14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kopriva
Buse
40
4
15
4
Ferreira Silva
Van Assche
30
0
15
2
Ruzic
Salkova
40
4
30
4
Diaz Acosta
Cina
4
6
6
6
3
4
Piros
Napolitano
40
6
2
00
1
2
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
18
live
Tất cả
(87)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:15:31
2009
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Tashkent 2009 • WTA 250
— Bảng đấu
21 — 27 tháng 9
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Shvedova Y.
Camerin M.
61
61
Ivanova E.
Wienerova L.
76
5
75
Rodina E.
Kucova K.
76
5
76
1
Dentoni C.
6
Niculescu M.
63
60
3
Olaru R.
Bychkova E.
75
75
Amanmuradova A.
Q
Lykina K.
61
46
63
WC
Abduraimova N.
Q
Tsurenko L.
63
62
Diatchenko V.
5
Voegele S.
63
75
8
Voskoboeva G.
Silva N.
64
36
64
Kustova D.
LL
Fedak Y.
62
64
WC
Kolesnichenko A.
Dolonc V.
61
61
Q
Rodionova A.
4
Govortsova O.
63
62
7
Mayr-Achleitner P.
Dzehalevich E.
75
64
Zahlavova S.
Q
Panova A.
62
61
Wörle K.
WC
Sharipova S.
76
75
Ani M.
2
Peer S.
61
62
1
Shvedova Y.
Ivanova E.
75
62
Rodina E.
6
Niculescu M.
61
64
Bychkova E.
Amanmuradova A.
46
75
76
4
WC
Abduraimova N.
5
Voegele S.
62
57
63
8
Voskoboeva G.
Kustova D.
16
63
76
9
Dolonc V.
4
Govortsova O.
62
63
7
Mayr-Achleitner P.
Q
Panova A.
75
61
Wörle K.
2
Peer S.
62
64
1
Shvedova Y.
6
Niculescu M.
67
3
75
62
Amanmuradova A.
5
Voegele S.
61
64
Kustova D.
4
Govortsova O.
63
26
62
Q
Panova A.
2
Peer S.
64
64
1
Shvedova Y.
Amanmuradova A.
64
76
3
4
Govortsova O.
2
Peer S.
76
5
62
Amanmuradova A.
2
Peer S.
63
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Shvedova Y.
Camerin M.
Ivanova E.
Wienerova L.
Rodina E.
Kucova K.
Dentoni C.
6
Niculescu M.
3
Olaru R.
Bychkova E.
Amanmuradova A.
Q
Lykina K.
WC
Abduraimova N.
Q
Tsurenko L.
Diatchenko V.
5
Voegele S.
8
Voskoboeva G.
Silva N.
Kustova D.
LL
Fedak Y.
WC
Kolesnichenko A.
Dolonc V.
Q
Rodionova A.
4
Govortsova O.
7
Mayr-Achleitner P.
Dzehalevich E.
Zahlavova S.
Q
Panova A.
Wörle K.
WC
Sharipova S.
Ani M.
2
Peer S.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Shvedova
61 61
Ivanova
76
5
75
Rodina
76
5
76
1
Niculescu
63 60
Bychkova
75 75
Amanmuradova
61 46 63
Abduraimova
63 62
Voegele
63 75
Voskoboeva
64 36 64
Kustova
62 64
Dolonc
61 61
Govortsova
63 62
Mayr-Achleitner
75 64
Panova
62 61
Wörle
76
0
75
Peer
61 62
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Shvedova
75 62
Niculescu
61 64
Amanmuradova
46 75 76
4
Voegele
62 57 63
Kustova
16 63 76
9
Govortsova
62 63
Panova
75 61
Peer
62 64
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Shvedova
67
3
75 62
Amanmuradova
61 64
Govortsova
63 26 62
Peer
64 64
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Amanmuradova
64 76
3
Peer
76
5
62
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Peer
63 64
Nga
x6
Uzbekistan
x4
Belarus
x3
Ý
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Israel
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x4
Belarus
x2
Kazakhstan
x2
Uzbekistan
x2
Áo
x1
Đức
x1
Israel
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Belarus
x2
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Uzbekistan
x1
Israel
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Shvedova Y
Bán kết
2
Peer S
3
Olaru R
Vòng 1
4
Govortsova O
Bán kết
5
Voegele S
Tứ kết
6
Niculescu M
Tứ kết
7
Mayr-Achleitner P
Vòng 2
8
Voskoboeva G
Vòng 2
Tin tức khác
Craig Tiley chính thức nhậm chức chủ tịch USTA: Kỷ nguyên mới cho quần vợt Mỹ
Jules Hypolite
20/07/2026, 15:03
Andy Murray: 'Trở thành số 1 thế giới khó hơn vô địch Grand Slam'
Jules Hypolite
20/07/2026, 14:34
Video: Carlos Alcaraz trở thành meme - phản ứng hài hước sau bàn thắng bị từ chối của Tây Ban Nha
Jules Hypolite
20/07/2026, 14:17
Sau hơn hai năm, Océane Dodin trở lại với chiến thắng trên WTA
Jules Hypolite
20/07/2026, 13:53