Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cuenin
Trungelliti
15
5
00
6
Jones
Senica
00
5
4
00
7
3
Barrena
Chazal
40
2
40
2
Strombachs
Mikrut
15
6
4
0
30
4
6
5
Carle
Gorgodze
15
5
1
40
7
2
Parks
Bejlek
20:30
Parry
Stearns
23:00
17
live
Tất cả
(153)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:02:24
1984
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1982
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1971
Sydney 1984 • ATP 250
Bảng đấu
12 tháng 12 — 1 tháng 1
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gerulaitis V.
Lloyd J.
75
63
Miller C.
Q
Derlin B.
63
61
Giammalva T.
Davis M.
46
75
76
Q
Van Boeckel H.
12
Korita E.
63
75
16
Gullikson T.
Johnstone C.
26
61
75
Dyke B.
Q
Johnston P.
64
64
Gurfein J.
Q
Evernden K.
57
62
75
De Palmer M.
5
McNamee P.
76
76
3
Jarryd A.
Kratzmann M.
62
26
64
Holmes G.
Leach M.
46
76
76
Mecir Sr. M.
Simpson R.
62
61
Fancutt C.
14
Edberg S.
62
64
10
Alexander J.
Pate D.
61
57
64
Mitchell M.
Frawley J.
63
57
61
Bauer M.
Odizor N.
63
62
Kuharszky Z.
7
Fleming P.
67
63
64
8
Cash P.
Youl S.
64
76
Testerman B.
Frawley R.
62
62
Masur W.
Drewett B.
46
64
75
Dickson M.
9
Edmondson M.
76
64
13
Hooper C.
Stefanki L.
64
62
Bourne L.
Tyson D.
64
76
Andrews A.
Feigl P.
61
61
Borowiak J.
4
Sundstrom H.
75
76
6
Fitzgerald J.
Q
Dowlen D.
67
64
75
Macpherson D.
Q
Seguso R.
62
57
61
Freeman M.
McCurdy J.
63
63
Krishnan R.
11
Gullikson T.
63
67
64
15
Nystrom J.
Simonsson H.
57
63
75
Gitlin D.
Mustard D.
63
64
Gehring R.
Hocevar M.
51
Anger M.
2
Smid T.
62
63
Lloyd J.
Q
Derlin B.
76
62
Davis M.
12
Korita E.
46
63
61
16
Gullikson T.
Dyke B.
76
36
61
Gurfein J.
5
McNamee P.
64
63
3
Jarryd A.
Leach M.
76
75
Mecir Sr. M.
14
Edberg S.
64
63
Pate D.
Mitchell M.
63
64
Bauer M.
Kuharszky Z.
63
62
8
Cash P.
Testerman B.
46
63
61
Masur W.
Dickson M.
76
75
13
Hooper C.
Bourne L.
75
46
64
Feigl P.
4
Sundstrom H.
63
64
6
Fitzgerald J.
Q
Seguso R.
36
75
61
Freeman M.
11
Gullikson T.
76
26
61
15
Nystrom J.
Gitlin D.
46
64
75
Hocevar M.
2
Smid T.
64
76
Q
Derlin B.
Davis M.
57
62
76
Dyke B.
5
McNamee P.
64
75
3
Jarryd A.
Mecir Sr. M.
62
64
Pate D.
Bauer M.
76
63
8
Cash P.
Masur W.
64
67
61
Bourne L.
Feigl P.
76
60
Q
Seguso R.
11
Gullikson T.
67
76
63
15
Nystrom J.
2
Smid T.
46
75
63
Davis M.
Dyke B.
76
75
3
Jarryd A.
Bauer M.
67
64
60
8
Cash P.
Bourne L.
63
61
Q
Seguso R.
15
Nystrom J.
64
63
Davis M.
Bauer M.
62
63
8
Cash P.
15
Nystrom J.
64
46
64
Bauer M.
15
Nystrom J.
26
63
61
Vòng 1
1
Gerulaitis V.
Lloyd J.
Miller C.
Q
Derlin B.
Giammalva T.
Davis M.
Q
Van Boeckel H.
12
Korita E.
16
Gullikson T.
Johnstone C.
Dyke B.
Q
Johnston P.
Gurfein J.
Q
Evernden K.
De Palmer M.
5
McNamee P.
3
Jarryd A.
Kratzmann M.
Holmes G.
Leach M.
Mecir Sr. M.
Simpson R.
Fancutt C.
14
Edberg S.
10
Alexander J.
Pate D.
Mitchell M.
Frawley J.
Bauer M.
Odizor N.
Kuharszky Z.
7
Fleming P.
8
Cash P.
Youl S.
Testerman B.
Frawley R.
Masur W.
Drewett B.
Dickson M.
9
Edmondson M.
13
Hooper C.
Stefanki L.
Bourne L.
Tyson D.
Andrews A.
Feigl P.
Borowiak J.
4
Sundstrom H.
6
Fitzgerald J.
Q
Dowlen D.
Macpherson D.
Q
Seguso R.
Freeman M.
McCurdy J.
Krishnan R.
11
Gullikson T.
15
Nystrom J.
Simonsson H.
Gitlin D.
Mustard D.
Gehring R.
Hocevar M.
Anger M.
2
Smid T.
Vòng 2
Lloyd
75 63
Derlin
63 61
Davis
46 75 76
Korita
63 75
Gullikson
26 61 75
Dyke
64 64
Gurfein
57 62 75
McNamee
76 76
Jarryd
62 26 64
Leach
46 76 76
Mecir Sr.
62 61
Edberg
62 64
Pate
61 57 64
Mitchell
63 57 61
Bauer
63 62
Kuharszky
67 63 64
Cash
64 76
Testerman
62 62
Masur
46 64 75
Dickson
76 64
Hooper
64 62
Bourne
64 76
Feigl
61 61
Sundstrom
75 76
Fitzgerald
67 64 75
Seguso
62 57 61
Freeman
63 63
Gullikson
63 67 64
Nystrom
57 63 75
Gitlin
63 64
Hocevar
51 ab
Smid
62 63
Vòng 1/8
Derlin
76 62
Davis
46 63 61
Dyke
76 36 61
McNamee
64 63
Jarryd
76 75
Mecir Sr.
64 63
Pate
63 64
Bauer
63 62
Cash
46 63 61
Masur
76 75
Bourne
75 46 64
Feigl
63 64
Seguso
36 75 61
Gullikson
76 26 61
Nystrom
46 64 75
Smid
64 76
Tứ kết
Davis
57 62 76
Dyke
64 75
Jarryd
62 64
Bauer
76 63
Cash
64 67 61
Bourne
76 60
Seguso
67 76 63
Nystrom
46 75 63
Bán kết
Davis
76 75
Bauer
67 64 60
Cash
63 61
Nystrom
64 63
Chung kết
Bauer
62 63
Nystrom
64 46 64
Nhà vô địch
Nystrom
26 63 61
Hoa Kỳ
x26
Úc
x19
Thụy Điển
x5
New Zealand
x4
Áo
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Nigeria
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x16
Úc
x5
Thụy Điển
x4
Áo
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
New Zealand
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x6
Úc
x4
Thụy Điển
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
New Zealand
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x4
Úc
x2
Thụy Điển
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Thụy Điển
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Hạt giống hàng đầu
1
Gerulaitis V
Vòng 1
2
Smid T
Vòng 3
3
Jarryd A
Tứ kết
4
Sundstrom H
Vòng 2
5
McNamee P
Vòng 3
6
Fitzgerald J
Vòng 2
7
Fleming P
Vòng 1
8
Cash P
Bán kết
Tin tức khác
Cazaux trở lại sân đấu cùng Atmane: hình ảnh đáng mừng
Arthur Millot
15/09/2026, 11:26
Tomic nghiền nát đối thủ chỉ sau 56 phút trong trận ra quân tại Quảng Châu
Arthur Millot
15/09/2026, 11:19
Kouamé dễ dàng thắng ở Phan Tiet, các tay vợt Pháp tràn vào vòng 2
Arthur Millot
15/09/2026, 11:08
Shelton, Tiafoe, Fritz… sáu tay vợt Mỹ vào Top 20, lần đầu tiên sau 30 năm
Arthur Millot
15/09/2026, 10:51
Quảng cáo