Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Gibson
19:00
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
Gauff
Samsonova
23:00
Trungelliti
Medvedev
15:00
Swiatek
Arango
16:30
10
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:06:47
2025
2025
2024
2023
2022
Templeton 2025 • W 75
Bảng đấu
23 — 28 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Chirico L.
Stoiana M.
75
63
Yamalapalli S.
Q
Walker B.
61
61
Rajecki A.
Arconada U.
60
63
Bektas E.
6
Crawley F.
62
61
3
Brace C.
Liu C.
16
76
63
Wolff V.
Q
Allen V.
60
61
Bhamidipaty S.
Q
Lincer O.
75
06
76
5
Q
Cabezas Dominguez S.
5
Cross K.
61
64
7
Gadecki O.
Pareja J.
46
75
62
Cayetano E.
WC
Defalco J.
62
64
Q
Okalova M.
Herrero Linana A.
63
62
Q
Portillo Ramirez M.
4
Hruncakova V.
62
63
8
Strakhova V.
Giavara H.
62
60
WC
Scott K.
Q
Laskevich E.
64
76
3
WC
Ewing S.
Day K.
64
62
Q
Kozyreva M.
2
Sakatsume H.
76
10
62
Stoiana M.
Yamalapalli S.
60
62
Arconada U.
Bektas E.
64
63
Liu C.
Wolff V.
64
57
64
Q
Lincer O.
5
Cross K.
76
8
61
7
Gadecki O.
Cayetano E.
63
46
75
Herrero Linana A.
4
Hruncakova V.
63
76
2
Giavara H.
WC
Scott K.
75
60
Day K.
2
Sakatsume H.
63
63
Stoiana M.
Bektas E.
64
01
Liu C.
5
Cross K.
63
46
76
9
7
Gadecki O.
4
Hruncakova V.
57
64
62
WC
Scott K.
Day K.
75
62
Bektas E.
5
Cross K.
63
63
7
Gadecki O.
Day K.
64
62
5
Cross K.
Day K.
62
30
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Chirico L.
Stoiana M.
Yamalapalli S.
Q
Walker B.
Rajecki A.
Arconada U.
Bektas E.
6
Crawley F.
3
Brace C.
Liu C.
Wolff V.
Q
Allen V.
Bhamidipaty S.
Q
Lincer O.
Q
Cabezas Dominguez S.
5
Cross K.
7
Gadecki O.
Pareja J.
Cayetano E.
WC
Defalco J.
Q
Okalova M.
Herrero Linana A.
Q
Portillo Ramirez M.
4
Hruncakova V.
8
Strakhova V.
Giavara H.
WC
Scott K.
Q
Laskevich E.
WC
Ewing S.
Day K.
Q
Kozyreva M.
2
Sakatsume H.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Stoiana
75 63
Yamalapalli
61 61
Arconada
60 63
Bektas
62 61
Liu
16 76
0
63
Wolff
60 61
Lincer
75 06 76
5
Cross
61 64
Gadecki
46 75 62
Cayetano
62 64
Herrero Linana
63 62
Hruncakova
62 63
Giavara
62 60
Scott
64 76
3
Day
64 62
Sakatsume
76
10
62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Stoiana
60 62
Bektas
64 63
Liu
64 57 64
Cross
76
8
61
Gadecki
63 46 75
Hruncakova
63 76
2
Scott
75 60
Day
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Bektas
64 01 ab
Cross
63 46 76
9
Gadecki
57 64 62
Day
75 62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Cross
63 63
Day
64 62
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Day
62 30 ab
Hoa Kỳ
x16
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Ấn Độ
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x10
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x1
Canada
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Canada
x1
Canada
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Chirico L
Vòng 1
2
Sakatsume H
Vòng 2
3
Brace C
Vòng 1
4
Hruncakova V
Tứ kết
5
Cross K
Chung kết
6
Crawley F
Vòng 1
7
Gadecki O
Bán kết
8
Strakhova V
Vòng 1
Tin tức khác
Sinner hoàn tất điều trị bằng sóng xung kích, đặt mục tiêu vô địch US Open lần thứ hai
Arthur Millot
16/08/2026, 11:55
Djokovic sa sút: 5 lần bị loại sớm chỉ trong 8 Masters 1000, ngang bằng 71 giải trước đó
Arthur Millot
16/08/2026, 11:34
Swiatek bức xúc vì lịch thi đấu: 'Không có thời gian để ăn mừng' sau chức vô địch Canada
Arthur Millot
16/08/2026, 11:18
Jannik Sinner 25 tuổi: 5 Grand Slam, 30 danh hiệu ATP – bảng thành tích lịch sử
Clément Gehl
16/08/2026, 09:59
Quảng cáo