Quảng cáo
Shanghai 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
1 — 12 tháng 10
33
Moutet C.
Bye
Bye
30
Norrie C.
18
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
16
Medvedev D.
9
Khachanov K.
Bye
Bye
LL
Vukic A.
29
Nakashima B.
Bye
Bye
7
De Minaur A.
3
Zverev A.
Bye
Bye
28
Michelsen A.
23
Shapovalov D.
Bye
Bye
15
Lehečka J.
12
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
17
Menšík J.
26
Darderi L.
Bye
Bye
8
Musetti L.
6
Shelton B.
Bye
Bye
31
Diallo G.
19
Cerundolo F.
Bye
Bye
11
Ruud C.
13
Rublev A.
Bye
Bye
22
Cobolli F.
25
Tiafoe F.
Bye
Bye
4
Djokovic N.
5
Fritz T.
Bye
Bye
32
Mpetshi Perricard G.
21
Humbert U.
Bye
Bye
10
Rune H.
14
Bublik A.
Bye
Bye
20
Machac T.
27
Griekspoor T.
Bye
Bye
2
Sinner J.
Rinderknech A.
Q
Vacherot V.
46 63 63
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,124,380 $
Vòng 110 Điểm • 23,760 $
33Moutet C.
BYE
BYE
30Norrie C.
18Davidovich Fokina A.
BYE
BYE
16Medvedev D.
9Khachanov K.
BYE
BYE
LLVukic A.
29Nakashima B.
BYE
BYE
7De Minaur A.
3Zverev A.
BYE
BYE
28Michelsen A.
23Shapovalov D.
BYE
BYE
15Lehečka J.
12Auger-Aliassime F.
BYE
BYE
17Menšík J.
26Darderi L.
BYE
BYE
8Musetti L.
6Shelton B.
BYE
BYE
31Diallo G.
19Cerundolo F.
BYE
BYE
11Ruud C.
13Rublev A.
BYE
BYE
22Cobolli F.
25Tiafoe F.
BYE
BYE
4Djokovic N.
5Fritz T.
BYE
BYE
32Mpetshi Perricard G.
21Humbert U.
BYE
BYE
10Rune H.
14Bublik A.
BYE
BYE
20Machac T.
27Griekspoor T.
BYE
BYE
2Sinner J.
Vòng 230 Điểm • 35,260 $
Moutet
Norrie
Davidovich Fokina
Medvedev
Khachanov
Vukic
Nakashima
De Minaur
Zverev
Michelsen
Shapovalov
Lehečka
Auger-Aliassime
Menšík
Darderi
Musetti
Shelton
Diallo
Cerundolo
Ruud
Rublev
Cobolli
Tiafoe
Djokovic
Fritz
Mpetshi Perricard
Humbert
Rune
Bublik
Machac
Griekspoor
Sinner
Vòng 350 Điểm • 60,400 $
Vòng 1/8100 Điểm • 103,225 $
Tứ kết200 Điểm • 189,075 $
Bán kết400 Điểm • 332,160 $
Chung kết650 Điểm • 597,890 $
- Hoa Kỳx13
- Phápx12
- Ýx9
- Argentinax6
- Úcx6
- Trung Quốcx5
- Cộng hòa Sécx4
- Serbiax4
- Canadax3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Nhật Bảnx3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Bỉx2
- Đan Mạchx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Monacox1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Phápx9
- Ýx7
- Hoa Kỳx7
- Argentinax4
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Canadax3
- Đứcx3
- Ngax3
- Bỉx2
- Trung Quốcx2
- Tây Ban Nhax2
- Hà Lanx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Monacox1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Serbiax1
- Canadax3
- Phápx3
- Ýx3
- Bỉx2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Monacox1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Ngax1
- Serbiax1
- Canadax2
- Phápx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Ngax1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Bỉx1
- Canadax1
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Monacox1
- Ngax1
- Serbiax1
- Phápx1
- Monacox1
- Ngax1
- Serbiax1
- Phápx1
- Monacox1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,124,380 $
Chung kết
650 Điểm
597,890 $
Bán kết
400 Điểm
332,160 $
Tứ kết
200 Điểm
189,075 $
Vòng 4
100 Điểm
103,225 $
Vòng 3
50 Điểm
60,400 $
Vòng 2
30 Điểm
35,260 $
Vòng 1
10 Điểm
23,760 $
Têtes de séries
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo