
Mertens Y.
46
60
76
5
Edmund K.
Ortega-Olmedo R.
62
62
Mektic N.
Q
Serra F.
64
62
WC
Garin C.
2
Kudryavtsev A.
61
63
1
Mannarino A.
Q
Klein B.
62
76
6
Granollers G.
5
Chiudinelli M.
63
76
4
8
Menendez-Maceiras A.
Edmund K.
46
64
76
4
Q
Serra F.
2
Kudryavtsev A.
64
64
1
Mannarino A.
5
Chiudinelli M.
61
62
8
Menendez-Maceiras A.
2
Kudryavtsev A.
76
4
60
1
Mannarino A.
8
Menendez-Maceiras A.
63
60
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Mannarino A.
Angelinos T.
Q
Ferreira Silva F.
Obry J.
WC
Hernando Ruano J.
Q
Klein B.
Munoz-De La Nava D.
7
Bozoljac I.
4
Burquier G.
Nedunchezhiyan J.
Q
Wang C.
Granollers G.
WC
Cembellin A.
WC
Augusto Bueno A.
Willis M.
5
Chiudinelli M.
8
Menendez-Maceiras A.
Cox D.
Mertens Y.
Balleret B.
Rice D.
Edmund K.
Ortega-Olmedo R.
3
Ilhan M.
6
Kravchuk K.
Mektic N.
Lopez Perez E.
Q
Serra F.
Vaisse M.
WC
Garin C.
Van der Duim A.
2
Kudryavtsev A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Mannarino
63 62
Ferreira Silva
76
7
64
Klein
36 63 62
Bozoljac
36 64 76
3
Nedunchezhiyan
26 64 64
Granollers
61 57 64
Cembellin
76
6
76
6
Chiudinelli
76
2
60
Menendez-Maceiras
61 75
Mertens
64 62
Edmund
63 64
Ortega-Olmedo
06 63 76
5
Mektic
63 76
4
Serra
63 63
Garin
63 46 61
Kudryavtsev
64 62
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Mannarino
36 64 62
Klein
76
5
62
Granollers
16 63 62
Chiudinelli
62 63
Menendez-Maceiras
46 60 76
5
Edmund
62 62
Serra
64 62
Kudryavtsev
61 63
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Mannarino
62 76
6
Chiudinelli
63 76
4
Menendez-Maceiras
46 64 76
4
Kudryavtsev
64 64
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Mannarino
61 62
Menendez-Maceiras
76
4
60
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Mannarino
63 60
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x5
Vương quốc Anh
x5
Nga
x2
Bỉ
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Ấn Độ
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Bỉ
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Ấn Độ
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Mannarino A
2
Kudryavtsev A
Bán kết
3
Ilhan M
Vòng 1
4
Burquier G
Vòng 1
5
Chiudinelli M
Bán kết
6
Kravchuk K
Vòng 1
7
Bozoljac I
Vòng 2
8
Menendez-Maceiras A
Chung kết
Tin tức khác