Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
17
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:55:50
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2019 • WTA Premier
Bảng đấu
1 — 7 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stephens S.
Bye
Sorribes Tormo S.
Stollar F.
60
63
Friedsam A.
Zidansek T.
16
62
60
Linette M.
14
Tomljanovic A.
62
76
7
10
Ostapenko J.
Larsson J.
61
64
WC
Rogers S.
Rodina E.
64
62
Vikhlyantseva N.
Maria T.
62
75
Bye
8
Keys M.
3
Sabalenka A.
Bye
Q
Baindl K.
Pliskova K.
75
64
Errani S.
Puig M.
60
61
WC
Lisicki S.
13
Kenin S.
75
64
11
Collins D.
Brengle M.
61
63
Q
Di Lorenzo F.
Bolsova A.
63
75
Kudermetova V.
Kanepi K.
76
4
63
Bye
6
Mertens E.
7
Goerges J.
Bye
Q
Sharma A.
Townsend T.
36
62
63
Parmentier P.
Kiick A.
63
60
Q
Aiava D.
9
Bencic B.
63
60
16
Martic P.
Anisimova A.
64
26
61
Minella M.
Schmiedlova A.
36
75
60
Pegula J.
Khromacheva I.
16
76
4
61
Bye
4
Sevastova A.
5
Wozniacki C.
Bye
Siegemund L.
WC
Navarro E.
75
64
Bonaventure Y.
Q
Davis L.
64
06
62
Q
Frech M.
12
Buzarnescu M.
61
46
75
15
Sakkari M.
LL
Perrin C.
75
36
61
Lepchenko V.
Petkovic A.
60
64
Q
Trevisan M.
Q
Kichenok N.
62
61
Bye
2
Bertens K.
1
Stephens S.
Sorribes Tormo S.
76
4
76
4
Zidansek T.
14
Tomljanovic A.
75
62
10
Ostapenko J.
WC
Rogers S.
46
63
76
4
Maria T.
8
Keys M.
76
5
46
64
3
Sabalenka A.
Q
Baindl K.
36
63
63
Puig M.
13
Kenin S.
64
64
11
Collins D.
Bolsova A.
63
76
2
Kanepi K.
6
Mertens E.
06
60
75
7
Goerges J.
Townsend T.
64
76
Kiick A.
9
Bencic B.
60
63
16
Martic P.
Minella M.
63
63
Pegula J.
4
Sevastova A.
64
62
5
Wozniacki C.
Siegemund L.
62
62
Q
Davis L.
12
Buzarnescu M.
63
62
15
Sakkari M.
Petkovic A.
63
60
Q
Trevisan M.
2
Bertens K.
62
61
1
Stephens S.
14
Tomljanovic A.
46
64
64
10
Ostapenko J.
8
Keys M.
75
62
3
Sabalenka A.
Puig M.
62
75
11
Collins D.
Kanepi K.
76
1
61
Townsend T.
9
Bencic B.
62
75
16
Martic P.
Pegula J.
26
63
62
5
Wozniacki C.
12
Buzarnescu M.
64
36
63
15
Sakkari M.
2
Bertens K.
76
8
63
1
Stephens S.
8
Keys M.
76
6
46
62
Puig M.
11
Collins D.
63
62
9
Bencic B.
16
Martic P.
63
64
5
Wozniacki C.
15
Sakkari M.
62
62
8
Keys M.
Puig M.
64
60
16
Martic P.
5
Wozniacki C.
63
64
8
Keys M.
5
Wozniacki C.
76
5
63
Nhà vô địch
470 Điểm
•
141,420 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,595 $
1
Stephens S.
BYE
Sorribes Tormo S.
Stollar F.
Friedsam A.
Zidansek T.
Linette M.
14
Tomljanovic A.
10
Ostapenko J.
Larsson J.
WC
Rogers S.
Rodina E.
Vikhlyantseva N.
Maria T.
BYE
8
Keys M.
3
Sabalenka A.
BYE
Q
Baindl K.
Pliskova K.
Errani S.
Puig M.
WC
Lisicki S.
13
Kenin S.
11
Collins D.
Brengle M.
Q
Di Lorenzo F.
Bolsova A.
Kudermetova V.
Kanepi K.
BYE
6
Mertens E.
7
Goerges J.
BYE
Q
Sharma A.
Townsend T.
Parmentier P.
Kiick A.
Q
Aiava D.
9
Bencic B.
16
Martic P.
Anisimova A.
Minella M.
Schmiedlova A.
Pegula J.
Khromacheva I.
BYE
4
Sevastova A.
5
Wozniacki C.
BYE
Siegemund L.
WC
Navarro E.
Bonaventure Y.
Q
Davis L.
Q
Frech M.
12
Buzarnescu M.
15
Sakkari M.
LL
Perrin C.
Lepchenko V.
Petkovic A.
Q
Trevisan M.
Q
Kichenok N.
BYE
2
Bertens K.
Vòng 2
30 Điểm • 5,050 $
Stephens
Sorribes Tormo
60 63
Zidansek
16 62 60
Tomljanovic
62 76
7
Ostapenko
61 64
Rogers
64 62
Maria
62 75
Keys
Sabalenka
Baindl
75 64
Puig
60 61
Kenin
75 64
Collins
61 63
Bolsova
63 75
Kanepi
76
4
63
Mertens
Goerges
Townsend
36 62 63
Kiick
63 60
Bencic
63 60
Martic
64 26 61
Minella
36 75 60
Pegula
16 76
4
61
Sevastova
Wozniacki
Siegemund
75 64
Davis
64 06 62
Buzarnescu
61 46 75
Sakkari
75 36 61
Petkovic
60 64
Trevisan
62 61
Bertens
Vòng 1/8
55 Điểm • 9,860 $
Stephens
76
4
76
4
Tomljanovic
75 62
Ostapenko
46 63 76
4
Keys
76
5
46 64
Sabalenka
36 63 63
Puig
64 64
Collins
63 76
2
Kanepi
06 60 75
Townsend
64 76
0
Bencic
60 63
Martic
63 63
Pegula
64 62
Wozniacki
62 62
Buzarnescu
63 62
Sakkari
63 60
Bertens
62 61
Tứ kết
100 Điểm • 19,031 $
Stephens
46 64 64
Keys
75 62
Puig
62 75
Collins
76
1
61
Bencic
62 75
Martic
26 63 62
Wozniacki
64 36 63
Sakkari
76
8
63
Bán kết
185 Điểm • 37,020 $
Keys
76
6
46 62
Puig
63 62
Martic
63 64
Wozniacki
62 62
Chung kết
305 Điểm • 75,120 $
Keys
64 60
Wozniacki
63 64
Nhà vô địch
470 Điểm • 141,420 $
Keys
76
5
63
Hoa Kỳ
x14
Đức
x6
Nga
x4
Úc
x2
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Latvia
x2
Ba Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Luxembourg
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x9
Đức
x4
Tây Ban Nha
x2
Latvia
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Luxembourg
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x3
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Puerto Rico
x1
Thụy Sĩ
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Puerto Rico
x1
Hoa Kỳ
x1
Đan Mạch
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
141,420 $
Chung kết
305 Điểm
75,120 $
Bán kết
185 Điểm
37,020 $
Tứ kết
100 Điểm
19,031 $
Vòng 3
55 Điểm
9,860 $
Vòng 2
30 Điểm
5,050 $
Vòng 1
1 Điểm
2,595 $
Têtes de séries
1
Stephens S
Tứ kết
2
Bertens K
Vòng 3
3
Sabalenka A
Vòng 3
4
Sevastova A
Vòng 2
5
Wozniacki C
Chung kết
6
Mertens E
Vòng 2
7
Goerges J
Vòng 2
8
Keys M
Dự đoán
+ Tất cả
1
So_gOod
40
Điểm
2
Konnors
35
Điểm
3
yantar974
35
Điểm
4
retourdepoutre
34
Điểm
5
moka
32
Điểm
Tin tức khác
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Sinner bỏ Cincinnati, nguy cơ bỏ lỡ US Open? Roddick: 'Im lặng là phong cách của anh ấy'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:39
Quảng cáo