Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Noskova
15:00
Monteiro
Herbert
00
7
3
00
6
3
Walton
Michelsen
17:30
Michalski
Hemery
30
6
30
7
Lee
Jorge
A
2
40
1
Royer
Droguet
15:00
Rincon
Choinski
11:30
6
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:11:53
2019
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2013
Shanghai 2019 • ATP CH 70
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gunneswaran P.
Bye
Ward J.
Tokuda R.
63
64
WC
Wang C.
Wang T.
46
64
62
Bye
16
Oliveira G.
10
Purcell M.
Bye
Castelnuovo L.
Saville L.
75
67
3
75
King E.
Sun F.
62
76
6
Bye
8
Moriya H.
4
Uchiyama Y.
Bye
Kadhe A.
Imai S.
76
2
63
Grills J.
Sekiguchi S.
36
61
61
Bye
13
Myneni S.
12
Santillan A.
Bye
Gabashvili T.
Orlov V.
62
75
PR
Niesten M.
Ochi M.
64
62
Bye
7
Harris A.
6
Diez S.
Bye
Rawat S.
WC
Hua R.
64
64
Q
Nishiwaki K.
Yamasaki J.
63
62
Bye
9
Lopez Perez E.
15
Uchida K.
Bye
Q
Wang C.
Takahashi Y.
64
64
Fancutt T.
Bourchier H.
36
76
4
76
8
Bye
3
Sugita Y.
5
Polmans M.
Bye
WC
Wu D.
Sijsling I.
63
WC
He Y.
Velotti A.
63
62
Bye
11
Ortega-Olmedo R.
14
Vukic A.
Bye
Altamirano C.
WC
Gao X.
61
61
Sasikumar M.
Ayeni A.
64
61
Bye
2
Ito T.
1
Gunneswaran P.
Ward J.
64
76
3
Wang T.
16
Oliveira G.
67
3
63
64
10
Purcell M.
Saville L.
46
75
63
Sun F.
8
Moriya H.
62
57
62
4
Uchiyama Y.
Kadhe A.
76
4
63
Sekiguchi S.
13
Myneni S.
46
63
76
4
12
Santillan A.
Gabashvili T.
62
61
Ochi M.
7
Harris A.
46
62
76
5
6
Diez S.
WC
Hua R.
75
63
Yamasaki J.
9
Lopez Perez E.
64
36
62
15
Uchida K.
Takahashi Y.
46
76
8
60
Bourchier H.
3
Sugita Y.
63
63
5
Polmans M.
WC
Wu D.
63
63
WC
He Y.
11
Ortega-Olmedo R.
62
63
14
Vukic A.
Altamirano C.
64
76
4
Sasikumar M.
2
Ito T.
64
64
1
Gunneswaran P.
16
Oliveira G.
63
64
10
Purcell M.
8
Moriya H.
46
76
2
61
4
Uchiyama Y.
Sekiguchi S.
64
63
12
Santillan A.
7
Harris A.
26
55
6
Diez S.
9
Lopez Perez E.
64
75
15
Uchida K.
3
Sugita Y.
76
2
63
WC
Wu D.
11
Ortega-Olmedo R.
61
57
76
4
Altamirano C.
2
Ito T.
63
76
4
1
Gunneswaran P.
8
Moriya H.
64
64
4
Uchiyama Y.
7
Harris A.
76
1
21
9
Lopez Perez E.
3
Sugita Y.
64
76
3
WC
Wu D.
Altamirano C.
64
60
1
Gunneswaran P.
4
Uchiyama Y.
76
7
64
3
Sugita Y.
WC
Wu D.
64
76
2
4
Uchiyama Y.
WC
Wu D.
64
76
4
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Gunneswaran P.
BYE
Ward J.
Tokuda R.
WC
Wang C.
Wang T.
BYE
16
Oliveira G.
10
Purcell M.
BYE
Castelnuovo L.
Saville L.
King E.
Sun F.
BYE
8
Moriya H.
4
Uchiyama Y.
BYE
Kadhe A.
Imai S.
Grills J.
Sekiguchi S.
BYE
13
Myneni S.
12
Santillan A.
BYE
Gabashvili T.
Orlov V.
PR
Niesten M.
Ochi M.
BYE
7
Harris A.
6
Diez S.
BYE
Rawat S.
WC
Hua R.
Q
Nishiwaki K.
Yamasaki J.
BYE
9
Lopez Perez E.
15
Uchida K.
BYE
Q
Wang C.
Takahashi Y.
Fancutt T.
Bourchier H.
BYE
3
Sugita Y.
5
Polmans M.
BYE
WC
Wu D.
Sijsling I.
WC
He Y.
Velotti A.
BYE
11
Ortega-Olmedo R.
14
Vukic A.
BYE
Altamirano C.
WC
Gao X.
Sasikumar M.
Ayeni A.
BYE
2
Ito T.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Gunneswaran
Ward
63 64
Wang
46 64 62
Oliveira
Purcell
Saville
75 67
3
75
Sun
62 76
6
Moriya
Uchiyama
Kadhe
76
2
63
Sekiguchi
36 61 61
Myneni
Santillan
Gabashvili
62 75
Ochi
64 62
Harris
Diez
Hua
64 64
Yamasaki
63 62
Lopez Perez
Uchida
Takahashi
64 64
Bourchier
36 76
4
76
8
Sugita
Polmans
Wu
63 ab
He
63 62
Ortega-Olmedo
Vukic
Altamirano
61 61
Sasikumar
64 61
Ito
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Gunneswaran
64 76
3
Oliveira
67
3
63 64
Purcell
46 75 63
Moriya
62 57 62
Uchiyama
76
4
63
Sekiguchi
46 63 76
4
Santillan
62 61
Harris
46 62 76
5
Diez
75 63
Lopez Perez
64 36 62
Uchida
46 76
8
60
Sugita
63 63
Wu
63 63
Ortega-Olmedo
62 63
Altamirano
64 76
4
Ito
64 64
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Gunneswaran
63 64
Moriya
46 76
2
61
Uchiyama
64 63
Harris
26 55 ab
Lopez Perez
64 75
Sugita
76
2
63
Wu
61 57 76
4
Altamirano
63 76
4
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Gunneswaran
64 64
Uchiyama
76
1
21 ab
Sugita
64 76
3
Wu
64 60
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Uchiyama
76
7
64
Wu
64 76
2
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Uchiyama
64 76
4
Japan
x13
Australia
x8
China
x7
India
x5
USA
x3
Spain
x2
Netherlands
x2
Argentina
x1
Canada
x1
France
x1
Great Britain
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Japan
x10
Australia
x6
China
x4
India
x4
Spain
x2
Canada
x1
France
x1
Great Britain
x1
Russia
x1
USA
x1
Venezuela
x1
Japan
x7
Australia
x2
Spain
x2
Canada
x1
China
x1
India
x1
USA
x1
Venezuela
x1
Japan
x3
Australia
x1
China
x1
Spain
x1
India
x1
USA
x1
Japan
x2
China
x1
India
x1
China
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Gunneswaran P
Bán kết
2
Ito T
Vòng 3
3
Sugita Y
Bán kết
4
Uchiyama Y
5
Polmans M
Vòng 2
6
Diez S
Vòng 3
7
Harris A
Tứ kết
8
Moriya H
Tứ kết
Tin tức khác
Cử chỉ cao thượng của Djokovic: Vào phòng thay đồ chúc mừng Sinner và đội của anh
Arthur Millot
11/07/2026, 10:49
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
19-1 trước top 10: Sinner thống trị giới thượng lưu
Arthur Millot
11/07/2026, 09:24
Quảng cáo