Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Safiullin
Alcaraz
15
2
30
1
Tsitsipas
Fils
15
4
7
6
3
15
6
6
1
2
Virtanen
Rublev
00
7
7
0
2
00
6
6
6
6
Sabalenka
Osorio
6
6
2
4
Frodin
Rybakina
15:00
Auger-Aliassime
Hijikata
21:00
Comesana
Cobolli
15:00
12
live
Tất cả
(108)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:49:40
Shenyang 2025 • W 35
Bảng đấu
16 — 21 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Yamaguchi M.
Raina A.
62
57
61
Cherubini D.
Q
Zhu C.
64
10
Imamura S.
Q
Sun Y.
63
61
SR
Savinykh V.
7
Nugroho P.
46
64
63
4
Yao X.
Kulikova A.
75
62
Q
Plipuech P.
Liu F.
64
63
WC
Zhang R.
Q
Huang Y.
64
61
Q
Zhang J.
LL
Dang Y.
46
76
2
76
6
5
Falei A.
Q
Wang Y.
61
62
Yang Y.
Koshiishi A.
61
63
Sato H.
Q
Sidorova K.
64
60
Guo M.
3
Shi H.
76
5
64
8
Lu J.
Pavlova K.
64
64
WC
Ren Y.
Wang M.
62
46
75
Li Z.
Q
Panshina V.
63
57
64
WC
Wang Q.
2
Zheng W.
64
30
1
Yamaguchi M.
Q
Zhu C.
64
63
Imamura S.
7
Nugroho P.
62
64
4
Yao X.
Liu F.
64
36
63
WC
Zhang R.
Q
Zhang J.
76
5
75
5
Falei A.
Koshiishi A.
61
61
Sato H.
Guo M.
75
75
Pavlova K.
WC
Ren Y.
62
30
Q
Panshina V.
2
Zheng W.
62
63
Q
Zhu C.
Imamura S.
64
63
Liu F.
Q
Zhang J.
63
62
5
Falei A.
Sato H.
75
60
Pavlova K.
2
Zheng W.
62
62
Imamura S.
Liu F.
60
76
4
5
Falei A.
Pavlova K.
63
63
Liu F.
5
Falei A.
76
6
75
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Yamaguchi M.
Raina A.
Cherubini D.
Q
Zhu C.
Imamura S.
Q
Sun Y.
SR
Savinykh V.
7
Nugroho P.
4
Yao X.
Kulikova A.
Q
Plipuech P.
Liu F.
WC
Zhang R.
Q
Huang Y.
Q
Zhang J.
LL
Dang Y.
5
Falei A.
Q
Wang Y.
Yang Y.
Koshiishi A.
Sato H.
Q
Sidorova K.
Guo M.
3
Shi H.
8
Lu J.
Pavlova K.
WC
Ren Y.
Wang M.
Li Z.
Q
Panshina V.
WC
Wang Q.
2
Zheng W.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Yamaguchi
62 57 61
Zhu
64 10 ab
Imamura
63 61
Nugroho
46 64 63
Yao
75 62
Liu
64 63
Zhang
64 61
Zhang
46 76
2
76
6
Falei
61 62
Koshiishi
61 63
Sato
64 60
Guo
76
5
64
Pavlova
64 64
Ren
62 46 75
Panshina
63 57 64
Zheng
64 30 ab
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Zhu
64 63
Imamura
62 64
Liu
64 36 63
Zhang
76
5
75
Falei
61 61
Sato
75 75
Pavlova
62 30 ab
Zheng
62 63
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Imamura
64 63
Liu
63 62
Falei
75 60
Pavlova
62 62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Liu
60 76
4
Falei
63 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Falei
76
6
75
Trung Quốc
x18
Nhật Bản
x4
Nga
x4
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Thái Lan
x1
Trung Quốc
x8
Nhật Bản
x4
Nga
x2
Belarus
x1
Indonesia
x1
Trung Quốc
x4
Nhật Bản
x2
Belarus
x1
Nga
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Yamaguchi M
Vòng 2
2
Zheng W
Tứ kết
3
Shi H
Vòng 1
4
Yao X
Vòng 2
5
Falei A
7
Nugroho P
Vòng 2
8
Lu J
Vòng 1
Tin tức khác
Adrian Mannarino lội ngược dòng ngoạn mục tại US Open dù bị dẫn trước 2 set
Jules Hypolite
31/08/2026, 17:11
Atmane kể về cơn chuột rút tại US Open: 'Tôi mất kiểm soát vợt hoàn toàn'
Jules Hypolite
31/08/2026, 16:02
US Open: Mưa lớn đe dọa làm hỗn loạn tuần đầu tiên tại New York
Jules Hypolite
31/08/2026, 15:23
Quảng cáo