14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
6
6
3
2
Timofeeva
Bejlek
15
1
1
40
6
5
Rublev
Skatov
16:00
Fearnley
Boyer
40
4
40
4
Avanesyan
Putintseva
30
2
30
1
Martinez
Darderi
17:30
Ku
Vidmanova
15
3
15
6
23
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:15:06
2024
2025
2024
2023
2022
Solapur 2024 • W 35
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
9
Naklo T.
Morvayova V.
64
61
Q
Garkusha E.
Kashyap T.
62
75
Thamchaiwat B.
Bhatia R.
60
63
Q
Narayan Sonkusare A.
7
Grammatikopoulou V.
61
62
4
Kulambayeva Z.
LL
Paathak P.
61
63
Pawlikowska Z.
Kazionova E.
36
76
6
61
WC
Sawant M.
Adkar V.
60
61
Desai Z.
8
Marcinkevica D.
62
06
64
5
Bhamidipaty S.
Reyngold E.
64
61
Kovapitukted P.
Q
Tamhankar B.
61
61
Nitture A.
Q
Bhasin S.
75
64
Q
Ingale P.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
75
62
6
Yashina E.
Q
Mikhaylova M.
61
63
WC
Sadiq S.
WC
Baharmus H.
62
64
Q
Kalluri L.
WC
Bhutada S.
63
16
60
Q
Matere I.
2
Yamalapalli S.
60
60
9
Naklo T.
Q
Garkusha E.
63
63
Thamchaiwat B.
7
Grammatikopoulou V.
64
62
4
Kulambayeva Z.
Kazionova E.
64
75
Adkar V.
8
Marcinkevica D.
75
36
75
5
Bhamidipaty S.
Kovapitukted P.
63
36
61
Nitture A.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
46
75
76
7
6
Yashina E.
WC
Baharmus H.
62
61
Q
Kalluri L.
2
Yamalapalli S.
61
60
Q
Garkusha E.
Thamchaiwat B.
36
76
5
64
4
Kulambayeva Z.
8
Marcinkevica D.
60
64
5
Bhamidipaty S.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
62
46
76
5
6
Yashina E.
2
Yamalapalli S.
63
60
Thamchaiwat B.
4
Kulambayeva Z.
61
64
5
Bhamidipaty S.
2
Yamalapalli S.
63
61
Thamchaiwat B.
5
Bhamidipaty S.
75
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
9
Naklo T.
Morvayova V.
Q
Garkusha E.
Kashyap T.
Thamchaiwat B.
Bhatia R.
Q
Narayan Sonkusare A.
7
Grammatikopoulou V.
4
Kulambayeva Z.
LL
Paathak P.
Pawlikowska Z.
Kazionova E.
WC
Sawant M.
Adkar V.
Desai Z.
8
Marcinkevica D.
5
Bhamidipaty S.
Reyngold E.
Kovapitukted P.
Q
Tamhankar B.
Nitture A.
Q
Bhasin S.
Q
Ingale P.
3
Rakotomanga Rajaonah T.
6
Yashina E.
Q
Mikhaylova M.
WC
Sadiq S.
WC
Baharmus H.
Q
Kalluri L.
WC
Bhutada S.
Q
Matere I.
2
Yamalapalli S.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Naklo
64 61
Garkusha
62 75
Thamchaiwat
60 63
Grammatikopoulou
61 62
Kulambayeva
61 63
Kazionova
36 76
6
61
Adkar
60 61
Marcinkevica
62 06 64
Bhamidipaty
64 61
Kovapitukted
61 61
Nitture
75 64
Rakotomanga Rajaonah
75 62
Yashina
61 63
Baharmus
62 64
Kalluri
63 16 60
Yamalapalli
60 60
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Garkusha
63 63
Thamchaiwat
64 62
Kulambayeva
64 75
Marcinkevica
75 36 75
Bhamidipaty
63 36 61
Rakotomanga Rajaonah
46 75 76
7
Yashina
62 61
Yamalapalli
61 60
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Thamchaiwat
36 76
5
64
Kulambayeva
60 64
Bhamidipaty
62 46 76
5
Yamalapalli
63 60
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Thamchaiwat
61 64
Bhamidipaty
63 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Bhamidipaty
75 63
Ấn Độ
x18
Nga
x5
Thái Lan
x3
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Ấn Độ
x6
Nga
x3
Thái Lan
x3
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ấn Độ
x2
Nga
x2
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Thái Lan
x1
Ấn Độ
x2
Kazakhstan
x1
Thái Lan
x1
Ấn Độ
x1
Thái Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
2
Yamalapalli S
Bán kết
3
Rakotomanga Rajaonah T
Tứ kết
4
Kulambayeva Z
Bán kết
5
Bhamidipaty S
6
Yashina E
Tứ kết
7
Grammatikopoulou V
Vòng 2
8
Marcinkevica D
Tứ kết
9
Naklo T
Vòng 2
Tin tức khác
Rennae Stubbs: 'Không người đàn ông nào tự nhủ: Tôi sẽ trở thành phụ nữ để thắng Wimbledon'
Arthur Millot
23/07/2026, 15:24
Sadio Doumbia: 'ATP không bao giờ quảng bá đôi, làm sao khán giả biết đến chúng tôi?'
Arthur Millot
23/07/2026, 14:11
Video: Alcaraz cùng iShowSpeed ăn mừng chức vô địch World Cup của Tây Ban Nha
Arthur Millot
23/07/2026, 14:00
Sinner sống ở Monaco, báo chí Ý chỉ trích: 'Tại sao không như Alcaraz?'
Arthur Millot
23/07/2026, 13:47
Quảng cáo