14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Altmaier
Darderi
15
1
30
3
Hanfmann
Vacherot
00
6
3
00
4
6
Rinderknech
Tabur
00
6
7
2
15
7
6
4
Gomez
Arnaldi
15
3
7
00
6
5
Cobolli
Burruchaga
Sắp
Rublev
Pellegrino
10:30
Trungelliti
Davidovich Fokina
Sắp
23
live
Tất cả
(221)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:00:55
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Tarvisio 2023 • W 25
— Bảng đấu
26 tháng 6 — 2 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marčinko P.
Laboutkova A.
62
60
Di Sarra F.
WC
Pace F.
76
4
61
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
64
57
63
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
64
57
61
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
62
61
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
64
62
Turati A.
Q
Gabric A.
76
4
63
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
62
67
3
76
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
64
62
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
60
76
7
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
64
26
62
Keller N.
4
Hatouka Y.
63
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
67
6
61
64
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
61
62
Kawa K.
Spiteri D.
63
63
Salkova D.
2
Bulgaru M.
64
61
1
Marčinko P.
Di Sarra F.
62
63
WC
Ziodato S.
Q
Zucchini A.
67
4
75
62
3
Erjavec V.
Lukas T.
63
36
64
Turati A.
Q
Mair L.
36
63
62
8
Ce G.
Q
Schaefer A.
61
46
60
Ambrosio S.
4
Hatouka Y.
75
64
5
Cadantu-Ignatik A.
Ciric Bagaric L.
75
62
Kawa K.
Salkova D.
64
62
1
Marčinko P.
Q
Zucchini A.
64
61
Lukas T.
Turati A.
16
64
63
8
Ce G.
Ambrosio S.
60
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Kawa K.
64
62
1
Marčinko P.
Lukas T.
64
62
Ambrosio S.
Kawa K.
63
62
1
Marčinko P.
Kawa K.
61
46
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Marčinko P.
Laboutkova A.
Di Sarra F.
WC
Pace F.
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
Turati A.
Q
Gabric A.
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
Keller N.
4
Hatouka Y.
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
Kawa K.
Spiteri D.
Salkova D.
2
Bulgaru M.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Marčinko
62 60
Di Sarra
76
4
61
Ziodato
64 57 63
Zucchini
64 57 61
Erjavec
62 61
Lukas
64 62
Turati
76
4
63
Mair
62 67
3
76
0
Ce
64 62
Schaefer
60 76
7
Ambrosio
64 26 62
Hatouka
63 63
Cadantu-Ignatik
67
6
61 64
Ciric Bagaric
61 62
Kawa
63 63
Salkova
64 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Marčinko
62 63
Zucchini
67
4
75 62
Lukas
63 36 64
Turati
36 63 62
Ce
61 46 60
Ambrosio
75 64
Cadantu-Ignatik
75 62
Kawa
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Marčinko
64 61
Lukas
16 64 63
Ambrosio
60 63
Kawa
64 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Marčinko
64 62
Kawa
63 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Marčinko
61 46 62
Ý
x12
Croatia
x3
Slovenia
x3
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x6
Croatia
x3
Belarus
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Ý
x3
Croatia
x2
Brazil
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Croatia
x2
Ý
x1
Ba Lan
x1
Croatia
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Marčinko P
2
Bulgaru M
Vòng 1
3
Erjavec V
Vòng 2
4
Hatouka Y
Vòng 2
5
Cadantu-Ignatik A
Tứ kết
6
Falkowska W
Vòng 1
7
Potocnik N
Vòng 1
8
Ce G
Tứ kết
Tin tức khác
Djokovic tái xuất tại Bosnia: Cùng Cilic, Becker chơi đôi giao hữu
Clément Gehl
15/07/2026, 14:33
Boris Becker: 'Jannik Sinner dành cả cuộc đời cho tennis' - Ấn tượng trước sự kiên cường của tay vợt số 1
Clément Gehl
15/07/2026, 14:03
Mouratoglou gây bất ngờ: Nalbandian số 1 trong top tay vợt không Grand Slam
Clément Gehl
15/07/2026, 13:40
Fonseca đối đầu Sinner, Alcaraz, Zverev: 'Tôi chỉ học được điều tích cực'
Clément Gehl
15/07/2026, 12:09