5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
5
live
Tất cả
(90)
5
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:39:14
2011
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2011 • WTA Premier
— Bảng đấu
4 — 10 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Rybarikova M.
Q
Hartman I.
76
9
75
Ondraskova Z.
Rodionova A.
46
61
62
Sestini Hlavackova A.
15
Strycova B.
62
26
76
6
9
Kirilenko M.
Lepchenko V.
64
60
Q
Tatishvili A.
Dokic J.
75
26
64
Zheng J.
Q
Puig M.
36
76
10
75
Bye
6
Wickmayer Y.
3
Jankovic J.
Bye
Paszek T.
Oudin M.
61
75
WC
Rogers S.
Craybas J.
36
62
60
Scheepers C.
13
Schnyder P.
64
64
10
Hantuchova D.
Kudryavtseva A.
61
76
3
Martic P.
Rodina E.
64
61
Q
Watson H.
Mchale C.
57
63
76
3
Bye
8
Kleybanova A.
7
Petrova N.
Bye
Gallovits-Hall E.
WC
Hampton J.
76
1
75
Lucic-Baroni M.
Morita A.
62
64
Q
Stephens S.
11
Peng S.
62
61
16
Dushevina V.
King V.
64
76
7
Q
Mirza S.
Riske-Amritraj A.
26
63
63
WC
Lisicki S.
Voracova R.
36
64
62
Bye
4
Bartoli M.
5
Peer S.
Bye
Cornet A.
Arvidsson S.
64
26
63
Q
Birnerova E.
Czink M.
75
26
62
Govortsova O.
12
Goerges J.
75
64
14
Mattek-Sands B.
Q
Stevenson A.
62
61
Vesnina E.
Marino R.
67
4
62
63
Mayr-Achleitner P.
Zhang S.
61
64
Bye
2
Stosur S.
1
Wozniacki C.
Q
Hartman I.
61
61
Rodionova A.
15
Strycova B.
63
16
63
9
Kirilenko M.
Q
Tatishvili A.
57
75
63
Zheng J.
6
Wickmayer Y.
64
60
3
Jankovic J.
Paszek T.
62
63
Craybas J.
Scheepers C.
63
62
10
Hantuchova D.
Rodina E.
60
61
Mchale C.
8
Kleybanova A.
61
60
7
Petrova N.
Gallovits-Hall E.
61
61
Morita A.
11
Peng S.
62
61
King V.
Q
Mirza S.
67
6
64
62
WC
Lisicki S.
4
Bartoli M.
62
63
5
Peer S.
Arvidsson S.
61
63
Q
Birnerova E.
12
Goerges J.
16
75
20
14
Mattek-Sands B.
Vesnina E.
64
76
6
Mayr-Achleitner P.
2
Stosur S.
61
62
1
Wozniacki C.
15
Strycova B.
76
6
76
9
Q
Tatishvili A.
6
Wickmayer Y.
64
75
3
Jankovic J.
Scheepers C.
62
62
10
Hantuchova D.
Mchale C.
76
3
61
7
Petrova N.
11
Peng S.
63
57
62
Q
Mirza S.
WC
Lisicki S.
64
64
5
Peer S.
12
Goerges J.
62
63
Vesnina E.
2
Stosur S.
64
61
1
Wozniacki C.
6
Wickmayer Y.
46
64
64
3
Jankovic J.
Mchale C.
62
60
11
Peng S.
Q
Mirza S.
26
62
62
12
Goerges J.
Vesnina E.
26
62
62
1
Wozniacki C.
3
Jankovic J.
64
64
11
Peng S.
Vesnina E.
76
4
63
1
Wozniacki C.
Vesnina E.
62
63
Nhà vô địch
470 Điểm
•
111,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,025 $
1
Wozniacki C.
BYE
Rybarikova M.
Q
Hartman I.
Ondraskova Z.
Rodionova A.
Sestini Hlavackova A.
15
Strycova B.
9
Kirilenko M.
Lepchenko V.
Q
Tatishvili A.
Dokic J.
Zheng J.
Q
Puig M.
BYE
6
Wickmayer Y.
3
Jankovic J.
BYE
Paszek T.
Oudin M.
WC
Rogers S.
Craybas J.
Scheepers C.
13
Schnyder P.
10
Hantuchova D.
Kudryavtseva A.
Martic P.
Rodina E.
Q
Watson H.
Mchale C.
BYE
8
Kleybanova A.
7
Petrova N.
BYE
Gallovits-Hall E.
WC
Hampton J.
Lucic-Baroni M.
Morita A.
Q
Stephens S.
11
Peng S.
16
Dushevina V.
King V.
Q
Mirza S.
Riske-Amritraj A.
WC
Lisicki S.
Voracova R.
BYE
4
Bartoli M.
5
Peer S.
BYE
Cornet A.
Arvidsson S.
Q
Birnerova E.
Czink M.
Govortsova O.
12
Goerges J.
14
Mattek-Sands B.
Q
Stevenson A.
Vesnina E.
Marino R.
Mayr-Achleitner P.
Zhang S.
BYE
2
Stosur S.
Vòng 2
40 Điểm • 4,000 $
Wozniacki
Hartman
76
9
75
Rodionova
46 61 62
Strycova
62 26 76
6
Kirilenko
64 60
Tatishvili
75 26 64
Zheng
36 76
10
75
Wickmayer
Jankovic
Paszek
61 75
Craybas
36 62 60
Scheepers
64 64
Hantuchova
61 76
3
Rodina
64 61
Mchale
57 63 76
3
Kleybanova
Petrova
Gallovits-Hall
76
1
75
Morita
62 64
Peng
62 61
King
64 76
7
Mirza
26 63 63
Lisicki
36 64 62
Bartoli
Peer
Arvidsson
64 26 63
Birnerova
75 26 62
Goerges
75 64
Mattek-Sands
62 61
Vesnina
67
4
62 63
Mayr-Achleitner
61 64
Stosur
Vòng 1/8
60 Điểm • 7,850 $
Wozniacki
61 61
Strycova
63 16 63
Tatishvili
57 75 63
Wickmayer
64 60
Jankovic
62 63
Scheepers
63 62
Hantuchova
60 61
Mchale
61 60
Petrova
61 61
Peng
62 61
Mirza
67
6
64 62
Lisicki
62 63
Peer
61 63
Goerges
16 75 20 ab
Vesnina
64 76
6
Stosur
61 62
Tứ kết
120 Điểm • 15,200 $
Wozniacki
76
6
76
9
Wickmayer
64 75
Jankovic
62 62
Mchale
76
3
61
Peng
63 57 62
Mirza
64 64
Goerges
62 63
Vesnina
64 61
Bán kết
200 Điểm • 29,205 $
Wozniacki
46 64 64
Jankovic
62 60
Peng
26 62 62
Vesnina
26 62 62
Chung kết
320 Điểm • 57,350 $
Wozniacki
64 64
Vesnina
76
4
63
Nhà vô địch
470 Điểm • 111,000 $
Wozniacki
62 63
Hoa Kỳ
x14
Nga
x7
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x3
Trung Quốc
x3
Áo
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Puerto Rico
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x7
Nga
x5
Úc
x2
Áo
x2
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Bỉ
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Đức
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Đan Mạch
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
111,000 $
Chung kết
320 Điểm
57,350 $
Bán kết
200 Điểm
29,205 $
Tứ kết
120 Điểm
15,200 $
Vòng 3
60 Điểm
7,850 $
Vòng 2
40 Điểm
4,000 $
Vòng 1
1 Điểm
2,025 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
2
Stosur S
Vòng 3
3
Jankovic J
Bán kết
4
Bartoli M
Vòng 2
5
Peer S
Vòng 3
6
Wickmayer Y
Tứ kết
7
Petrova N
Vòng 3
8
Kleybanova A
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
jergame
31
Điểm
2
sam39
27
Điểm
3
Dany49
25
Điểm
4
jeanluluc
23
Điểm
5
maths20
21
Điểm
Tin tức khác
JJ Wolf hồi sinh: Cuộc leo hạng khó tin của tay vợt Mỹ sau hai mùa giải tan nát
Clément Gehl
24/07/2026, 08:25
Dominic Thiem bất ngờ chuyển sang bóng đá sau khi giải nghệ tennis
Clément Gehl
24/07/2026, 08:13
Khủng hoảng tại Liên đoàn quần vợt Chile: Trận Davis Cup với Tây Ban Nha bị đe dọa?
Clément Gehl
24/07/2026, 06:42