0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:21:48
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2009 • WTA 1000
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 4
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dementieva E.
Bye
Ditty J.
Morita A.
61
61
Lepchenko V.
Voskoboeva G.
61
63
Q
Perry S.
15
Zahlavova S.
75
61
12
Mattek-Sands B.
Duque-Mariño M.
76
3
75
Rodionova A.
Q
Brengle M.
62
76
4
Schruff J.
Paszek T.
75
62
Bye
7
Cibulkova D.
3
Zvonareva V.
Bye
De Los Rios R.
Gullickson C.
61
64
Dubois S.
O'Brien K.
46
62
61
WC
Cecil M.
13
Razzano V.
61
62
10
Peng S.
WC
Pivovarova A.
60
62
Amanmuradova A.
WC
Stevenson A.
62
64
Q
Haynes A.
Kudryavtseva A.
64
57
60
Bye
5
Wozniacki C.
6
Bartoli M.
Bye
Q
Sevastova A.
Domachowska M.
61
16
64
Q
Oudin M.
Savchuk O.
64
60
Q
Spears A.
9
Wozniak A.
63
46
60
14
Govortsova O.
King V.
67
3
76
5
63
Czink M.
Craybas J.
62
64
Yan Z.
Mayr-Achleitner P.
62
62
Bye
4
Petrova N.
8
Schnyder P.
Bye
Vesnina E.
Rodina E.
60
62
Koryttseva M.
Kutuzova V.
61
61
Kremer A.
11
Bondarenko A.
64
60
16
Lisicki S.
Q
Pelletier M.
75
64
Glatch A.
Q
Wienerova L.
64
75
Mirza S.
Karatantcheva S.
64
64
Bye
2
Williams V.
1
Dementieva E.
Ditty J.
60
62
Lepchenko V.
Q
Perry S.
62
63
12
Mattek-Sands B.
Rodionova A.
63
64
Paszek T.
7
Cibulkova D.
64
60
3
Zvonareva V.
De Los Rios R.
63
62
Dubois S.
13
Razzano V.
63
76
3
10
Peng S.
Amanmuradova A.
75
26
75
Kudryavtseva A.
5
Wozniacki C.
63
63
6
Bartoli M.
Q
Sevastova A.
61
63
Q
Oudin M.
9
Wozniak A.
75
60
King V.
Czink M.
64
62
Mayr-Achleitner P.
4
Petrova N.
61
26
62
8
Schnyder P.
Vesnina E.
62
67
5
75
Kutuzova V.
11
Bondarenko A.
64
75
16
Lisicki S.
Q
Wienerova L.
64
63
Mirza S.
2
Williams V.
61
36
62
1
Dementieva E.
Lepchenko V.
61
61
Rodionova A.
7
Cibulkova D.
67
6
62
63
3
Zvonareva V.
13
Razzano V.
11
10
Peng S.
5
Wozniacki C.
63
64
6
Bartoli M.
Q
Oudin M.
64
61
Czink M.
4
Petrova N.
36
64
75
Vesnina E.
Kutuzova V.
76
4
75
16
Lisicki S.
2
Williams V.
64
76
5
1
Dementieva E.
7
Cibulkova D.
64
10
13
Razzano V.
5
Wozniacki C.
62
60
6
Bartoli M.
Czink M.
64
61
Vesnina E.
16
Lisicki S.
64
60
1
Dementieva E.
5
Wozniacki C.
64
57
75
6
Bartoli M.
16
Lisicki S.
63
61
5
Wozniacki C.
16
Lisicki S.
62
64
Nhà vô địch
470 Điểm
•
187,815 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,377 $
1
Dementieva E.
BYE
Ditty J.
Morita A.
Lepchenko V.
Voskoboeva G.
Q
Perry S.
15
Zahlavova S.
12
Mattek-Sands B.
Duque-Mariño M.
Rodionova A.
Q
Brengle M.
Schruff J.
Paszek T.
BYE
7
Cibulkova D.
3
Zvonareva V.
BYE
De Los Rios R.
Gullickson C.
Dubois S.
O'Brien K.
WC
Cecil M.
13
Razzano V.
10
Peng S.
WC
Pivovarova A.
Amanmuradova A.
WC
Stevenson A.
Q
Haynes A.
Kudryavtseva A.
BYE
5
Wozniacki C.
6
Bartoli M.
BYE
Q
Sevastova A.
Domachowska M.
Q
Oudin M.
Savchuk O.
Q
Spears A.
9
Wozniak A.
14
Govortsova O.
King V.
Czink M.
Craybas J.
Yan Z.
Mayr-Achleitner P.
BYE
4
Petrova N.
8
Schnyder P.
BYE
Vesnina E.
Rodina E.
Koryttseva M.
Kutuzova V.
Kremer A.
11
Bondarenko A.
16
Lisicki S.
Q
Pelletier M.
Glatch A.
Q
Wienerova L.
Mirza S.
Karatantcheva S.
BYE
2
Williams V.
Vòng 2
40 Điểm • 4,634 $
Dementieva
Ditty
61 61
Lepchenko
61 63
Perry
75 61
Mattek-Sands
76
3
75
Rodionova
62 76
4
Paszek
75 62
Cibulkova
Zvonareva
De Los Rios
61 64
Dubois
46 62 61
Razzano
61 62
Peng
60 62
Amanmuradova
62 64
Kudryavtseva
64 57 60
Wozniacki
Bartoli
Sevastova
61 16 64
Oudin
64 60
Wozniak
63 46 60
King
67
3
76
5
63
Czink
62 64
Mayr-Achleitner
62 62
Petrova
Schnyder
Vesnina
60 62
Kutuzova
61 61
Bondarenko
64 60
Lisicki
75 64
Wienerova
64 75
Mirza
64 64
Williams
Vòng 1/8
60 Điểm • 9,195 $
Dementieva
60 62
Lepchenko
62 63
Rodionova
63 64
Cibulkova
64 60
Zvonareva
63 62
Razzano
63 76
3
Peng
75 26 75
Wozniacki
63 63
Bartoli
61 63
Oudin
75 60
Czink
64 62
Petrova
61 26 62
Vesnina
62 67
5
75
Kutuzova
64 75
Lisicki
64 63
Williams
61 36 62
Tứ kết
120 Điểm • 17,936 $
Dementieva
61 61
Cibulkova
67
6
62 63
Razzano
11 ab
Wozniacki
63 64
Bartoli
64 61
Czink
36 64 75
Vesnina
76
4
75
Lisicki
64 76
5
Bán kết
200 Điểm • 50,464 $
Dementieva
64 10 ab
Wozniacki
62 60
Bartoli
64 61
Lisicki
64 60
Chung kết
320 Điểm • 97,418 $
Wozniacki
64 57 75
Lisicki
63 61
Nhà vô địch
470 Điểm • 187,815 $
Lisicki
62 64
Hoa Kỳ
x15
Nga
x7
Ukraine
x4
Canada
x3
Áo
x2
Trung Quốc
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Paraguay
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x7
Nga
x5
Áo
x2
Canada
x2
Pháp
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Latvia
x1
Paraguay
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x4
Hoa Kỳ
x3
Pháp
x2
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Pháp
x2
Nga
x2
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Slovakia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nga
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
187,815 $
Chung kết
320 Điểm
97,418 $
Bán kết
200 Điểm
50,464 $
Tứ kết
120 Điểm
17,936 $
Vòng 3
60 Điểm
9,195 $
Vòng 2
40 Điểm
4,634 $
Vòng 1
1 Điểm
2,377 $
Têtes de séries
1
Dementieva E
Bán kết
2
Williams V
Vòng 3
3
Zvonareva V
Vòng 3
4
Petrova N
Vòng 3
5
Wozniacki C
Chung kết
6
Bartoli M
Bán kết
7
Cibulkova D
Tứ kết
8
Schnyder P
Vòng 2
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo