Thượng Hải 2023
19:50:08
2023

Thượng Hải 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu

4 — 15 tháng 10
1
Alcaraz C.
Bye
Bye
30
Evans D.
18
Dimitrov G.
Bye
Bye
13
Khachanov K.
10
Tiafoe F.
Bye
Bye
22
Jarry N.
27
Lehečka J.
Bye
Bye
7
Fritz T.
4
Tsitsipás S.
Bye
Bye
32
Humbert U.
21
Struff J.
Bye
Bye
15
Norrie C.
12
Paul T.
Bye
Bye
24
Davidovich Fokina A.
31
Mannarino A.
Bye
Bye
5
Rublev A.
8
Ruud C.
Bye
Bye
29
Eubanks C.
23
Griekspoor T.
Bye
Bye
11
De Minaur A.
16
Hurkacz H.
Bye
Bye
17
Musetti L.
28
Etcheverry T.
Bye
Bye
3
Rune H.
6
Sinner J.
Bye
Bye
25
Baez S.
19
Shelton B.
Bye
Bye
9
Zverev A.
14
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
20
Cerundolo F.
26
Korda S.
Bye
Bye
2
Medvedev D.
5
Rublev A.
16
Hurkacz H.
63 36 768
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,262,220 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
600 Điểm
662,360 $
Bán kết
360 Điểm
352,635 $
Tứ kết
180 Điểm
184,465 $
Vòng 4
90 Điểm
96,955 $
Vòng 3
45 Điểm
55,770 $
Vòng 2
25 Điểm
30,855 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $