Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
12
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:46:27
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bratislava 2016 • ATP CH 100
Bảng đấu
7 — 13 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Mayer F.
Ignatik U.
36
76
3
76
2
Gerasimov E.
Q
Fabian P.
63
63
WC
Klein L.
Copil M.
76
4
63
Kudryavtsev A.
5
Rosol L.
76
6
26
63
3
Pavlasek A.
Martin A.
62
76
4
Safwat M.
Ilhan M.
76
6
76
3
Q
Michnev P.
Setkic A.
67
5
63
76
1
Q
Horansky F.
6
Medvedev D.
63
63
7
Lacko L.
Stakhovsky S.
75
76
4
Istomin D.
WC
Liska T.
76
3
61
Q
Ofner S.
Nedovyesov A.
64
64
WC
Molcan A.
4
Struff J.
63
62
8
Kovalik J.
Gombos N.
67
2
76
5
64
PR
Stebe C.
Fabbiano T.
63
75
Satral J.
Pospisil V.
76
9
67
5
76
2
WC
Nema P.
2
Marchenko I.
62
75
Ignatik U.
Gerasimov E.
63
62
Copil M.
Kudryavtsev A.
64
64
3
Pavlasek A.
Safwat M.
64
62
Q
Michnev P.
6
Medvedev D.
76
8
63
Stakhovsky S.
Istomin D.
76
4
63
Nedovyesov A.
4
Struff J.
63
36
76
3
Gombos N.
PR
Stebe C.
76
3
57
64
Pospisil V.
2
Marchenko I.
76
3
64
Gerasimov E.
Copil M.
76
4
76
5
3
Pavlasek A.
6
Medvedev D.
63
63
Stakhovsky S.
Nedovyesov A.
76
4
46
76
7
Gombos N.
Pospisil V.
64
63
Copil M.
6
Medvedev D.
76
8
76
5
Stakhovsky S.
Gombos N.
64
76
4
Copil M.
Gombos N.
76
8
46
63
Nhà vô địch
110 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
885 €
1
Mayer F.
Ignatik U.
Gerasimov E.
Q
Fabian P.
WC
Klein L.
Copil M.
Kudryavtsev A.
5
Rosol L.
3
Pavlasek A.
Martin A.
Safwat M.
Ilhan M.
Q
Michnev P.
Setkic A.
Q
Horansky F.
6
Medvedev D.
7
Lacko L.
Stakhovsky S.
Istomin D.
WC
Liska T.
Q
Ofner S.
Nedovyesov A.
WC
Molcan A.
4
Struff J.
8
Kovalik J.
Gombos N.
PR
Stebe C.
Fabbiano T.
Satral J.
Pospisil V.
WC
Nema P.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,460 €
Ignatik
36 76
3
76
2
Gerasimov
63 63
Copil
76
4
63
Kudryavtsev
76
6
26 63
Pavlasek
62 76
4
Safwat
76
6
76
3
Michnev
67
5
63 76
1
Medvedev
63 63
Stakhovsky
75 76
4
Istomin
76
3
61
Nedovyesov
64 64
Struff
63 62
Gombos
67
2
76
5
64
Stebe
63 75
Pospisil
76
9
67
5
76
2
Marchenko
62 75
Tứ kết
20 Điểm • 2,480 €
Gerasimov
63 62
Copil
64 64
Pavlasek
64 62
Medvedev
76
8
63
Stakhovsky
76
4
63
Nedovyesov
63 36 76
3
Gombos
76
3
57 64
Pospisil
76
3
64
Bán kết
40 Điểm • 4,260 €
Copil
76
4
76
5
Medvedev
63 63
Stakhovsky
76
4
46 76
7
Gombos
64 63
Chung kết
65 Điểm • 7,200 €
Copil
76
8
76
5
Gombos
64 76
4
Nhà vô địch
110 Điểm • 12,250 €
Gombos
76
8
46 63
Slovakia
x10
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x3
Belarus
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Canada
x1
Ai Cập
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Canada
x1
Ai Cập
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
12,250 €
Chung kết
65 Điểm
7,200 €
Bán kết
40 Điểm
4,260 €
Tứ kết
20 Điểm
2,480 €
Vòng 2
9 Điểm
1,460 €
Vòng 1
0 Điểm
885 €
Têtes de séries
1
Mayer F
Vòng 1
2
Marchenko I
Vòng 2
3
Pavlasek A
Tứ kết
4
Struff J
Vòng 2
5
Rosol L
Vòng 1
6
Medvedev D
Bán kết
7
Lacko L
Vòng 1
8
Kovalik J
Vòng 1
Tin tức khác
Cú giao bóng thiếu sức mạnh nhưng đáng gờm của Eala: Huyền thoại Roddick phân tích
Arthur Millot
13/08/2026, 12:29
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56