Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
De Minaur
30
5
1
00
7
3
Kostyuk
Keys
30
3
15
2
Sabalenka
Zhang
23:00
Li
Rybakina
16:30
Pegula
Rakhimova
6
6
4
0
Andreeva
Fernandez
17:30
Bergs
Shelton
18:00
4
live
Tất cả
(127)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:07:58
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Tarvisio 2023 • W 25
— Bảng đấu
26 tháng 6 — 2 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marčinko P.
Laboutkova A.
62
60
Di Sarra F.
WC
Pace F.
76
4
61
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
64
57
63
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
64
57
61
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
62
61
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
64
62
Turati A.
Q
Gabric A.
76
4
63
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
62
67
3
76
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
64
62
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
60
76
7
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
64
26
62
Keller N.
4
Hatouka Y.
63
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
67
6
61
64
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
61
62
Kawa K.
Spiteri D.
63
63
Salkova D.
2
Bulgaru M.
64
61
1
Marčinko P.
Di Sarra F.
62
63
WC
Ziodato S.
Q
Zucchini A.
67
4
75
62
3
Erjavec V.
Lukas T.
63
36
64
Turati A.
Q
Mair L.
36
63
62
8
Ce G.
Q
Schaefer A.
61
46
60
Ambrosio S.
4
Hatouka Y.
75
64
5
Cadantu-Ignatik A.
Ciric Bagaric L.
75
62
Kawa K.
Salkova D.
64
62
1
Marčinko P.
Q
Zucchini A.
64
61
Lukas T.
Turati A.
16
64
63
8
Ce G.
Ambrosio S.
60
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Kawa K.
64
62
1
Marčinko P.
Lukas T.
64
62
Ambrosio S.
Kawa K.
63
62
1
Marčinko P.
Kawa K.
61
46
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Marčinko P.
Laboutkova A.
Di Sarra F.
WC
Pace F.
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
Turati A.
Q
Gabric A.
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
Keller N.
4
Hatouka Y.
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
Kawa K.
Spiteri D.
Salkova D.
2
Bulgaru M.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Marčinko
62 60
Di Sarra
76
4
61
Ziodato
64 57 63
Zucchini
64 57 61
Erjavec
62 61
Lukas
64 62
Turati
76
4
63
Mair
62 67
3
76
0
Ce
64 62
Schaefer
60 76
7
Ambrosio
64 26 62
Hatouka
63 63
Cadantu-Ignatik
67
6
61 64
Ciric Bagaric
61 62
Kawa
63 63
Salkova
64 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Marčinko
62 63
Zucchini
67
4
75 62
Lukas
63 36 64
Turati
36 63 62
Ce
61 46 60
Ambrosio
75 64
Cadantu-Ignatik
75 62
Kawa
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Marčinko
64 61
Lukas
16 64 63
Ambrosio
60 63
Kawa
64 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Marčinko
64 62
Kawa
63 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Marčinko
61 46 62
Ý
x12
Croatia
x3
Slovenia
x3
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x6
Croatia
x3
Belarus
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Ý
x3
Croatia
x2
Brazil
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Croatia
x2
Ý
x1
Ba Lan
x1
Croatia
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Marčinko P
2
Bulgaru M
Vòng 1
3
Erjavec V
Vòng 2
4
Hatouka Y
Vòng 2
5
Cadantu-Ignatik A
Tứ kết
6
Falkowska W
Vòng 1
7
Potocnik N
Vòng 1
8
Ce G
Tứ kết
Tin tức khác
‘Tôi đã có 7 Masters 1000’ – Zverev không lo lắng sau thất bại ở Montreal
Jules Hypolite
06/08/2026, 18:48
Carlos Alcaraz có kịp bảo vệ danh hiệu US Open? Steve Johnson trả lời
Jules Hypolite
06/08/2026, 18:11
Quảng cáo