14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
00
6
4
00
3
5
Borges
Burruchaga
00
1
6
2
00
6
4
2
Molcan
Altmaier
30
6
3
30
3
5
Zheng
Magadan
40
2
40
2
Charaeva
Kraus
00
5
7
3
00
7
5
4
Korpatsch
Stusek
00
6
0
30
0
1
Tabilo
Torres
16:00
33
live
Tất cả
(197)
14
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:27:54
2023
2025
2024
2023
2022
Verbier 2023 • W 25
— Bảng đấu
22 — 27 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Costoulas S.
Bonardi B.
57
75
63
WC
Tsygourova K.
Di Sarra F.
63
60
Rushiti A.
Q
Luescher S.
76
6
46
63
Q
Kashaeva K.
5
Marcinkevica D.
62
60
3
Von Deichmann K.
Ibbou I.
62
62
WC
Granwehr A.
Mushika M.
46
75
62
Kung L.
LL
Mushika C.
61
63
Q
Orlova N.
8
Mcphee K.
60
62
6
Perrin C.
Q
Pinto G.
63
61
Q
Alvisi E.
Q
Karamoko N.
62
75
Schaefer A.
Ganz F.
36
63
64
Sauvant C.
4
Ryser V.
75
75
7
Bayerlova M.
WC
Cembranos P.
41
Q
Frant R.
Smith T.
62
62
Q
Marti S.
WC
Kunz J.
62
60
Chiesa D.
2
Spiteri D.
64
64
Bonardi B.
Di Sarra F.
76
6
63
Q
Luescher S.
5
Marcinkevica D.
62
61
3
Von Deichmann K.
WC
Granwehr A.
36
75
61
Kung L.
8
Mcphee K.
64
60
6
Perrin C.
Q
Karamoko N.
63
63
Ganz F.
4
Ryser V.
64
76
5
7
Bayerlova M.
Smith T.
64
63
Q
Marti S.
2
Spiteri D.
76
5
63
Di Sarra F.
5
Marcinkevica D.
64
26
64
3
Von Deichmann K.
Kung L.
57
64
64
6
Perrin C.
4
Ryser V.
64
64
Smith T.
Q
Marti S.
76
6
36
75
5
Marcinkevica D.
Kung L.
60
63
6
Perrin C.
Smith T.
64
62
5
Marcinkevica D.
6
Perrin C.
63
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Costoulas S.
Bonardi B.
WC
Tsygourova K.
Di Sarra F.
Rushiti A.
Q
Luescher S.
Q
Kashaeva K.
5
Marcinkevica D.
3
Von Deichmann K.
Ibbou I.
WC
Granwehr A.
Mushika M.
Kung L.
LL
Mushika C.
Q
Orlova N.
8
Mcphee K.
6
Perrin C.
Q
Pinto G.
Q
Alvisi E.
Q
Karamoko N.
Schaefer A.
Ganz F.
Sauvant C.
4
Ryser V.
7
Bayerlova M.
WC
Cembranos P.
Q
Frant R.
Smith T.
Q
Marti S.
WC
Kunz J.
Chiesa D.
2
Spiteri D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Bonardi
57 75 63
Di Sarra
63 60
Luescher
76
6
46 63
Marcinkevica
62 60
Von Deichmann
62 62
Granwehr
46 75 62
Kung
61 63
Mcphee
60 62
Perrin
63 61
Karamoko
62 75
Ganz
36 63 64
Ryser
75 75
Bayerlova
41 ab
Smith
62 62
Marti
62 60
Spiteri
64 64
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Di Sarra
76
6
63
Marcinkevica
62 61
Von Deichmann
36 75 61
Kung
64 60
Perrin
63 63
Ryser
64 76
5
Smith
64 63
Marti
76
5
63
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Marcinkevica
64 26 64
Kung
57 64 64
Perrin
64 64
Smith
76
6
36 75
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Marcinkevica
60 63
Perrin
64 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Marcinkevica
63 64
Thụy Sĩ
x11
Ý
x6
Úc
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Algeria
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kosovo
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x8
Úc
x2
Ý
x2
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Thụy Sĩ
x4
Úc
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Latvia
x1
Latvia
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Costoulas S
Vòng 1
2
Spiteri D
Vòng 2
3
Von Deichmann K
Tứ kết
4
Ryser V
Tứ kết
5
Marcinkevica D
6
Perrin C
Chung kết
7
Bayerlova M
Vòng 2
8
Mcphee K
Vòng 2
Tin tức khác
Roland-Garros tiên phong: Đề xuất chia sẻ doanh thu với tay vợt, bước ngoặt lịch sử?
Clément Gehl
22/07/2026, 15:12
Jannik Sinner chạm mốc 7.950 điểm, sánh ngang các mùa giải huyền thoại
Clément Gehl
22/07/2026, 14:25
Kyle Edmund cảnh báo: Lịch thi đấu quá tải đang bào mòn các tay vợt
Clément Gehl
22/07/2026, 14:07
Djokovic háo hức US Open: Sân Arthur Ashe và năng lượng khán giả là động lực
Clément Gehl
22/07/2026, 13:20