Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Michelsen
Harris
40
2
40
0
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Spiteri
Bronzetti
4
4
6
6
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
9
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:43:28
2022
2025
2024
2023
2022
Solapur 2022 • W 25
— Bảng đấu
13 — 18 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Raina A.
Q
Tararudee L.
75
62
Q
Balu S.
Desai Z.
64
61
Yamalapalli S.
WC
Adkar V.
61
46
64
Kovaleva A.
6
Yashina E.
63
26
61
3
Kulikova A.
Chaudhari V.
60
61
Laskutova K.
Morvayova V.
62
61
Bhatia R.
WC
Matere I.
76
5
26
76
12
Q
Sawangkaew M.
5
Strakhova V.
63
57
75
7
Perrin C.
Q
Kozarov K.
75
Stevens L.
Bhosale R.
62
62
LL
Jamshidi E.
WC
Shinde V.
26
75
76
9
Kudashova D.
4
Marcinkevica D.
62
75
8
Nugroho P.
Q
Murta I.
64
60
Q
Luikham J.
WC
Sirimalla S.
64
76
5
Bavisetti S.
Q
Jang G.
60
61
Q
Bhamidipaty S.
2
Cavalle-Reimers Y.
57
63
62
1
Raina A.
Desai Z.
62
46
64
Yamalapalli S.
6
Yashina E.
63
67
5
64
3
Kulikova A.
Laskutova K.
62
61
WC
Matere I.
Q
Sawangkaew M.
61
60
Q
Kozarov K.
Bhosale R.
61
63
LL
Jamshidi E.
Kudashova D.
61
62
8
Nugroho P.
WC
Sirimalla S.
62
60
Bavisetti S.
Q
Bhamidipaty S.
63
30
1
Raina A.
6
Yashina E.
76
7
63
3
Kulikova A.
Q
Sawangkaew M.
57
63
64
Q
Kozarov K.
Kudashova D.
62
63
8
Nugroho P.
Q
Bhamidipaty S.
62
62
1
Raina A.
3
Kulikova A.
57
75
63
Kudashova D.
8
Nugroho P.
16
64
75
3
Kulikova A.
8
Nugroho P.
64
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Raina A.
Q
Tararudee L.
Q
Balu S.
Desai Z.
Yamalapalli S.
WC
Adkar V.
Kovaleva A.
6
Yashina E.
3
Kulikova A.
Chaudhari V.
Laskutova K.
Morvayova V.
Bhatia R.
WC
Matere I.
Q
Sawangkaew M.
5
Strakhova V.
7
Perrin C.
Q
Kozarov K.
Stevens L.
Bhosale R.
LL
Jamshidi E.
WC
Shinde V.
Kudashova D.
4
Marcinkevica D.
8
Nugroho P.
Q
Murta I.
Q
Luikham J.
WC
Sirimalla S.
Bavisetti S.
Q
Jang G.
Q
Bhamidipaty S.
2
Cavalle-Reimers Y.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Raina
75 62
Desai
64 61
Yamalapalli
61 46 64
Yashina
63 26 61
Kulikova
60 61
Laskutova
62 61
Matere
76
5
26 76
12
Sawangkaew
63 57 75
Kozarov
75 ab
Bhosale
62 62
Jamshidi
26 75 76
9
Kudashova
62 75
Nugroho
64 60
Sirimalla
64 76
5
Bavisetti
60 61
Bhamidipaty
57 63 62
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Raina
62 46 64
Yashina
63 67
5
64
Kulikova
62 61
Sawangkaew
61 60
Kozarov
61 63
Kudashova
61 62
Nugroho
62 60
Bhamidipaty
63 30 ab
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Raina
76
7
63
Kulikova
57 63 64
Kudashova
62 63
Nugroho
62 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Kulikova
57 75 63
Nugroho
16 64 75
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Nugroho
64 62
Ấn Độ
x14
Nga
x4
Thái Lan
x2
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Hàn Quốc
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Ấn Độ
x8
Nga
x3
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Serbia
x1
Thái Lan
x1
Ấn Độ
x2
Nga
x2
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Serbia
x1
Thái Lan
x1
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Phần Lan
x1
Indonesia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Raina A
Bán kết
2
Cavalle-Reimers Y
Vòng 1
3
Kulikova A
Chung kết
4
Marcinkevica D
Vòng 1
5
Strakhova V
Vòng 1
6
Yashina E
Tứ kết
7
Perrin C
Vòng 1
8
Nugroho P
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Quảng cáo