Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Swiatek
40
7
4
A
5
4
Bejlek
Gauff
23:30
Royer
Martinez
40
5
30
4
Tararudee
Timofeeva
00
2
40
2
Rodriguez
Putintseva
00
3
00
2
Liang
Kraus
00
7
00
5
Nakashima
Tiafoe
Sắp
5
live
Tất cả
(12)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:00:17
2023
2025
2024
2023
2022
Trnava 2023 • W 60
Bảng đấu
28 tháng 11 — 3 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Snigur D.
Volodko K.
64
60
Cadantu-Ignatik A.
WC
Sarinova S.
62
63
Q
Grey S.
Mikulskyte J.
63
64
WC
Krockova N.
8
Barthel M.
61
64
3
Lukas T.
Q
Smitkova T.
63
63
Curmi F.
Q
Pavlova K.
57
64
64
LL
Morderger T.
Keller N.
46
62
64
Sobolieva A.
7
Mladenovic K.
64
26
63
5
Topalova G.
Q
Milovanovic E.
75
61
Mitu A.
WC
Jamrichova R.
63
46
64
Q
Wagner S.
WC
Valdmannova V.
61
60
Hesse A.
4
Hatouka Y.
75
63
6
Abduraimova N.
Q
Maleckova J.
67
6
62
21
Ghioroaie I.
Kucmova A.
76
7
75
Ruzic A.
PR
Bolkvadze M.
64
60
Q
Ibragimova A.
2
Rodionova A.
63
46
64
Volodko K.
Cadantu-Ignatik A.
60
63
Q
Grey S.
8
Barthel M.
62
46
62
3
Lukas T.
Curmi F.
62
64
Keller N.
7
Mladenovic K.
60
76
Q
Milovanovic E.
Mitu A.
62
63
Q
Wagner S.
4
Hatouka Y.
63
63
6
Abduraimova N.
Kucmova A.
60
36
75
PR
Bolkvadze M.
2
Rodionova A.
62
36
62
Volodko K.
8
Barthel M.
Curmi F.
7
Mladenovic K.
76
4
64
Q
Milovanovic E.
4
Hatouka Y.
64
63
6
Abduraimova N.
2
Rodionova A.
57
64
64
8
Barthel M.
7
Mladenovic K.
64
64
4
Hatouka Y.
2
Rodionova A.
36
60
76
10
7
Mladenovic K.
2
Rodionova A.
76
1
57
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Snigur D.
Volodko K.
Cadantu-Ignatik A.
WC
Sarinova S.
Q
Grey S.
Mikulskyte J.
WC
Krockova N.
8
Barthel M.
3
Lukas T.
Q
Smitkova T.
Curmi F.
Q
Pavlova K.
LL
Morderger T.
Keller N.
Sobolieva A.
7
Mladenovic K.
5
Topalova G.
Q
Milovanovic E.
Mitu A.
WC
Jamrichova R.
Q
Wagner S.
WC
Valdmannova V.
Hesse A.
4
Hatouka Y.
6
Abduraimova N.
Q
Maleckova J.
Ghioroaie I.
Kucmova A.
Ruzic A.
PR
Bolkvadze M.
Q
Ibragimova A.
2
Rodionova A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Volodko
64 60
Cadantu-Ignatik
62 63
Grey
63 64
Barthel
61 64
Lukas
63 63
Curmi
57 64 64
Keller
46 62 64
Mladenovic
64 26 63
Milovanovic
75 61
Mitu
63 46 64
Wagner
61 60
Hatouka
75 63
Abduraimova
67
6
62 21 ab
Kucmova
76
7
75
Bolkvadze
64 60
Rodionova
63 46 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Volodko
60 63
Barthel
62 46 62
Curmi
62 64
Mladenovic
60 76
0
Milovanovic
62 63
Hatouka
63 63
Abduraimova
60 36 75
Rodionova
62 36 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Barthel
Forfait
Mladenovic
76
4
64
Hatouka
64 63
Rodionova
57 64 64
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Mladenovic
64 64
Rodionova
36 60 76
10
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Rodionova
76
1
57 61
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x3
Romania
x3
Slovakia
x3
Ukraine
x3
Croatia
x2
Pháp
x2
Nga
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Litva
x1
Malta
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x2
Romania
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Malta
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Malta
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Snigur D
Vòng 1
2
Rodionova A
3
Lukas T
Vòng 2
4
Hatouka Y
Bán kết
5
Topalova G
Vòng 1
6
Abduraimova N
Tứ kết
7
Mladenovic K
Chung kết
8
Barthel M
Bán kết
Tin tức khác
Arthur Fils chỉ còn một chiến thắng nữa để giành Masters 1000 đầu tiên: 'Còn một trận nữa phải giành'
Jules Hypolite
22/08/2026, 20:36
Đánh bại Gaston, Van Assche vào chung kết Challenger thứ 4 trước thềm US Open
Jules Hypolite
22/08/2026, 19:16
Quảng cáo