Thượng Hải 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
1 — 12 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,124,380 $
Chung kết
650 Điểm
597,890 $
Bán kết
400 Điểm
332,160 $
Tứ kết
200 Điểm
189,075 $
Vòng 4
100 Điểm
103,225 $
Vòng 3
50 Điểm
60,400 $
Vòng 2
30 Điểm
35,260 $
Vòng 1
10 Điểm
23,760 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác