Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Droguet
Berrettini
00
2
15
1
Royer
Tsitsipas
15
6
3
00
7
5
Baez
Dimitrov
30
1
40
5
Hanfmann
Van Assche
00
3
00
1
Kopriva
Halys
00
6
4
40
7
4
Wong
Altmaier
30
6
3
2
40
3
6
1
Bartunkova
Charaeva
00
4
5
00
6
4
14
live
Tất cả
(93)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:57:29
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2018 • WTA Premier
Bảng đấu
2 — 8 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Garcia C.
Bye
Lepchenko V.
Petkovic A.
64
75
Hercog P.
Q
Zanevska M.
61
64
Volodko K.
14
Cornet A.
61
62
12
Bertens K.
Cepede Royg V.
64
61
Krunic A.
WC
Mattek-Sands B.
62
62
Q
Stollar F.
Q
Di Lorenzo F.
75
61
Bye
6
Konta J.
LL
Yastremska D.
Bye
Pera B.
Cepelova J.
62
62
Bouchard E.
WC
Errani S.
64
64
Q
Lapko V.
15
Buzarnescu M.
64
11
Saville D.
Jabeur O.
16
64
63
Q
Soler-Espinosa S.
Giorgi C.
61
64
Haddad Maia B.
Arruabarrena L.
46
76
6
10
Bye
7
Keys M.
5
Goerges J.
Bye
Ahn K.
Stosur S.
62
64
Siegemund L.
Vikhlyantseva N.
75
62
Brady J.
10
Osaka N.
64
64
13
Begu I.
Q
Garcia Perez G.
63
64
Q
Liu C.
Linette M.
16
63
63
Mchale C.
Diyas Z.
64
62
Bye
3
Kasatkina D.
8
Sevastova A.
Bye
Larsson J.
Q
Dolehide C.
57
60
64
Davis L.
Maria T.
63
60
Kenin S.
9
Barty A.
63
62
16
Vesnina E.
Brengle M.
63
26
62
Watson H.
Townsend T.
63
64
Siniakova K.
Pliskova K.
64
61
Bye
2
Kvitova P.
1
Garcia C.
Lepchenko V.
62
63
Hercog P.
14
Cornet A.
62
63
12
Bertens K.
Krunic A.
64
62
Q
Stollar F.
6
Konta J.
63
64
LL
Yastremska D.
Pera B.
76
4
16
64
WC
Errani S.
15
Buzarnescu M.
36
76
5
62
11
Saville D.
Giorgi C.
62
26
63
Arruabarrena L.
7
Keys M.
61
36
63
5
Goerges J.
Ahn K.
26
64
76
1
Siegemund L.
10
Osaka N.
63
76
8
13
Begu I.
Q
Liu C.
64
62
Mchale C.
3
Kasatkina D.
63
36
62
8
Sevastova A.
Q
Dolehide C.
75
67
5
61
Maria T.
9
Barty A.
46
63
62
16
Vesnina E.
Townsend T.
64
61
Pliskova K.
2
Kvitova P.
16
61
63
1
Garcia C.
14
Cornet A.
57
61
64
12
Bertens K.
Q
Stollar F.
62
64
Pera B.
WC
Errani S.
63
26
64
Giorgi C.
7
Keys M.
64
63
5
Goerges J.
10
Osaka N.
76
4
63
13
Begu I.
3
Kasatkina D.
62
61
8
Sevastova A.
9
Barty A.
63
64
16
Vesnina E.
Pliskova K.
63
16
62
14
Cornet A.
12
Bertens K.
62
75
Pera B.
7
Keys M.
62
67
5
75
5
Goerges J.
3
Kasatkina D.
64
63
8
Sevastova A.
Pliskova K.
64
60
12
Bertens K.
7
Keys M.
64
67
2
76
5
5
Goerges J.
8
Sevastova A.
76
5
63
12
Bertens K.
5
Goerges J.
62
61
Nhà vô địch
470 Điểm
•
137,125 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,516 $
1
Garcia C.
BYE
Lepchenko V.
Petkovic A.
Hercog P.
Q
Zanevska M.
Volodko K.
14
Cornet A.
12
Bertens K.
Cepede Royg V.
Krunic A.
WC
Mattek-Sands B.
Q
Stollar F.
Q
Di Lorenzo F.
BYE
6
Konta J.
LL
Yastremska D.
BYE
Pera B.
Cepelova J.
Bouchard E.
WC
Errani S.
Q
Lapko V.
15
Buzarnescu M.
11
Saville D.
Jabeur O.
Q
Soler-Espinosa S.
Giorgi C.
Haddad Maia B.
Arruabarrena L.
BYE
7
Keys M.
5
Goerges J.
BYE
Ahn K.
Stosur S.
Siegemund L.
Vikhlyantseva N.
Brady J.
10
Osaka N.
13
Begu I.
Q
Garcia Perez G.
Q
Liu C.
Linette M.
Mchale C.
Diyas Z.
BYE
3
Kasatkina D.
8
Sevastova A.
BYE
Larsson J.
Q
Dolehide C.
Davis L.
Maria T.
Kenin S.
9
Barty A.
16
Vesnina E.
Brengle M.
Watson H.
Townsend T.
Siniakova K.
Pliskova K.
BYE
2
Kvitova P.
Vòng 2
30 Điểm • 4,898 $
Garcia
Lepchenko
64 75
Hercog
61 64
Cornet
61 62
Bertens
64 61
Krunic
62 62
Stollar
75 61
Konta
Yastremska
Pera
62 62
Errani
64 64
Buzarnescu
64 ab
Saville
16 64 63
Giorgi
61 64
Arruabarrena
46 76
6
10 ab
Keys
Goerges
Ahn
62 64
Siegemund
75 62
Osaka
64 64
Begu
63 64
Liu
16 63 63
Mchale
64 62
Kasatkina
Sevastova
Dolehide
57 60 64
Maria
63 60
Barty
63 62
Vesnina
63 26 62
Townsend
63 64
Pliskova
64 61
Kvitova
Vòng 1/8
55 Điểm • 9,568 $
Garcia
62 63
Cornet
62 63
Bertens
64 62
Stollar
63 64
Pera
76
4
16 64
Errani
36 76
5
62
Giorgi
62 26 63
Keys
61 36 63
Goerges
26 64 76
1
Osaka
63 76
8
Begu
64 62
Kasatkina
63 36 62
Sevastova
75 67
5
61
Barty
46 63 62
Vesnina
64 61
Pliskova
16 61 63
Tứ kết
100 Điểm • 18,387 $
Cornet
57 61 64
Bertens
62 64
Pera
63 26 64
Keys
64 63
Goerges
76
4
63
Kasatkina
62 61
Sevastova
63 64
Pliskova
63 16 62
Bán kết
185 Điểm • 35,890 $
Bertens
62 75
Keys
62 67
5
75
Goerges
64 63
Sevastova
64 60
Chung kết
305 Điểm • 72,841 $
Bertens
64 67
2
76
5
Goerges
76
5
63
Nhà vô địch
470 Điểm • 137,125 $
Bertens
62 61
Hoa Kỳ
x14
Úc
x4
Đức
x4
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Ý
x2
Romania
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Paraguay
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x8
Úc
x3
Đức
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Romania
x2
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Úc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
137,125 $
Chung kết
305 Điểm
72,841 $
Bán kết
185 Điểm
35,890 $
Tứ kết
100 Điểm
18,387 $
Vòng 3
55 Điểm
9,568 $
Vòng 2
30 Điểm
4,898 $
Vòng 1
1 Điểm
2,516 $
Têtes de séries
1
Garcia C
Vòng 3
2
Kvitova P
Vòng 2
3
Kasatkina D
Tứ kết
5
Goerges J
Chung kết
6
Konta J
Vòng 2
7
Keys M
Bán kết
8
Sevastova A
Bán kết
9
Barty A
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Alycia
34
Điểm
2
nde30
32
Điểm
3
Jennifer
31
Điểm
4
julia
30
Điểm
5
Dragoumi
29
Điểm
Tin tức khác
Ben Shelton vô địch Montreal không thua set nào: 'Bước tiến lớn'
Clément Gehl
14/08/2026, 16:33
Bất ngờ lớn tại Cincinnati: Griekspoor rút lui giây phút cuối
Clément Gehl
14/08/2026, 16:09
Eala trải lòng về sự nổi tiếng: 'Tôi đôi khi khá mất kết nối với tác động của mình ở quê nhà'
Clément Gehl
14/08/2026, 16:02
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54