Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Volynets
Noskova
00
5
0
15
7
2
Darderi
Wendelken
40
6
3
40
2
5
Hanfmann
Tabilo
00
3
2
3
00
6
6
4
Grabher
Cirstea
15
1
30
4
Frodin
Rybakina
15:00
Auger-Aliassime
Hijikata
Sắp
Comesana
Cobolli
15:00
10
live
Tất cả
(108)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:23:00
2015
2015
2014
2013
2012
2011
Washington DC 2015 • WTA 250
Bảng đấu
3 — 9 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Makarova (retired) E.
Van Uytvanck A.
75
75
Q
Broady N.
Wolfe J.
36
75
76
6
Hercog P.
Q
Glushko J.
62
75
Brengle M.
6
Begu I.
64
60
3
Bencic B.
Smitkova T.
75
64
Pavlyuchenkova A.
Rybarikova M.
76
2
76
3
Nara K.
Putintseva Y.
46
64
76
4
Mchale C.
7
Vandeweghe C.
62
46
64
5
Cornet A.
Q
Mestach A.
63
63
WC
Chirico L.
Watson H.
63
60
Stephens S.
Linette M.
62
61
Q
Marand S.
4
Kuznetsova S.
62
64
8
Diyas Z.
Davis L.
75
21
Niculescu M.
Arruabarrena L.
75
64
WC
Townsend T.
Hartman I.
67
4
61
63
Mladenovic K.
2
Stosur S.
62
62
1
Makarova (retired) E.
Q
Broady N.
64
76
2
Hercog P.
6
Begu I.
36
75
64
3
Bencic B.
Pavlyuchenkova A.
62
64
Putintseva Y.
Mchale C.
62
16
75
5
Cornet A.
WC
Chirico L.
75
46
76
4
Stephens S.
4
Kuznetsova S.
Davis L.
Niculescu M.
16
61
64
Hartman I.
2
Stosur S.
61
75
1
Makarova (retired) E.
6
Begu I.
64
26
61
Pavlyuchenkova A.
Mchale C.
26
61
76
5
WC
Chirico L.
Stephens S.
64
64
Niculescu M.
2
Stosur S.
40
1
Makarova (retired) E.
Pavlyuchenkova A.
46
63
Stephens S.
2
Stosur S.
76
4
60
Pavlyuchenkova A.
Stephens S.
61
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
40,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,075 $
1
Makarova (retired) E.
Van Uytvanck A.
Q
Broady N.
Wolfe J.
Hercog P.
Q
Glushko J.
Brengle M.
6
Begu I.
3
Bencic B.
Smitkova T.
Pavlyuchenkova A.
Rybarikova M.
Nara K.
Putintseva Y.
Mchale C.
7
Vandeweghe C.
5
Cornet A.
Q
Mestach A.
WC
Chirico L.
Watson H.
Stephens S.
Linette M.
Q
Marand S.
4
Kuznetsova S.
8
Diyas Z.
Davis L.
Niculescu M.
Arruabarrena L.
WC
Townsend T.
Hartman I.
Mladenovic K.
2
Stosur S.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,200 $
Makarova (retired)
75 75
Broady
36 75 76
6
Hercog
62 75
Begu
64 60
Bencic
75 64
Pavlyuchenkova
76
2
76
3
Putintseva
46 64 76
4
Mchale
62 46 64
Cornet
63 63
Chirico
63 60
Stephens
62 61
Kuznetsova
62 64
Davis
75 21 ab
Niculescu
75 64
Hartman
67
4
61 63
Stosur
62 62
Tứ kết
60 Điểm • 5,800 $
Makarova (retired)
64 76
2
Begu
36 75 64
Pavlyuchenkova
62 64
Mchale
62 16 75
Chirico
75 46 76
4
Stephens
Forfait
Niculescu
16 61 64
Stosur
61 75
Bán kết
110 Điểm • 10,725 $
Makarova (retired)
64 26 61
Pavlyuchenkova
26 61 76
5
Stephens
64 64
Stosur
40 ab
Chung kết
180 Điểm • 20,000 $
Pavlyuchenkova
46 63
Stephens
76
4
60
Nhà vô địch
280 Điểm • 40,000 $
Stephens
61 62
Hoa Kỳ
x9
Nga
x3
Úc
x2
Bỉ
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x5
Nga
x3
Romania
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x3
Romania
x2
Nga
x2
Úc
x1
Nga
x2
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
40,000 $
Chung kết
180 Điểm
20,000 $
Bán kết
110 Điểm
10,725 $
Tứ kết
60 Điểm
5,800 $
Vòng 2
30 Điểm
3,200 $
Vòng 1
1 Điểm
2,075 $
Têtes de séries
1
Makarova (retired) E
Bán kết
2
Stosur S
Bán kết
3
Bencic B
Vòng 2
4
Kuznetsova S
Vòng 2
5
Cornet A
Vòng 2
6
Begu I
Tứ kết
7
Vandeweghe C
Vòng 1
8
Diyas Z
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
FURAX
28
Điểm
2
Dreavan
25
Điểm
3
GenieB
24
Điểm
4
anto289
23
Điểm
5
casus
22
Điểm
Tin tức khác
Diane Parry đăng quang ở Monterrey, tiếp tục thắng nhanh tại US Open với mạch 6 trận bất bại
Jules Hypolite
31/08/2026, 21:13
Navarro ăn mừng với khán giả, Boisson đập vợt phía sau: khoảnh khắc gây sốt tại US Open
Jules Hypolite
31/08/2026, 20:16
Carlos Alcaraz trở lại ấn tượng tại US Open sau hơn 4 tháng vắng mặt
Jules Hypolite
31/08/2026, 20:05
Arthur Fils: 'Thiếu chuyên nghiệp' sau thất bại sốc tại US Open
Jules Hypolite
31/08/2026, 18:48