Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Nakashima
Fritz
40
3
5
30
6
3
Pegula
Eala
16:00
Joint
Grubor
3
7
7
6
5
6
Jódar
Tabilo
00:00
Lepchenko
Jones
00
7
0
2
00
6
6
5
Géa
Shapovalov
02:00
Choinski
Mackenzie
11:00
3
live
Tất cả
(57)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:46:16
2013
2015
2014
2013
2012
2011
Washington DC 2013 • WTA 250
— Bảng đấu
28 tháng 7 — 4 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kerber A.
Q
Hartman I.
62
63
Oudin M.
Rodionova A.
75
63
Cepelova J.
Bertens K.
64
06
63
Mchale C.
7
Rybarikova M.
26
64
62
3
Makarova (retired) E.
Bouchard E.
64
62
Garcia C.
Tatishvili A.
06
76
5
64
WC
Townsend T.
Niculescu M.
63
60
Q
Larcher De Brito M.
8
Keys M.
75
63
5
Cirstea S.
Tsurenko L.
75
11
King V.
Riske-Amritraj A.
63
75
Q
Mueller A.
Watson H.
67
5
64
63
Wickmayer Y.
4
Cornet A.
61
63
6
Barthel M.
Voegele S.
62
62
Q
Pegula J.
Petkovic A.
62
75
Ormaechea P.
WC
Capra B.
61
61
Puchkova O.
2
Stephens S.
75
63
1
Kerber A.
Oudin M.
75
60
Cepelova J.
7
Rybarikova M.
75
61
3
Makarova (retired) E.
Garcia C.
62
60
Niculescu M.
8
Keys M.
61
26
76
6
5
Cirstea S.
Riske-Amritraj A.
36
62
63
Watson H.
4
Cornet A.
64
64
6
Barthel M.
Petkovic A.
62
62
Ormaechea P.
Puchkova O.
36
63
41
1
Kerber A.
7
Rybarikova M.
76
36
63
3
Makarova (retired) E.
Niculescu M.
10
5
Cirstea S.
4
Cornet A.
76
5
62
Petkovic A.
Ormaechea P.
46
61
63
7
Rybarikova M.
3
Makarova (retired) E.
62
60
4
Cornet A.
Petkovic A.
75
63
7
Rybarikova M.
Petkovic A.
64
76
2
Nhà vô địch
280 Điểm
•
40,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,075 $
1
Kerber A.
Q
Hartman I.
Oudin M.
Rodionova A.
Cepelova J.
Bertens K.
Mchale C.
7
Rybarikova M.
3
Makarova (retired) E.
Bouchard E.
Garcia C.
Tatishvili A.
WC
Townsend T.
Niculescu M.
Q
Larcher De Brito M.
8
Keys M.
5
Cirstea S.
Tsurenko L.
King V.
Riske-Amritraj A.
Q
Mueller A.
Watson H.
Wickmayer Y.
4
Cornet A.
6
Barthel M.
Voegele S.
Q
Pegula J.
Petkovic A.
Ormaechea P.
WC
Capra B.
Puchkova O.
2
Stephens S.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,200 $
Kerber
62 63
Oudin
75 63
Cepelova
64 06 63
Rybarikova
26 64 62
Makarova (retired)
64 62
Garcia
06 76
5
64
Niculescu
63 60
Keys
75 63
Cirstea
75 11 ab
Riske-Amritraj
63 75
Watson
67
5
64 63
Cornet
61 63
Barthel
62 62
Petkovic
62 75
Ormaechea
61 61
Puchkova
75 63
Tứ kết
70 Điểm • 5,800 $
Kerber
75 60
Rybarikova
75 61
Makarova (retired)
62 60
Niculescu
61 26 76
6
Cirstea
36 62 63
Cornet
64 64
Petkovic
62 62
Ormaechea
36 63 41 ab
Bán kết
130 Điểm • 10,725 $
Rybarikova
76
0
36 63
Makarova (retired)
10 ab
Cornet
76
5
62
Petkovic
46 61 63
Chung kết
200 Điểm • 20,000 $
Rybarikova
62 60
Petkovic
75 63
Nhà vô địch
280 Điểm • 40,000 $
Rybarikova
64 76
2
Hoa Kỳ
x12
Đức
x3
Pháp
x2
Romania
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Đức
x3
Hoa Kỳ
x3
Pháp
x2
Romania
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Đức
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
40,000 $
Chung kết
200 Điểm
20,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,725 $
Tứ kết
70 Điểm
5,800 $
Vòng 2
30 Điểm
3,200 $
Vòng 1
1 Điểm
2,075 $
Têtes de séries
1
Kerber A
Tứ kết
2
Stephens S
Vòng 1
3
Makarova (retired) E
Bán kết
4
Cornet A
Bán kết
5
Cirstea S
Tứ kết
6
Barthel M
Vòng 2
7
Rybarikova M
8
Keys M
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
bounty75
25
Điểm
2
Flodecaedre
25
Điểm
3
Ttolie
25
Điểm
4
RemiT
23
Điểm
5
Djokovic the Best
23
Điểm
Tin tức khác
Masters 1000 Montreal: Bonzi và Jacquet giành vé vòng chính, Gaston bất ngờ bị tay vợt hạng 601 loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:48
Kỳ tích Kristina Liutova: 16 tuổi vào chung kết WTA đầu tiên, trẻ nhất kể từ Coco Gauff
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:28
Tsitsipas sẽ không chuyển sang trái tay hai tay: HLV mới đáp trả chỉ trích
Jules Hypolite
01/08/2026, 19:07
Quảng cáo