Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bouzkova
Bouzas Maneiro
40
7
2
40
5
2
Neumayer
Hanfmann
40
6
40
7
Torres
Basilashvili
30
6
2
15
4
1
Kopriva
Buse
13:30
Podrez
Lee
00
0
00
5
Torres
Stricker
00
2
00
3
Monteiro
Nesterov
00
6
2
00
3
2
14
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:01:42
Wrexham 2025 • W 100
— Bảng đấu
21 — 26 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ponchet J.
Q
Spink I.
75
62
WC
Cooling R.
Miyazaki Y.
36
76
7
64
Q
Bush T.
Q
Otzipka J.
64
61
Stoiber R.
5
Serban R.
16
60
76
5
3
Mikulskyte J.
Xu M.
46
64
61
Q
Lukosiute A.
Q
Dittmann G.
61
36
61
Gillan A.
Rinaldo Persson K.
63
61
Primorac I.
6
Tan H.
46
75
64
8
Avdeeva J.
WC
Stojsavljevic M.
64
62
Banks A.
Hietaranta L.
64
60
Q
Havlickova L.
Curmi F.
64
76
5
Q
Tran D.
4
Von Deichmann K.
36
62
63
7
Ryser V.
Q
Sebestova I.
62
36
61
McDonald E.
WC
Dudeney A.
63
61
WC
Christie F.
Malygina E.
60
64
Kuzmova K.
2
Rosatello C.
76
4
67
4
64
1
Ponchet J.
Miyazaki Y.
62
64
Q
Otzipka J.
5
Serban R.
63
75
Xu M.
Q
Lukosiute A.
75
75
Rinaldo Persson K.
6
Tan H.
63
75
WC
Stojsavljevic M.
Banks A.
64
64
Q
Havlickova L.
4
Von Deichmann K.
61
64
Q
Sebestova I.
McDonald E.
63
75
Malygina E.
Kuzmova K.
76
5
60
Miyazaki Y.
Q
Otzipka J.
36
64
64
Xu M.
6
Tan H.
63
63
WC
Stojsavljevic M.
Q
Havlickova L.
62
62
McDonald E.
Malygina E.
61
60
Miyazaki Y.
Xu M.
62
46
62
WC
Stojsavljevic M.
Malygina E.
62
60
Xu M.
WC
Stojsavljevic M.
63
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
15,239 $
Vòng 1
1 Điểm • 926 $
1
Ponchet J.
Q
Spink I.
WC
Cooling R.
Miyazaki Y.
Q
Bush T.
Q
Otzipka J.
Stoiber R.
5
Serban R.
3
Mikulskyte J.
Xu M.
Q
Lukosiute A.
Q
Dittmann G.
Gillan A.
Rinaldo Persson K.
Primorac I.
6
Tan H.
8
Avdeeva J.
WC
Stojsavljevic M.
Banks A.
Hietaranta L.
Q
Havlickova L.
Curmi F.
Q
Tran D.
4
Von Deichmann K.
7
Ryser V.
Q
Sebestova I.
McDonald E.
WC
Dudeney A.
WC
Christie F.
Malygina E.
Kuzmova K.
2
Rosatello C.
Vòng 1/8
12 Điểm • 1,559 $
Ponchet
75 62
Miyazaki
36 76
7
64
Otzipka
64 61
Serban
16 60 76
5
Xu
46 64 61
Lukosiute
61 36 61
Rinaldo Persson
63 61
Tan
46 75 64
Stojsavljevic
64 62
Banks
64 60
Havlickova
64 76
5
Von Deichmann
36 62 63
Sebestova
62 36 61
McDonald
63 61
Malygina
60 64
Kuzmova
76
4
67
4
64
Tứ kết
21 Điểm • 2,573 $
Miyazaki
62 64
Otzipka
63 75
Xu
75 75
Tan
63 75
Stojsavljevic
64 64
Havlickova
61 64
McDonald
63 75
Malygina
76
5
60
Bán kết
39 Điểm • 4,473 $
Miyazaki
36 64 64
Xu
63 63
Stojsavljevic
62 62
Malygina
61 60
Chung kết
65 Điểm • 8,147 $
Xu
62 46 62
Stojsavljevic
62 60
Nhà vô địch
100 Điểm • 15,239 $
Xu
63 75
Vương quốc Anh
x12
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Litva
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Estonia
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Ý
x1
Lichtenstein
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Vương quốc Anh
x5
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Bỉ
x1
Síp
x1
Estonia
x1
Lichtenstein
x1
Litva
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Vương quốc Anh
x4
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x3
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
15,239 $
Chung kết
65 Điểm
8,147 $
Bán kết
39 Điểm
4,473 $
Tứ kết
21 Điểm
2,573 $
Vòng 2
12 Điểm
1,559 $
Vòng 1
1 Điểm
926 $
Têtes de séries
1
Ponchet J
Vòng 2
2
Rosatello C
Vòng 1
3
Mikulskyte J
Vòng 1
4
Von Deichmann K
Vòng 2
5
Serban R
Vòng 2
6
Tan H
Tứ kết
7
Ryser V
Vòng 1
8
Avdeeva J
Vòng 1
Tin tức khác
Trên WTA, dẫn đầu Race chưa chắc giàu nhất: Khoảng cách giữa điểm và tiền thưởng gây bất ngờ ngay cả ở các tay vợt hàng đầu.
Clément Gehl
20/07/2026, 11:26
Kitzbühel: Alexandre Müller sụp đổ sau khởi đầu tốt trước Navone
Clément Gehl
20/07/2026, 10:54
Carlos Alcaraz và Tây Ban Nha: Sự trùng hợp lịch sử với Rafael Nadal và năm 2010
Clément Gehl
20/07/2026, 10:08
Badosa kiệt sức, bỏ cuộc ở chung kết Iasi: Sherif lên ngôi vô địch
Clément Gehl
20/07/2026, 09:31
Quảng cáo