Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Khachanov
19:00
Tiafoe
Shelton
23:00
Budkov Kjaer
Echargui
30
4
30
5
Soto
Sachko
00
3
6
0
15
6
1
2
Sobolieva
Noha Akugue
4
1
6
2
6
6
Cross
Johnson
00
7
3
4
00
5
6
5
Munar
Brancaccio
16:00
15
live
Tất cả
(75)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:53:13
2025
2025
2024
Trnava 2025 • W 75
Bảng đấu
25 — 30 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Selekhmeteva O.
Q
Malygina E.
76
5
76
3
Palicova B.
Brockmann T.
16
63
76
1
SE
Havlickova L.
Sebov K.
61
62
Miyazaki Y.
7
Gjorcheska L.
63
63
4
Korpatsch T.
WC
Husarova S.
60
60
WC
Kuzmova K.
Q
Lansere S.
64
62
Q
Bertea E.
SE
Yaneva E.
63
60
JE
Vandromme J.
6
Kostovic T.
64
57
62
8
Sevastova A.
Q
Aksu A.
63
36
64
Barthel M.
Q
Ewald W.
64
64
WC
Vargova N.
Q
Falei A.
62
61
Naef C.
3
Bronzetti L.
46
75
75
5
Ponchet J.
Sobolieva A.
64
64
Q
Zelnickova R.
PR
Fruhvirtova B.
63
62
WC
Belanska L.
Rosatello C.
61
63
Q
Pastikova J.
2
Ruse E.
64
67
6
62
Q
Malygina E.
Brockmann T.
76
6
62
SE
Havlickova L.
Miyazaki Y.
57
75
62
4
Korpatsch T.
Q
Lansere S.
62
75
SE
Yaneva E.
JE
Vandromme J.
57
64
76
5
8
Sevastova A.
Q
Ewald W.
26
75
76
1
Q
Falei A.
Naef C.
63
46
76
6
Sobolieva A.
Q
Zelnickova R.
62
75
Rosatello C.
2
Ruse E.
63
62
Q
Malygina E.
SE
Havlickova L.
61
62
4
Korpatsch T.
JE
Vandromme J.
64
64
8
Sevastova A.
Q
Falei A.
64
63
Sobolieva A.
2
Ruse E.
63
61
SE
Havlickova L.
JE
Vandromme J.
67
4
63
75
Q
Falei A.
2
Ruse E.
61
60
SE
Havlickova L.
2
Ruse E.
57
64
60
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Selekhmeteva O.
Q
Malygina E.
Palicova B.
Brockmann T.
SE
Havlickova L.
Sebov K.
Miyazaki Y.
7
Gjorcheska L.
4
Korpatsch T.
WC
Husarova S.
WC
Kuzmova K.
Q
Lansere S.
Q
Bertea E.
SE
Yaneva E.
JE
Vandromme J.
6
Kostovic T.
8
Sevastova A.
Q
Aksu A.
Barthel M.
Q
Ewald W.
WC
Vargova N.
Q
Falei A.
Naef C.
3
Bronzetti L.
5
Ponchet J.
Sobolieva A.
Q
Zelnickova R.
PR
Fruhvirtova B.
WC
Belanska L.
Rosatello C.
Q
Pastikova J.
2
Ruse E.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Malygina
76
5
76
3
Brockmann
16 63 76
1
Havlickova
61 62
Miyazaki
63 63
Korpatsch
60 60
Lansere
64 62
Yaneva
63 60
Vandromme
64 57 62
Sevastova
63 36 64
Ewald
64 64
Falei
62 61
Naef
46 75 75
Sobolieva
64 64
Zelnickova
63 62
Rosatello
61 63
Ruse
64 67
6
62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Malygina
76
6
62
Havlickova
57 75 62
Korpatsch
62 75
Vandromme
57 64 76
5
Sevastova
26 75 76
1
Falei
63 46 76
6
Sobolieva
62 75
Ruse
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Havlickova
61 62
Vandromme
64 64
Falei
64 63
Ruse
63 61
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Havlickova
67
4
63 75
Ruse
61 60
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Ruse
57 64 60
Slovakia
x5
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x3
Ý
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Macedonia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Selekhmeteva O
Vòng 1
2
Ruse E
3
Bronzetti L
Vòng 1
4
Korpatsch T
Tứ kết
5
Ponchet J
Vòng 1
6
Kostovic T
Vòng 1
7
Gjorcheska L
Vòng 1
8
Sevastova A
Tứ kết
Tin tức khác
Những trận đấu kéo dài đến tận đêm khuya: Roddick đưa ra giải pháp, Querrey kiên quyết từ chối
Arthur Millot
11/09/2026, 11:38
Sau US Open, Fritz chỉ trích bóng Wilson tập luyện
Arthur Millot
11/09/2026, 11:20
Chỉ 7h51: Federer có hành trình nhanh nhất vào bán kết Grand Slam
Arthur Millot
11/09/2026, 11:07
Gauff phân tích thất bại trước Rybakina: "Cần giữ tốt hơn các game giao bóng cuối set"
Clément Gehl
11/09/2026, 10:08