Auckland 2011 • WTA 250Bảng đấu
3 — 8 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Alcaraz vất vả ở set đầu rồi áp đảo Arnaldi tại Tokyo
Arthur Millot 03/10/2026, 06:33
Dẫn 6-3, 5-3, De Minaur vẫn loại Halys sau 2h47 ở Bắc Kinh
Arthur Millot 03/10/2026, 06:16
Fognini xếp Sinner và Alcaraz trên tất cả: « Hai hiện tượng »
Jules Hypolite 02/10/2026, 21:04