Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Tsitsipas
30
2
40
3
Kopriva
Halys
00
3
15
3
Bejlek
Pliskova
00
6
00
0
Wong
Altmaier
40
5
30
1
Bartunkova
Charaeva
00
1
40
2
Shimabukuro
Hurkacz
00
2
00
5
Jacquet
Vallejo
00
2
00
5
16
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:39:45
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Bratislava 2017 • ATP CH 125
Bảng đấu
6 — 12 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kukushkin M.
Giannessi A.
60
62
PR
Sijsling I.
Q
Desein N.
64
62
Tomic B.
Berankis R.
76
3
62
Janowicz J.
7
Gombos N.
36
75
76
5
4
Copil M.
WC
Nema P.
64
57
64
Alt
Krstin P.
WC
Klein L.
67
5
63
64
WC
Nedovyesov A.
Q
Majchrzak K.
62
62
Martin A.
6
Stakhovsky S.
76
3
63
5
Baghdatis M.
LL
Viola M.
64
64
Q
Farquharson T.
Zopp J.
76
4
46
76
5
Ignatik U.
Safranek V.
62
16
76
7
Ofner S.
3
Seppi A.
63
62
8
Lacko L.
Kovalik J.
64
64
Auger-Aliassime F.
Bachinger M.
62
64
Setkic A.
Q
Skugor F.
63
26
63
WC
Liska T.
2
Fucsovics M.
60
60
1
Kukushkin M.
Q
Desein N.
67
3
63
64
Tomic B.
Janowicz J.
76
3
76
2
4
Copil M.
WC
Klein L.
64
75
Q
Majchrzak K.
Martin A.
46
63
62
5
Baghdatis M.
Zopp J.
76
20
Ignatik U.
3
Seppi A.
76
5
76
8
8
Lacko L.
Auger-Aliassime F.
67
11
64
63
Q
Skugor F.
2
Fucsovics M.
67
4
64
63
1
Kukushkin M.
Janowicz J.
36
76
2
40
4
Copil M.
Q
Majchrzak K.
76
4
61
Zopp J.
3
Seppi A.
76
4
63
8
Lacko L.
Q
Skugor F.
61
36
63
1
Kukushkin M.
4
Copil M.
63
30
Zopp J.
8
Lacko L.
76
5
62
4
Copil M.
8
Lacko L.
64
76
4
Nhà vô địch
110 Điểm
•
15,270 €
Vòng 1
1,100 €
1
Kukushkin M.
Giannessi A.
PR
Sijsling I.
Q
Desein N.
Tomic B.
Berankis R.
Janowicz J.
7
Gombos N.
4
Copil M.
WC
Nema P.
Alt
Krstin P.
WC
Klein L.
WC
Nedovyesov A.
Q
Majchrzak K.
Martin A.
6
Stakhovsky S.
5
Baghdatis M.
LL
Viola M.
Q
Farquharson T.
Zopp J.
Ignatik U.
Safranek V.
Ofner S.
3
Seppi A.
8
Lacko L.
Kovalik J.
Auger-Aliassime F.
Bachinger M.
Setkic A.
Q
Skugor F.
WC
Liska T.
2
Fucsovics M.
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,820 €
Kukushkin
60 62
Desein
64 62
Tomic
76
3
62
Janowicz
36 75 76
5
Copil
64 57 64
Klein
67
5
63 64
Majchrzak
62 62
Martin
76
3
63
Baghdatis
64 64
Zopp
76
4
46 76
5
Ignatik
62 16 76
7
Seppi
63 62
Lacko
64 64
Auger-Aliassime
62 64
Skugor
63 26 63
Fucsovics
60 60
Tứ kết
20 Điểm • 3,090 €
Kukushkin
67
3
63 64
Janowicz
76
3
76
2
Copil
64 75
Majchrzak
46 63 62
Zopp
76
0
20 ab
Seppi
76
5
76
8
Lacko
67
11
64 63
Skugor
67
4
64 63
Bán kết
40 Điểm • 5,320 €
Kukushkin
36 76
2
40 ab
Copil
76
4
61
Zopp
76
4
63
Lacko
61 36 63
Chung kết
65 Điểm • 8,990 €
Copil
63 30 ab
Lacko
76
5
62
Nhà vô địch
110 Điểm • 15,270 €
Lacko
64 76
4
Slovakia
x7
Ý
x3
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Slovakia
x3
Ba Lan
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Ba Lan
x2
Croatia
x1
Estonia
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Estonia
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
15,270 €
Chung kết
65 Điểm
8,990 €
Bán kết
40 Điểm
5,320 €
Tứ kết
20 Điểm
3,090 €
Vòng 2
9 Điểm
1,820 €
Vòng 1
0 Điểm
1,100 €
Têtes de séries
1
Kukushkin M
Bán kết
2
Fucsovics M
Vòng 2
3
Seppi A
Tứ kết
4
Copil M
Chung kết
5
Baghdatis M
Vòng 2
6
Stakhovsky S
Vòng 1
7
Gombos N
Vòng 1
8
Lacko L
Tin tức khác
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Toronto đảo lộn cuộc đua WTA Finals: Swiatek bứt phá, Rybakina chiếm ngôi đầu
Clément Gehl
14/08/2026, 12:56
Medvedev thử nghiệm cựu tay vợt Golubev trước Cincinnati và US Open: Vesnina tin 'sẽ tạo bầu không khí tích cực'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:43
Quảng cáo