Thượng Hải 2019
04:44:27
2019

Thượng Hải 2019 • ATP Masters 1000Bảng đấu

6 — 13 tháng 10
3
Medvedev D.
5
Zverev A.
64 61
Nhà vô địch1,000 Điểm • 798,540 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
1,000 Điểm
798,540 $
Chung kết
600 Điểm
391,540 $
Bán kết
360 Điểm
197,060 $
Tứ kết
180 Điểm
100,205 $
Vòng 3
90 Điểm
52,035 $
Vòng 2
45 Điểm
27,435 $
Vòng 1
10 Điểm
14,810 $