Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
10:00
Auger-Aliassime
Majchrzak
13:30
Shelton
Giron
10:30
Bonzi
De Minaur
12:00
Medvedev
Boogaard
10:30
Jovic
Anisimova
13:00
Bellucci
Fritz
12:00
0
live
Tất cả
(110)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:58:23
2024
2025
2024
2023
2022
Solapur 2024 • W 35
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
9
Naklo T.
Morvayova V.
64
61
Q
Garkusha E.
Kashyap T.
62
75
Thamchaiwat B.
Bhatia R.
60
63
Q
Narayan Sonkusare A.
7
Grammatikopoulou V.
61
62
4
Kulambayeva Z.
LL
Paathak P.
61
63
Pawlikowska Z.
Kazionova E.
36
76
6
61
WC
Sawant M.
Adkar V.
60
61
Desai Z.
8
Marcinkevica D.
62
06
64
5
Bhamidipaty S.
Reyngold E.
64
61
Kovapitukted P.
Q
Tamhankar B.
61
61
Nitture A.
Q
Bhasin S.
75
64
Q
Ingale P.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
75
62
6
Yashina E.
Q
Mikhaylova M.
61
63
WC
Sadiq S.
WC
Baharmus H.
62
64
Q
Kalluri L.
WC
Bhutada S.
63
16
60
Q
Matere I.
2
Yamalapalli S.
60
60
9
Naklo T.
Q
Garkusha E.
63
63
Thamchaiwat B.
7
Grammatikopoulou V.
64
62
4
Kulambayeva Z.
Kazionova E.
64
75
Adkar V.
8
Marcinkevica D.
75
36
75
5
Bhamidipaty S.
Kovapitukted P.
63
36
61
Nitture A.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
46
75
76
7
6
Yashina E.
WC
Baharmus H.
62
61
Q
Kalluri L.
2
Yamalapalli S.
61
60
Q
Garkusha E.
Thamchaiwat B.
36
76
5
64
4
Kulambayeva Z.
8
Marcinkevica D.
60
64
5
Bhamidipaty S.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
62
46
76
5
6
Yashina E.
2
Yamalapalli S.
63
60
Thamchaiwat B.
4
Kulambayeva Z.
61
64
5
Bhamidipaty S.
2
Yamalapalli S.
63
61
Thamchaiwat B.
5
Bhamidipaty S.
75
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
9
Naklo T.
Morvayova V.
Q
Garkusha E.
Kashyap T.
Thamchaiwat B.
Bhatia R.
Q
Narayan Sonkusare A.
7
Grammatikopoulou V.
4
Kulambayeva Z.
LL
Paathak P.
Pawlikowska Z.
Kazionova E.
WC
Sawant M.
Adkar V.
Desai Z.
8
Marcinkevica D.
5
Bhamidipaty S.
Reyngold E.
Kovapitukted P.
Q
Tamhankar B.
Nitture A.
Q
Bhasin S.
Q
Ingale P.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
6
Yashina E.
Q
Mikhaylova M.
WC
Sadiq S.
WC
Baharmus H.
Q
Kalluri L.
WC
Bhutada S.
Q
Matere I.
2
Yamalapalli S.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Naklo
64 61
Garkusha
62 75
Thamchaiwat
60 63
Grammatikopoulou
61 62
Kulambayeva
61 63
Kazionova
36 76
6
61
Adkar
60 61
Marcinkevica
62 06 64
Bhamidipaty
64 61
Kovapitukted
61 61
Nitture
75 64
Rakotomanga Rajaonah
75 62
Yashina
61 63
Baharmus
62 64
Kalluri
63 16 60
Yamalapalli
60 60
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Garkusha
63 63
Thamchaiwat
64 62
Kulambayeva
64 75
Marcinkevica
75 36 75
Bhamidipaty
63 36 61
Rakotomanga Rajaonah
46 75 76
7
Yashina
62 61
Yamalapalli
61 60
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Thamchaiwat
36 76
5
64
Kulambayeva
60 64
Bhamidipaty
62 46 76
5
Yamalapalli
63 60
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Thamchaiwat
61 64
Bhamidipaty
63 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Bhamidipaty
75 63
India
x18
Russia
x5
Thailand
x3
France
x1
Greece
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Poland
x1
Slovakia
x1
India
x6
Russia
x3
Thailand
x3
France
x1
Greece
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
India
x2
Russia
x2
France
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Thailand
x1
India
x2
Kazakhstan
x1
Thailand
x1
India
x1
Thailand
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
2
Yamalapalli S
Bán kết
3
Rakotomanga Rajaonah T
Tứ kết
4
Kulambayeva Z
Bán kết
5
Bhamidipaty S
6
Yashina E
Tứ kết
7
Grammatikopoulou V
Vòng 2
8
Marcinkevica D
Tứ kết
9
Naklo T
Vòng 2
Tin tức khác
“Tôi muốn trở thành số 1 thế giới, dù chỉ một tuần”: Mục tiêu mới của Zverev sau Roland-Garros
Jules Hypolite
11/06/2026, 21:18
‘Đó là một tiến bộ, nhưng...’: Dù tăng tiền thưởng kỷ lục, Wimbledon vẫn chịu áp lực
Jules Hypolite
11/06/2026, 20:40
Zverev thừa nhận: 'May mắn tôi không phải đối đầu Sinner' tại Roland-Garros
Jules Hypolite
11/06/2026, 20:09
Vẫn còn đó ở tuổi 46: Venus Williams nhận thêm suất wild card dự Washington
Jules Hypolite
11/06/2026, 19:30
Quảng cáo