Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sönmez
Gauff
15
1
30
1
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
Sắp
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
2
live
Tất cả
(124)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:23:46
2025
2026
2025
2024
2023
Tauste 2025 • W 35+H
Bảng đấu
16 — 21 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vedder E.
Q
Kawamura M.
63
26
63
Q
Mdlulwa W.
WC
Anson Sanchez C.
76
4
63
WC
Adrover Gallego I.
Micic E.
60
60
Samir S.
7
Ercan M.
64
62
4
Raina A.
Q
Popovici M.
62
61
Berecoechea N.
WC
Martinez Vaquero M.
63
30
PR
Hatouka Y.
Q
Zhang R.
46
75
63
Cherubini D.
8
Cortez Llorca L.
63
61
6
Abe H.
Yashina E.
62
62
Adkar V.
Q
Arifullina A.
62
63
Peyre L.
Vlasselaer C.
63
64
Q
Llinares Domingo L.
3
Mansouri Y.
60
63
5
Iatcenko P.
Rey Garcia A.
61
60
Q
Suvirdjonkova D.
Rodriguez V.
64
64
WC
Giaccio J.
Kubka M.
63
62
Q
Gonzalez Vilar R.
2
Diyas Z.
64
36
75
Q
Kawamura M.
WC
Anson Sanchez C.
26
64
63
Micic E.
7
Ercan M.
63
62
4
Raina A.
WC
Martinez Vaquero M.
26
64
63
PR
Hatouka Y.
Cherubini D.
36
62
75
6
Abe H.
Adkar V.
63
75
Vlasselaer C.
3
Mansouri Y.
62
63
5
Iatcenko P.
Rodriguez V.
76
5
63
Kubka M.
2
Diyas Z.
76
3
63
WC
Anson Sanchez C.
7
Ercan M.
62
61
4
Raina A.
Cherubini D.
75
76
3
6
Abe H.
Vlasselaer C.
46
62
60
5
Iatcenko P.
2
Diyas Z.
63
20
7
Ercan M.
Cherubini D.
62
46
64
6
Abe H.
2
Diyas Z.
61
62
Cherubini D.
2
Diyas Z.
61
67
4
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Vedder E.
Q
Kawamura M.
Q
Mdlulwa W.
WC
Anson Sanchez C.
WC
Adrover Gallego I.
Micic E.
Samir S.
7
Ercan M.
4
Raina A.
Q
Popovici M.
Berecoechea N.
WC
Martinez Vaquero M.
PR
Hatouka Y.
Q
Zhang R.
Cherubini D.
8
Cortez Llorca L.
6
Abe H.
Yashina E.
Adkar V.
Q
Arifullina A.
Peyre L.
Vlasselaer C.
Q
Llinares Domingo L.
3
Mansouri Y.
5
Iatcenko P.
Rey Garcia A.
Q
Suvirdjonkova D.
Rodriguez V.
WC
Giaccio J.
Kubka M.
Q
Gonzalez Vilar R.
2
Diyas Z.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Kawamura
63 26 63
Anson Sanchez
76
4
63
Micic
60 60
Ercan
64 62
Raina
62 61
Martinez Vaquero
63 30 ab
Hatouka
46 75 63
Cherubini
63 61
Abe
62 62
Adkar
62 63
Vlasselaer
63 64
Mansouri
60 63
Iatcenko
61 60
Rodriguez
64 64
Kubka
63 62
Diyas
64 36 75
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Anson Sanchez
26 64 63
Ercan
63 62
Raina
26 64 63
Cherubini
36 62 75
Abe
63 75
Vlasselaer
62 63
Iatcenko
76
5
63
Diyas
76
3
63
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Ercan
62 61
Cherubini
75 76
3
Abe
46 62 60
Diyas
63 20 ab
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Cherubini
62 46 64
Diyas
61 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Diyas
61 67
4
61
Tây Ban Nha
x8
Nga
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ấn Độ
x2
Nhật Bản
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Úc
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Vedder E
Vòng 1
2
Diyas Z
3
Mansouri Y
Vòng 2
4
Raina A
Tứ kết
5
Iatcenko P
Tứ kết
6
Abe H
Bán kết
7
Ercan M
Bán kết
8
Cortez Llorca L
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38