Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Faria
Alcaraz
40
2
A
3
Sakamoto
Tiafoe
00
3
6
00
6
7
Svitolina
Joint
30
6
1
00
2
3
Bublik
Mannarino
00
6
6
4
00
3
1
1
Sabalenka
Iatcenko
6
6
1
1
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
9
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:56:49
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bratislava 2015 • ATP CH 100
Bảng đấu
9 — 15 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rosol L.
Brands D.
76
14
63
PR
Weintraub A.
Q
Gerasimov E.
62
61
Gojowczyk P.
WC
Celikbilek A.
75
61
Karatsev A.
6
Gombos N.
63
63
3
Struff J.
Sijsling I.
76
5
64
Copil M.
Q
Kalenichenko D.
63
64
Youzhny M.
WC
Blasko M.
64
60
Przysiezny M.
8
Roger-Vasselin E.
42
5
Dustov F.
Q
Vatutin A.
63
64
Nedovyesov A.
Smirnov A.
61
76
7
Pavlasek A.
Rublev A.
64
Q
Ymer M.
4
Lacko L.
64
62
7
Ymer E.
WC
Stepanek R.
64
76
5
Ignatik U.
WC
Molcan A.
46
63
63
Kovalik J.
Satral J.
67
3
76
8
64
PR
Pavic A.
2
Marchenko I.
76
6
64
1
Rosol L.
Q
Gerasimov E.
63
76
4
Gojowczyk P.
6
Gombos N.
63
75
3
Struff J.
Copil M.
64
63
Youzhny M.
8
Roger-Vasselin E.
64
76
3
Q
Vatutin A.
Smirnov A.
36
76
6
76
1
Rublev A.
4
Lacko L.
67
5
76
1
64
WC
Stepanek R.
Ignatik U.
63
64
Satral J.
2
Marchenko I.
64
64
Q
Gerasimov E.
6
Gombos N.
76
2
67
12
76
5
Copil M.
8
Roger-Vasselin E.
76
5
57
63
Q
Vatutin A.
4
Lacko L.
62
62
WC
Stepanek R.
2
Marchenko I.
46
64
63
Q
Gerasimov E.
Copil M.
76
4
26
62
4
Lacko L.
2
Marchenko I.
64
36
76
7
Q
Gerasimov E.
4
Lacko L.
76
1
76
5
Nhà vô địch
110 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
885 €
1
Rosol L.
Brands D.
PR
Weintraub A.
Q
Gerasimov E.
Gojowczyk P.
WC
Celikbilek A.
Karatsev A.
6
Gombos N.
3
Struff J.
Sijsling I.
Copil M.
Q
Kalenichenko D.
Youzhny M.
WC
Blasko M.
Przysiezny M.
8
Roger-Vasselin E.
5
Dustov F.
Q
Vatutin A.
Nedovyesov A.
Smirnov A.
Pavlasek A.
Rublev A.
Q
Ymer M.
4
Lacko L.
7
Ymer E.
WC
Stepanek R.
Ignatik U.
WC
Molcan A.
Kovalik J.
Satral J.
PR
Pavic A.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,460 €
Rosol
76
14
63
Gerasimov
62 61
Gojowczyk
75 61
Gombos
63 63
Struff
76
5
64
Copil
63 64
Youzhny
64 60
Roger-Vasselin
42 ab
Vatutin
63 64
Smirnov
61 76
7
Rublev
64 ab
Lacko
64 62
Stepanek
64 76
5
Ignatik
46 63 63
Satral
67
3
76
8
64
Marchenko
76
6
64
Tứ kết
20 Điểm • 2,480 €
Gerasimov
63 76
4
Gombos
63 75
Copil
64 63
Roger-Vasselin
64 76
3
Vatutin
36 76
6
76
1
Lacko
67
5
76
1
64
Stepanek
63 64
Marchenko
64 64
Bán kết
40 Điểm • 4,260 €
Gerasimov
76
2
67
12
76
5
Copil
76
5
57 63
Lacko
62 62
Marchenko
46 64 63
Chung kết
65 Điểm • 7,200 €
Gerasimov
76
4
26 62
Lacko
64 36 76
7
Nhà vô địch
110 Điểm • 12,250 €
Gerasimov
76
1
76
5
Slovakia
x5
Cộng hòa Séc
x4
Nga
x4
Đức
x3
Ukraine
x3
Belarus
x2
Thụy Điển
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x3
Nga
x3
Belarus
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Pháp
x1
Romania
x1
Slovakia
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
12,250 €
Chung kết
65 Điểm
7,200 €
Bán kết
40 Điểm
4,260 €
Tứ kết
20 Điểm
2,480 €
Vòng 2
9 Điểm
1,460 €
Vòng 1
0 Điểm
885 €
Têtes de séries
1
Rosol L
Vòng 2
2
Marchenko I
Bán kết
3
Struff J
Vòng 2
4
Lacko L
Chung kết
5
Dustov F
Vòng 1
6
Gombos N
Tứ kết
7
Ymer E
Vòng 1
8
Roger-Vasselin E
Tứ kết
Tin tức khác
Rafael Jodar bị loại bất ngờ ở US Open: 'Không phải do mệt mỏi'
Jules Hypolite
02/09/2026, 21:56
US Open: Ben Shelton vượt ải Hurkacz sau màn so tài nghẹt thở
Jules Hypolite
02/09/2026, 20:55