Thượng Hải 2025
06:13:57
2025

Thượng Hải 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu

1 — 12 tháng 10
33
Moutet C.
Bye
Bye
30
Norrie C.
18
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
16
Medvedev D.
9
Khachanov K.
Bye
Bye
LL
Vukic A.
29
Nakashima B.
Bye
Bye
7
De Minaur A.
3
Zverev A.
Bye
Bye
28
Michelsen A.
23
Shapovalov D.
Bye
Bye
15
Lehečka J.
12
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
17
Menšík J.
26
Darderi L.
Bye
Bye
8
Musetti L.
6
Shelton B.
Bye
Bye
31
Diallo G.
19
Cerundolo F.
Bye
Bye
11
Ruud C.
13
Rublev A.
Bye
Bye
22
Cobolli F.
25
Tiafoe F.
Bye
Bye
4
Djokovic N.
5
Fritz T.
Bye
Bye
32
Mpetshi Perricard G.
21
Humbert U.
Bye
Bye
10
Rune H.
14
Bublik A.
Bye
Bye
20
Machac T.
27
Griekspoor T.
Bye
Bye
2
Sinner J.
Rinderknech A.
Q
Vacherot V.
46 63 63
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,124,380 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,124,380 $
Chung kết
650 Điểm
597,890 $
Bán kết
400 Điểm
332,160 $
Tứ kết
200 Điểm
189,075 $
Vòng 4
100 Điểm
103,225 $
Vòng 3
50 Điểm
60,400 $
Vòng 2
30 Điểm
35,260 $
Vòng 1
10 Điểm
23,760 $