5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
30
3
00
4
Blockx
Darderi
18:00
Dedura
Onclin
00
6
2
2
00
2
6
1
Michelsen
Suresh
18:30
Tagger
Krejčíková
Sắp
Planinsek
Compagnucci
6
6
2
4
Svajda
Kozlov
15:40
5
live
Tất cả
(87)
5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:34:31
2024
2025
2024
2023
2022
Trnava 2024 • W 50
— Bảng đấu
19 — 24 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dodin O.
Gjorcheska L.
75
06
62
Q
Yashina E.
WC
Artemeva V.
62
62
Lukas T.
Jakupovic D.
26
62
62
Valentová T.
8
Boskovic L.
64
64
3
Joint M.
Zelnickova R.
64
62
Q
Milatova S.
WC
Zhabrailova M.
76
6
63
Banks A.
Q
Christie F.
36
76
4
62
Shinikova I.
6
Bassols Ribera M.
64
36
63
5
Ruzic A.
Q
Sebov K.
75
64
Q
Rajecki A.
Struplova J.
62
64
WC
Valdmannova V.
Q
Toth A.
57
64
62
Knutson G.
4
Rodionova A.
63
63
7
Salkova D.
Wuerth T.
63
64
Oz I.
Sobolieva A.
46
64
75
Q
Quevedo K.
LL
Laboutkova A.
62
46
61
Q
Geerlings Martinez A.
2
Birrell K.
63
63
1
Dodin O.
Q
Yashina E.
62
36
60
Jakupovic D.
Valentová T.
61
62
3
Joint M.
WC
Zhabrailova M.
61
60
Banks A.
Shinikova I.
62
63
5
Ruzic A.
Struplova J.
75
46
61
Q
Toth A.
4
Rodionova A.
62
62
7
Salkova D.
Sobolieva A.
61
60
Q
Quevedo K.
2
Birrell K.
46
63
75
1
Dodin O.
Valentová T.
63
64
3
Joint M.
Banks A.
75
76
7
5
Ruzic A.
Q
Toth A.
62
63
7
Salkova D.
Q
Quevedo K.
61
60
Valentová T.
Banks A.
76
5
62
5
Ruzic A.
7
Salkova D.
76
2
64
Valentová T.
5
Ruzic A.
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
6,094 $
Vòng 1
1 Điểm • 370 $
1
Dodin O.
Gjorcheska L.
Q
Yashina E.
WC
Artemeva V.
Lukas T.
Jakupovic D.
Valentová T.
8
Boskovic L.
3
Joint M.
Zelnickova R.
Q
Milatova S.
WC
Zhabrailova M.
Banks A.
Q
Christie F.
Shinikova I.
6
Bassols Ribera M.
5
Ruzic A.
Q
Sebov K.
Q
Rajecki A.
Struplova J.
WC
Valdmannova V.
Q
Toth A.
Knutson G.
4
Rodionova A.
7
Salkova D.
Wuerth T.
Oz I.
Sobolieva A.
Q
Quevedo K.
LL
Laboutkova A.
Q
Geerlings Martinez A.
2
Birrell K.
Vòng 1/8
6 Điểm • 624 $
Dodin
75 06 62
Yashina
62 62
Jakupovic
26 62 62
Valentová
64 64
Joint
64 62
Zhabrailova
76
6
63
Banks
36 76
4
62
Shinikova
64 36 63
Ruzic
75 64
Struplova
62 64
Toth
57 64 62
Rodionova
63 63
Salkova
63 64
Sobolieva
46 64 75
Quevedo
62 46 61
Birrell
63 63
Tứ kết
11 Điểm • 1,029 $
Dodin
62 36 60
Valentová
61 62
Joint
61 60
Banks
62 63
Ruzic
75 46 61
Toth
62 62
Salkova
61 60
Quevedo
46 63 75
Bán kết
20 Điểm • 1,789 $
Valentová
63 64
Banks
75 76
7
Ruzic
62 63
Salkova
61 60
Chung kết
33 Điểm • 3,257 $
Valentová
76
5
62
Ruzic
76
2
64
Nhà vô địch
50 Điểm • 6,094 $
Ruzic
63 62
Cộng hòa Séc
x6
Croatia
x4
Úc
x3
Tây Ban Nha
x3
Vương quốc Anh
x3
Nga
x3
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Macedonia
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Nga
x2
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Cộng hòa Séc
x2
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
6,094 $
Chung kết
33 Điểm
3,257 $
Bán kết
20 Điểm
1,789 $
Tứ kết
11 Điểm
1,029 $
Vòng 2
6 Điểm
624 $
Vòng 1
1 Điểm
370 $
Têtes de séries
1
Dodin O
Tứ kết
2
Birrell K
Vòng 2
3
Joint M
Tứ kết
4
Rodionova A
Vòng 2
5
Ruzic A
6
Bassols Ribera M
Vòng 1
7
Salkova D
Bán kết
8
Boskovic L
Vòng 1
Tin tức khác
Sinner bỏ Montreal: Giấc mơ 9 Masters 1000 trong một mùa giải có còn khả thi?
Arthur Millot
25/07/2026, 10:58
‘Mọi người thích xem Sinner tập luyện hơn’: Doumbia vạch trần vấn đề của đánh đôi
Arthur Millot
25/07/2026, 10:16
Halys: 'Vô địch sẽ là liều thuốc tinh thần' trước chung kết Kitzbuhel
Arthur Millot
25/07/2026, 10:01
Serena Williams thú nhận: 'Sau thất bại ở Wimbledon 2008, tôi tức giận đến mức không thèm nhìn mặt Venus'
Arthur Millot
25/07/2026, 09:34