Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Samsonova
Rybakina
40
4
6
2
30
6
4
0
Tien
Tirante
00
4
00
3
Korneeva
Gauff
Sắp
Fonseca
Shelton
22:00
Van de Zandschulp
Menšík
23:30
Fernandez
Osaka
23:00
Eala
Bencic
00:30
7
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:47:18
2025
2025
2024
2023
2022
Nam
Sydney 2025 • W 75
Bảng đấu
18 — 23 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Birrell K.
Ma L.
75
62
Kuramochi M.
Q
Jang S.
67
5
60
61
Zavatska K.
Q
Yang Y.
64
75
WC
Kokkinis T.
7
Preston T.
62
75
3
Gibson T.
Q
Thompson B.
62
60
Q
Khan L.
Back D.
64
62
Q
Sato N.
Yamaguchi M.
62
75
WC
Da Silva Fick G.
6
Aiava D.
21
8
Wei S.
Q
Jeong B.
62
63
Q
Tian F.
Q
Barry M.
60
26
64
Yamazaki I.
WC
Hunter S.
62
64
Abe H.
4
Inglis M.
64
63
5
Jones E.
Imamura S.
62
64
Lee E.
Swan K.
45
WC
Subasic A.
Micic E.
75
63
Cabrera L.
2
Starodubtseva Y.
62
75
1
Birrell K.
Kuramochi M.
76
5
61
Q
Yang Y.
7
Preston T.
26
62
64
3
Gibson T.
Back D.
63
62
Yamaguchi M.
WC
Da Silva Fick G.
62
26
63
8
Wei S.
Q
Tian F.
61
62
WC
Hunter S.
4
Inglis M.
63
26
76
6
5
Jones E.
Lee E.
62
75
Micic E.
Cabrera L.
64
76
4
1
Birrell K.
Q
Yang Y.
63
62
3
Gibson T.
Yamaguchi M.
36
76
4
62
Q
Tian F.
WC
Hunter S.
75
64
5
Jones E.
Micic E.
76
6
62
1
Birrell K.
3
Gibson T.
64
36
63
WC
Hunter S.
5
Jones E.
63
61
3
Gibson T.
5
Jones E.
62
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Birrell K.
Ma L.
Kuramochi M.
Q
Jang S.
Zavatska K.
Q
Yang Y.
WC
Kokkinis T.
7
Preston T.
3
Gibson T.
Q
Thompson B.
Q
Khan L.
Back D.
Q
Sato N.
Yamaguchi M.
WC
Da Silva Fick G.
6
Aiava D.
8
Wei S.
Q
Jeong B.
Q
Tian F.
Q
Barry M.
Yamazaki I.
WC
Hunter S.
Abe H.
4
Inglis M.
5
Jones E.
Imamura S.
Lee E.
Swan K.
WC
Subasic A.
Micic E.
Cabrera L.
2
Starodubtseva Y.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Birrell
75 62
Kuramochi
67
5
60 61
Yang
64 75
Preston
62 75
Gibson
62 60
Back
64 62
Yamaguchi
62 75
Da Silva Fick
21 ab
Wei
62 63
Tian
60 26 64
Hunter
62 64
Inglis
64 63
Jones
62 64
Lee
45 ab
Micic
75 63
Cabrera
62 75
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Birrell
76
5
61
Yang
26 62 64
Gibson
63 62
Yamaguchi
62 26 63
Tian
61 62
Hunter
63 26 76
6
Jones
62 75
Micic
64 76
4
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Birrell
63 62
Gibson
36 76
4
62
Hunter
75 64
Jones
76
6
62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Gibson
64 36 63
Jones
63 61
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Gibson
62 64
Úc
x13
Nhật Bản
x6
Hàn Quốc
x4
Trung Quốc
x2
New Zealand
x2
Ukraine
x2
Vương quốc Anh
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x9
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Hàn Quốc
x2
Đài Bắc
x1
Úc
x5
Trung Quốc
x1
Nhật Bản
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x4
Úc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Birrell K
Bán kết
2
Starodubtseva Y
Vòng 1
3
Gibson T
4
Inglis M
Vòng 2
5
Jones E
Chung kết
6
Aiava D
Vòng 1
7
Preston T
Vòng 2
8
Wei S
Vòng 2
Tin tức khác
Đã rõ lịch thi đấu: Arthur Fils và Rafael Jodar tái đấu tại Montreal
Jules Hypolite
09/08/2026, 18:23
Kỷ lục 36 năm có thể sụp đổ: Thử thách điên rồ của Sinner và Alcaraz tại US Open
Jules Hypolite
09/08/2026, 17:32
Quảng cáo