Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Duckworth
Fery
00
4
00
6
Parry
Li
30
4
00
5
Selekhmeteva
Volynets
A
3
4
40
6
2
Bartunkova
Mertens
01:00
Mayo
Miguel
15
2
00
1
Pacheco Mendez
Andrade
3
6
4
6
3
6
Broom
Loffhagen
11:30
4
live
Tất cả
(24)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:53:37
2024
2025
2024
2023
Yecla 2024 • W 35
Bảng đấu
30 tháng 4 — 5 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ryser V.
WC
Rey Garcia A.
62
16
62
WC
Martinez Ruiz L.
Q
Mozgaleva A.
60
76
5
WC
Bouzo Zanotti N.
Q
Rusova A.
61
62
Nagy A.
6
Reyngold E.
61
75
3
Kulikova A.
Toma M.
61
64
Kostic T.
WC
Lopez Martinez C.
63
63
Q
Arifullina A.
WC
Perello Saavedra J.
61
64
Steur J.
5
Failla J.
63
36
76
3
7
Andrianjafitrimo T.
Pfeifer L.
64
06
62
Kawamura M.
Wirges A.
61
75
LL
Parres Azcoitia O.
Llinares Domingo L.
61
64
Yashina E.
4
Cortez Llorca L.
61
36
76
4
8
Scilipoti S.
Q
Kavanagh S.
63
62
Q
Plaza Araujo L.
Q
Garkusha E.
62
64
Q
Bandurowska X.
Q
Ros Parres L.
60
64
Iamachkine A.
2
Hesse A.
16
64
62
1
Ryser V.
Q
Mozgaleva A.
64
61
WC
Bouzo Zanotti N.
Nagy A.
57
64
63
3
Kulikova A.
Kostic T.
64
63
Q
Arifullina A.
5
Failla J.
60
06
62
Pfeifer L.
Kawamura M.
36
61
63
LL
Parres Azcoitia O.
4
Cortez Llorca L.
63
64
8
Scilipoti S.
Q
Garkusha E.
60
64
Q
Bandurowska X.
2
Hesse A.
61
61
1
Ryser V.
WC
Bouzo Zanotti N.
64
46
61
Kostic T.
5
Failla J.
64
62
Pfeifer L.
4
Cortez Llorca L.
63
57
62
8
Scilipoti S.
2
Hesse A.
63
61
1
Ryser V.
Kostic T.
76
6
64
Pfeifer L.
2
Hesse A.
50
Kostic T.
2
Hesse A.
64
36
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Ryser V.
WC
Rey Garcia A.
WC
Martinez Ruiz L.
Q
Mozgaleva A.
WC
Bouzo Zanotti N.
Q
Rusova A.
Nagy A.
6
Reyngold E.
3
Kulikova A.
Toma M.
Kostic T.
WC
Lopez Martinez C.
Q
Arifullina A.
WC
Perello Saavedra J.
Steur J.
5
Failla J.
7
Andrianjafitrimo T.
Pfeifer L.
Kawamura M.
Wirges A.
LL
Parres Azcoitia O.
Llinares Domingo L.
Yashina E.
4
Cortez Llorca L.
8
Scilipoti S.
Q
Kavanagh S.
Q
Plaza Araujo L.
Q
Garkusha E.
Q
Bandurowska X.
Q
Ros Parres L.
Iamachkine A.
2
Hesse A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Ryser
62 16 62
Mozgaleva
60 76
5
Bouzo Zanotti
61 62
Nagy
61 75
Kulikova
61 64
Kostic
63 63
Arifullina
61 64
Failla
63 36 76
3
Pfeifer
64 06 62
Kawamura
61 75
Parres Azcoitia
61 64
Cortez Llorca
61 36 76
4
Scilipoti
63 62
Garkusha
62 64
Bandurowska
60 64
Hesse
16 64 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Ryser
64 61
Bouzo Zanotti
57 64 63
Kostic
64 63
Failla
60 06 62
Pfeifer
36 61 63
Cortez Llorca
63 64
Scilipoti
60 64
Hesse
61 61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Ryser
64 46 61
Kostic
64 62
Pfeifer
63 57 62
Hesse
63 61
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Kostic
76
6
64
Hesse
50 ab
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Hesse
64 36 64
Tây Ban Nha
x9
Nga
x5
Pháp
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Peru
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Thụy Sĩ
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Ryser V
Bán kết
2
Hesse A
3
Kulikova A
Vòng 2
4
Cortez Llorca L
Tứ kết
5
Failla J
Tứ kết
6
Reyngold E
Vòng 1
7
Andrianjafitrimo T
Vòng 1
8
Scilipoti S
Tứ kết
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16
Quảng cáo