Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Pegula
23:00
Gauff
Rybakina
00:30
Tomic
Ivashka
00
4
00
4
Tobon
Butvilas
00
4
00
4
Basing
Alkaya
00
3
15
2
Nam
Yevseyev
00
3
00
2
Rocha
Rodriguez Taverna
17:30
4
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:37:20
2025
2025
2024
Trnava 2025 • W 75
Bảng đấu
25 — 30 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Selekhmeteva O.
Q
Malygina E.
76
5
76
3
Palicova B.
Brockmann T.
16
63
76
1
SE
Havlickova L.
Sebov K.
61
62
Miyazaki Y.
7
Gjorcheska L.
63
63
4
Korpatsch T.
WC
Husarova S.
60
60
WC
Kuzmova K.
Q
Lansere S.
64
62
Q
Bertea E.
SE
Yaneva E.
63
60
JE
Vandromme J.
6
Kostovic T.
64
57
62
8
Sevastova A.
Q
Aksu A.
63
36
64
Barthel M.
Q
Ewald W.
64
64
WC
Vargova N.
Q
Falei A.
62
61
Naef C.
3
Bronzetti L.
46
75
75
5
Ponchet J.
Sobolieva A.
64
64
Q
Zelnickova R.
PR
Fruhvirtova B.
63
62
WC
Belanska L.
Rosatello C.
61
63
Q
Pastikova J.
2
Ruse E.
64
67
6
62
Q
Malygina E.
Brockmann T.
76
6
62
SE
Havlickova L.
Miyazaki Y.
57
75
62
4
Korpatsch T.
Q
Lansere S.
62
75
SE
Yaneva E.
JE
Vandromme J.
57
64
76
5
8
Sevastova A.
Q
Ewald W.
26
75
76
1
Q
Falei A.
Naef C.
63
46
76
6
Sobolieva A.
Q
Zelnickova R.
62
75
Rosatello C.
2
Ruse E.
63
62
Q
Malygina E.
SE
Havlickova L.
61
62
4
Korpatsch T.
JE
Vandromme J.
64
64
8
Sevastova A.
Q
Falei A.
64
63
Sobolieva A.
2
Ruse E.
63
61
SE
Havlickova L.
JE
Vandromme J.
67
4
63
75
Q
Falei A.
2
Ruse E.
61
60
SE
Havlickova L.
2
Ruse E.
57
64
60
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Selekhmeteva O.
Q
Malygina E.
Palicova B.
Brockmann T.
SE
Havlickova L.
Sebov K.
Miyazaki Y.
7
Gjorcheska L.
4
Korpatsch T.
WC
Husarova S.
WC
Kuzmova K.
Q
Lansere S.
Q
Bertea E.
SE
Yaneva E.
JE
Vandromme J.
6
Kostovic T.
8
Sevastova A.
Q
Aksu A.
Barthel M.
Q
Ewald W.
WC
Vargova N.
Q
Falei A.
Naef C.
3
Bronzetti L.
5
Ponchet J.
Sobolieva A.
Q
Zelnickova R.
PR
Fruhvirtova B.
WC
Belanska L.
Rosatello C.
Q
Pastikova J.
2
Ruse E.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Malygina
76
5
76
3
Brockmann
16 63 76
1
Havlickova
61 62
Miyazaki
63 63
Korpatsch
60 60
Lansere
64 62
Yaneva
63 60
Vandromme
64 57 62
Sevastova
63 36 64
Ewald
64 64
Falei
62 61
Naef
46 75 75
Sobolieva
64 64
Zelnickova
63 62
Rosatello
61 63
Ruse
64 67
6
62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Malygina
76
6
62
Havlickova
57 75 62
Korpatsch
62 75
Vandromme
57 64 76
5
Sevastova
26 75 76
1
Falei
63 46 76
6
Sobolieva
62 75
Ruse
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Havlickova
61 62
Vandromme
64 64
Falei
64 63
Ruse
63 61
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Havlickova
67
4
63 75
Ruse
61 60
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Ruse
57 64 60
Slovakia
x5
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x3
Ý
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Selekhmeteva O
Vòng 1
2
Ruse E
3
Bronzetti L
Vòng 1
4
Korpatsch T
Tứ kết
5
Ponchet J
Vòng 1
6
Kostovic T
Vòng 1
7
Gjorcheska L
Vòng 1
8
Sevastova A
Tứ kết
Tin tức khác
Zverev vào bán kết US Open: "Điều này đang dần trở thành chuẩn mực"
Clément Gehl
10/09/2026, 06:58
Gauff thăng hoa tại New York: « Tôi không còn sợ làm khán giả thất vọng »
Clément Gehl
10/09/2026, 06:49
Rybakina ngược dòng trước Zheng và trở thành số 1 thế giới: « Tôi đã trút hết mọi thứ »
Clément Gehl
10/09/2026, 06:36
US Open: Blockx bỏ cuộc vì thể lực, Khachanov gặp Zverev ở bán kết
Clément Gehl
10/09/2026, 06:24
Quảng cáo