14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Skatov
00
4
15
1
Havlickova
Krejčíková
00
4
00
4
Bublik
Etcheverry
12:00
Bublik
Molcan
6
6
3
2
Fearnley
Boyer
40
6
5
40
4
4
Avanesyan
Putintseva
15
6
1
00
3
3
Martinez
Darderi
17:30
25
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:38:16
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1968
Barcelone 2024 • ATP 500
— Bảng đấu
15 — 21 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
17
Marozsan F.
Bye
Van Assche L.
Zhang Z.
75
62
Diaz Acosta F.
WC
Rincon D.
61
64
Bye
15
Coric B.
10
Musetti L.
Bye
LL
Grenier H.
Carballes Baena R.
62
64
Kotov P.
Ofner S.
57
63
62
Bye
5
Tsitsipas S.
4
De Minaur A.
Bye
Cobolli F.
PR
Nadal R.
62
63
Altmaier D.
Popyrin A.
63
76
4
Bye
16
Fils A.
11
Davidovich Fokina A.
Bye
Machac T.
Q
Shang J.
64
64
Q
Schwartzman D.
Lajovic D.
61
62
Bye
6
Humbert U.
8
Baez S.
Bye
Arnaldi M.
Cazaux A.
55
Q
Ajdukovic D.
Q
Trungelliti M.
62
76
3
Bye
9
Jarry N.
14
Thompson J.
Bye
Munar J.
Nishioka Y.
63
61
Muller A.
WC
Ramos-Vinolas A.
76
4
60
Bye
3
Ruud C.
LL
Vavassori A.
Bye
Safiullin R.
WC
Bautista Agut R.
63
76
8
Q
Mayot H.
Cachin P.
76
5
26
63
Bye
12
Norrie C.
13
Etcheverry T.
Bye
Q
Hardt N.
WC
Landaluce M.
26
64
63
Evans D.
Nakashima B.
76
5
62
Bye
2
Rublev A.
17
Marozsan F.
Van Assche L.
60
32
Diaz Acosta F.
15
Coric B.
62
75
10
Musetti L.
Carballes Baena R.
76
4
64
Ofner S.
5
Tsitsipas S.
64
75
4
De Minaur A.
PR
Nadal R.
75
61
Altmaier D.
16
Fils A.
64
16
61
11
Davidovich Fokina A.
Machac T.
Lajovic D.
6
Humbert U.
64
64
8
Baez S.
Arnaldi M.
57
76
8
62
Q
Trungelliti M.
9
Jarry N.
76
5
63
14
Thompson J.
Munar J.
64
26
64
Muller A.
3
Ruud C.
63
64
LL
Vavassori A.
WC
Bautista Agut R.
46
63
61
Q
Mayot H.
12
Norrie C.
76
3
67
6
13
Etcheverry T.
Q
Hardt N.
75
62
Nakashima B.
2
Rublev A.
64
76
6
17
Marozsan F.
Diaz Acosta F.
36
63
61
Carballes Baena R.
5
Tsitsipas S.
75
63
4
De Minaur A.
16
Fils A.
75
62
11
Davidovich Fokina A.
Lajovic D.
76
10
36
61
Arnaldi M.
Q
Trungelliti M.
63
60
14
Thompson J.
3
Ruud C.
61
64
WC
Bautista Agut R.
12
Norrie C.
64
63
13
Etcheverry T.
Nakashima B.
36
76
5
64
Diaz Acosta F.
5
Tsitsipas S.
46
63
76
8
16
Fils A.
Lajovic D.
64
36
62
Arnaldi M.
3
Ruud C.
64
63
12
Norrie C.
13
Etcheverry T.
76
4
76
1
5
Tsitsipas S.
Lajovic D.
57
64
62
3
Ruud C.
13
Etcheverry T.
76
6
64
5
Tsitsipas S.
3
Ruud C.
75
63
Nhà vô địch
500 Điểm
•
477,795 €
Vòng 1
10,615 €
17
Marozsan F.
BYE
Van Assche L.
Zhang Z.
Diaz Acosta F.
WC
Rincon D.
BYE
15
Coric B.
10
Musetti L.
BYE
LL
Grenier H.
Carballes Baena R.
Kotov P.
Ofner S.
BYE
5
Tsitsipas S.
4
De Minaur A.
BYE
Cobolli F.
PR
Nadal R.
Altmaier D.
Popyrin A.
BYE
16
Fils A.
11
Davidovich Fokina A.
BYE
Machac T.
Q
Shang J.
Q
Schwartzman D.
Lajovic D.
BYE
6
Humbert U.
8
Baez S.
BYE
Arnaldi M.
Cazaux A.
Q
Ajdukovic D.
Q
Trungelliti M.
BYE
9
Jarry N.
14
Thompson J.
BYE
Munar J.
Nishioka Y.
Muller A.
WC
Ramos-Vinolas A.
BYE
3
Ruud C.
LL
Vavassori A.
BYE
Safiullin R.
WC
Bautista Agut R.
Q
Mayot H.
Cachin P.
BYE
12
Norrie C.
13
Etcheverry T.
BYE
Q
Hardt N.
WC
Landaluce M.
Evans D.
Nakashima B.
BYE
2
Rublev A.
Vòng 2
20 Điểm • 19,910 €
Marozsan
Van Assche
75 62
Diaz Acosta
61 64
Coric
Musetti
Carballes Baena
62 64
Ofner
57 63 62
Tsitsipas
De Minaur
Nadal
62 63
Altmaier
63 76
4
Fils
Davidovich Fokina
Machac
64 64
Lajovic
61 62
Humbert
Baez
Arnaldi
55 ab
Trungelliti
62 76
3
Jarry
Thompson
Munar
63 61
Muller
76
4
60
Ruud
Vavassori
Bautista Agut
63 76
8
Mayot
76
5
26 63
Norrie
Etcheverry
Hardt
26 64 63
Nakashima
76
5
62
Rublev
Vòng 1/8
45 Điểm • 36,365 €
Marozsan
60 32 ab
Diaz Acosta
62 75
Carballes Baena
76
4
64
Tsitsipas
64 75
De Minaur
75 61
Fils
64 16 61
Davidovich Fokina
Forfait
Lajovic
64 64
Arnaldi
57 76
8
62
Trungelliti
76
5
63
Thompson
64 26 64
Ruud
63 64
Bautista Agut
46 63 61
Norrie
76
3
67
6
Etcheverry
75 62
Nakashima
64 76
6
Tứ kết
90 Điểm • 69,020 €
Diaz Acosta
36 63 61
Tsitsipas
75 63
Fils
75 62
Lajovic
76
10
36 61
Arnaldi
63 60
Ruud
61 64
Norrie
64 63
Etcheverry
36 76
5
64
Bán kết
180 Điểm • 132,190 €
Tsitsipas
46 63 76
8
Lajovic
64 36 62
Ruud
64 63
Etcheverry
76
4
76
1
Chung kết
300 Điểm • 254,825 €
Tsitsipas
57 64 62
Ruud
76
6
64
Nhà vô địch
500 Điểm • 477,795 €
Ruud
75 63
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x7
Argentina
x6
Ý
x4
Úc
x3
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Áo
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x5
Pháp
x5
Argentina
x4
Ý
x3
Úc
x2
Áo
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x3
Tây Ban Nha
x3
Úc
x2
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x2
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Argentina
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
477,795 €
Chung kết
300 Điểm
254,825 €
Bán kết
180 Điểm
132,190 €
Tứ kết
90 Điểm
69,020 €
Vòng 3
45 Điểm
36,365 €
Vòng 2
20 Điểm
19,910 €
Vòng 1
0 Điểm
10,615 €
Têtes de séries
2
Rublev A
Vòng 2
3
Ruud C
4
De Minaur A
Vòng 3
5
Tsitsipas S
Chung kết
6
Humbert U
Vòng 2
8
Baez S
Vòng 2
9
Jarry N
Vòng 2
10
Musetti L
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
PatrickMahomes
39
Điểm
2
Paulo013
36
Điểm
3
WaT
36
Điểm
4
mamion
34
Điểm
5
supasteevo
33
Điểm
Tin tức khác
Chỉ 3 ngày sau Wimbledon: Lịch thi đấu 'điên rồ' của Olympic Los Angeles 2028 gây tranh cãi
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:16
Alcaraz có thể trở lại tại Cincinnati dù chưa đạt 100% thể lực
Arthur Millot
23/07/2026, 15:48
Rennae Stubbs: 'Không người đàn ông nào tự nhủ: Tôi sẽ trở thành phụ nữ để thắng Wimbledon'
Arthur Millot
23/07/2026, 15:24