Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kawa
Garcia Cid
00
3
3
00
6
2
Vandromme
Tomai
6
6
0
0
Clarke
Forejtek
30
3
6
2
15
6
3
2
Moro Canas
Blancaneaux
2
6
6
1
2
6
Knitter
Krumich
00
2
0
00
6
2
Nozdrachova
Cross
00
1
0
00
6
5
Palicova
Feistel
7
6
5
1
11
live
Tất cả
(105)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:52:17
1980
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1982
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1971
Sydney 1980 • ATP 250
Bảng đấu
15 — 21 tháng 12
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vilas G.
Rocavert T.
64
64
Curren K.
Masters G.
62
67
75
Ball S.
Q
Kachel C.
64
61
11
Dent P.
Tulasne T.
61
62
Pfister H.
16
Pattison A.
62
76
Miller C.
Q
Hampson W.
64
57
63
Buehning F.
Hardie G.
36
76
62
7
Noah Y.
Feigl P.
64
76
4
Gerulaitis V.
Gullikson T.
64
36
63
Dupre P.
Q
Johnstone C.
61
46
75
Docherty S.
Alexander J.
63
67
64
14
McNamee P.
Taygan F.
63
63
9
Scanlon B.
Case R.
61
76
Menon S.
Dibley C.
63
16
63
Edwards E.
Bedel D.
36
63
62
Austin J.
6
Sadri J.
64
76
5
Gottfried B.
Lewis (NZL) C.
63
64
Fitzgerald J.
Marten U.
60
67
64
Simpson R.
Fisher R.
63
76
10
Pecci Sr. V.
James J.
64
64
15
Frawley R.
Parun O.
63
67
64
Mayer S.
Delaney C.
26
61
64
Glickstein S.
Q
Smith J.
63
64
3
Clerc J.
Edwards C.
67
63
64
8
Teacher B.
Portes P.
64
63
Graham T.
Edmondson M.
75
62
Martin B.
Q
Letcher C.
64
64
Rennert P.
13
McNamara P.
63
63
12
Warwick K.
Q
Hansson H.
64
76
Drewett B.
Wilkison T.
76
64
Q
Lapidus J.
Mayotte C.
76
76
2
Lendl I.
Casa C.
61
60
1
Vilas G.
Curren K.
67
64
64
Ball S.
11
Dent P.
46
63
62
Pfister H.
Miller C.
64
64
Buehning F.
7
Noah Y.
76
64
4
Gerulaitis V.
Dupre P.
46
64
76
Docherty S.
14
McNamee P.
76
63
9
Scanlon B.
Menon S.
63
75
Edwards E.
6
Sadri J.
76
46
63
5
Gottfried B.
Fitzgerald J.
61
64
Simpson R.
10
Pecci Sr. V.
64
62
15
Frawley R.
Mayer S.
63
62
Glickstein S.
3
Clerc J.
76
62
8
Teacher B.
Graham T.
63
76
Martin B.
Rennert P.
64
26
76
12
Warwick K.
Drewett B.
46
64
63
Q
Lapidus J.
2
Lendl I.
63
76
1
Vilas G.
11
Dent P.
63
57
62
Pfister H.
Buehning F.
36
61
64
4
Gerulaitis V.
14
McNamee P.
75
61
Menon S.
6
Sadri J.
64
61
5
Gottfried B.
Simpson R.
62
64
15
Frawley R.
Glickstein S.
62
64
8
Teacher B.
Rennert P.
63
64
12
Warwick K.
2
Lendl I.
63
60
11
Dent P.
Buehning F.
14
McNamee P.
6
Sadri J.
Simpson R.
Glickstein S.
8
Teacher B.
12
Warwick K.
Vòng 1
1
Vilas G.
Rocavert T.
Curren K.
Masters G.
Ball S.
Q
Kachel C.
11
Dent P.
Tulasne T.
Pfister H.
16
Pattison A.
Miller C.
Q
Hampson W.
Buehning F.
Hardie G.
7
Noah Y.
Feigl P.
4
Gerulaitis V.
Gullikson T.
Dupre P.
Q
Johnstone C.
Docherty S.
Alexander J.
14
McNamee P.
Taygan F.
9
Scanlon B.
Case R.
Menon S.
Dibley C.
Edwards E.
Bedel D.
Austin J.
6
Sadri J.
5
Gottfried B.
Lewis (NZL) C.
Fitzgerald J.
Marten U.
Simpson R.
Fisher R.
10
Pecci Sr. V.
James J.
15
Frawley R.
Parun O.
Mayer S.
Delaney C.
Glickstein S.
Q
Smith J.
3
Clerc J.
Edwards C.
8
Teacher B.
Portes P.
Graham T.
Edmondson M.
Martin B.
Q
Letcher C.
Rennert P.
13
McNamara P.
12
Warwick K.
Q
Hansson H.
Drewett B.
Wilkison T.
Q
Lapidus J.
Mayotte C.
2
Lendl I.
Casa C.
Vòng 2
Vilas
64 64
Curren
62 67 75
Ball
64 61
Dent
61 62
Pfister
62 76
Miller
64 57 63
Buehning
36 76 62
Noah
64 76
Gerulaitis
64 36 63
Dupre
61 46 75
Docherty
63 67 64
McNamee
63 63
Scanlon
61 76
Menon
63 16 63
Edwards
36 63 62
Sadri
64 76
Gottfried
63 64
Fitzgerald
60 67 64
Simpson
63 76
Pecci Sr.
64 64
Frawley
63 67 64
Mayer
26 61 64
Glickstein
63 64
Clerc
67 63 64
Teacher
64 63
Graham
75 62
Martin
64 64
Rennert
63 63
Warwick
64 76
Drewett
76 64
Lapidus
76 76
Lendl
61 60
Vòng 1/8
Vilas
67 64 64
Dent
46 63 62
Pfister
64 64
Buehning
76 64
Gerulaitis
46 64 76
McNamee
76 63
Menon
63 75
Sadri
76 46 63
Gottfried
61 64
Simpson
64 62
Frawley
63 62
Glickstein
76 62
Teacher
63 76
Rennert
64 26 76
Warwick
46 64 63
Lendl
63 76
Tứ kết
Dent
63 57 62
Buehning
36 61 64
McNamee
75 61
Sadri
64 61
Simpson
62 64
Glickstein
62 64
Teacher
63 64
Warwick
63 60
Bán kết
Chung kết
Nhà vô địch
Hoa Kỳ
x24
Úc
x22
Pháp
x5
New Zealand
x3
Argentina
x2
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x15
Úc
x9
Argentina
x2
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x4
Argentina
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
New Zealand
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x3
Israel
x1
New Zealand
x1
Hạt giống hàng đầu
1
Vilas G
Vòng 3
2
Lendl I
Vòng 3
3
Clerc J
Vòng 2
4
Gerulaitis V
Vòng 3
5
Gottfried B
Vòng 3
6
Sadri J
7
Noah Y
Vòng 2
8
Teacher B
Tin tức khác
John McEnroe gửi thông điệp rõ ràng sau chung kết US Open: « Carlos và Jannik, hãy nhanh chóng bình phục nhé »
Jules Hypolite
14/09/2026, 13:46
Sinner xác nhận dự ATP 500 Vienna, hoàn tất lịch cuối mùa
Jules Hypolite
14/09/2026, 13:13
“Cậu ấy sẽ kết thúc với vị trí số 1 thế giới”: John McEnroe dự đoán màn kết thúc mùa giải rực rỡ của Zverev
Clément Gehl
14/09/2026, 12:36