Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
Navone
Halys
09:00
Hanfmann
Baez
10:30
4
live
Tất cả
(143)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Dubai 2009 • WTA 1000
— Bảng đấu
15 — 21 tháng 2
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Williams S.
Bye
Chan L.
Errani S.
64
64
Stosur S.
Rybarikova M.
64
63
Q
Rodionova A.
13
Zheng J.
61
61
9
Radwanska A.
Q
Radwanska U.
64
63
Szavay A.
LL
Pin C.
26
62
63
Q
Lapushchenkova A.
Kleybanova A.
36
63
62
Bye
8
Ivanovic A.
4
Dementieva E.
Bye
Koryttseva M.
Bammer S.
61
64
Govortsova O.
Bondarenko A.
64
63
LL
Klepač A.
14
Medina Garrigues A.
63
61
10
Cornet A.
Groenefeld A.
64
61
Q
Schruff J.
Kvitova P.
63
26
64
Kirilenko M.
Pavlyuchenkova A.
62
64
Bye
6
Williams V.
7
Kuznetsova S.
Bye
Q
Vesnina E.
Li N.
16
64
64
Pironkova T.
Q
Kutuzova V.
62
63
Cirstea S.
12
Cibulkova D.
64
62
16
Kanepi K.
Q
Paszek T.
26
62
60
WC
Mirza S.
Makarova (retired) E.
75
62
Peng S.
Niculescu M.
36
75
62
Bye
3
Jankovic J.
5
Zvonareva V.
Bye
WC
Dushevina V.
Q
Yan Z.
26
64
63
Schiavone F.
Dellacqua C.
61
61
Sugiyama A.
11
Bartoli M.
60
46
76
6
15
Chakvetadze A.
LL
Morita A.
75
62
WC
Voegele S.
Hantuchova D.
75
62
Volodko K.
Razzano V.
75
62
Bye
2
Safina D.
1
Williams S.
Errani S.
46
62
60
Stosur S.
13
Zheng J.
36
75
75
Q
Radwanska U.
LL
Pin C.
67
6
75
20
Kleybanova A.
8
Ivanovic A.
75
64
4
Dementieva E.
Bammer S.
75
62
Bondarenko A.
14
Medina Garrigues A.
62
75
10
Cornet A.
Q
Schruff J.
61
62
Pavlyuchenkova A.
6
Williams V.
60
61
7
Kuznetsova S.
Q
Vesnina E.
64
36
60
Pironkova T.
12
Cibulkova D.
76
5
64
16
Kanepi K.
WC
Mirza S.
75
62
Niculescu M.
3
Jankovic J.
63
62
5
Zvonareva V.
WC
Dushevina V.
60
63
Schiavone F.
11
Bartoli M.
76
5
36
63
LL
Morita A.
Hantuchova D.
76
1
62
Razzano V.
2
Safina D.
64
62
1
Williams S.
13
Zheng J.
64
62
LL
Pin C.
8
Ivanovic A.
62
76
5
4
Dementieva E.
14
Medina Garrigues A.
61
63
10
Cornet A.
6
Williams V.
63
62
Q
Vesnina E.
12
Cibulkova D.
46
61
40
16
Kanepi K.
3
Jankovic J.
62
75
5
Zvonareva V.
11
Bartoli M.
52
Hantuchova D.
Razzano V.
62
16
62
1
Williams S.
8
Ivanovic A.
64
64
4
Dementieva E.
6
Williams V.
63
63
Q
Vesnina E.
16
Kanepi K.
63
75
5
Zvonareva V.
Razzano V.
76
7
75
1
Williams S.
6
Williams V.
61
26
76
3
16
Kanepi K.
Razzano V.
61
62
6
Williams V.
Razzano V.
64
62
Nhà vô địch
800 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
1
Williams S.
BYE
Chan L.
Errani S.
Stosur S.
Rybarikova M.
Q
Rodionova A.
13
Zheng J.
9
Radwanska A.
Q
Radwanska U.
Szavay A.
LL
Pin C.
Q
Lapushchenkova A.
Kleybanova A.
BYE
8
Ivanovic A.
4
Dementieva E.
BYE
Koryttseva M.
Bammer S.
Govortsova O.
Bondarenko A.
LL
Klepač A.
14
Medina Garrigues A.
10
Cornet A.
Groenefeld A.
Q
Schruff J.
Kvitova P.
Kirilenko M.
Pavlyuchenkova A.
BYE
6
Williams V.
7
Kuznetsova S.
BYE
Q
Vesnina E.
Li N.
Pironkova T.
Q
Kutuzova V.
Cirstea S.
12
Cibulkova D.
16
Kanepi K.
Q
Paszek T.
WC
Mirza S.
Makarova (retired) E.
Peng S.
Niculescu M.
BYE
3
Jankovic J.
5
Zvonareva V.
BYE
WC
Dushevina V.
Q
Yan Z.
Schiavone F.
Dellacqua C.
Sugiyama A.
11
Bartoli M.
15
Chakvetadze A.
LL
Morita A.
WC
Voegele S.
Hantuchova D.
Volodko K.
Razzano V.
BYE
2
Safina D.
Vòng 2
60 Điểm • 10,275 $
Williams
Errani
64 64
Stosur
64 63
Zheng
61 61
Radwanska
64 63
Pin
26 62 63
Kleybanova
36 63 62
Ivanovic
Dementieva
Bammer
61 64
Bondarenko
64 63
Medina Garrigues
63 61
Cornet
64 61
Schruff
63 26 64
Pavlyuchenkova
62 64
Williams
Kuznetsova
Vesnina
16 64 64
Pironkova
62 63
Cibulkova
64 62
Kanepi
26 62 60
Mirza
75 62
Niculescu
36 75 62
Jankovic
Zvonareva
Dushevina
26 64 63
Schiavone
61 61
Bartoli
60 46 76
6
Morita
75 62
Hantuchova
75 62
Razzano
75 62
Safina
Vòng 1/8
110 Điểm • 20,000 $
Williams
46 62 60
Zheng
36 75 75
Pin
67
6
75 20 ab
Ivanovic
75 64
Dementieva
75 62
Medina Garrigues
62 75
Cornet
61 62
Williams
60 61
Vesnina
64 36 60
Cibulkova
76
5
64
Kanepi
75 62
Jankovic
63 62
Zvonareva
60 63
Bartoli
76
5
36 63
Hantuchova
76
1
62
Razzano
64 62
Tứ kết
200 Điểm • 40,000 $
Williams
64 62
Ivanovic
62 76
5
Dementieva
61 63
Williams
63 62
Vesnina
46 61 40 ab
Kanepi
62 75
Zvonareva
52 ab
Razzano
62 16 62
Bán kết
350 Điểm • 87,500 $
Williams
64 64
Williams
63 63
Kanepi
63 75
Razzano
76
7
75
Chung kết
550 Điểm • 175,000 $
Williams
61 26 76
3
Razzano
61 62
Nhà vô địch
800 Điểm • 350,000 $
Williams
64 62
Nga
x12
Trung Quốc
x4
Pháp
x4
Ukraine
x4
Úc
x3
Slovakia
x3
Áo
x2
Đức
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Nga
x8
Pháp
x4
Ý
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Pháp
x4
Nga
x3
Serbia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Nga
x3
Hoa Kỳ
x2
Estonia
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x2
Estonia
x1
Pháp
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
800 Điểm
350,000 $
Chung kết
550 Điểm
175,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,500 $
Tứ kết
200 Điểm
40,000 $
Vòng 3
110 Điểm
20,000 $
Vòng 2
60 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Safina D
Vòng 2
3
Jankovic J
Vòng 3
4
Dementieva E
Tứ kết
5
Zvonareva V
Tứ kết
6
Williams V
7
Kuznetsova S
Vòng 2
8
Ivanovic A
Tứ kết
Tin tức khác
HLV Stine: Tommy Paul buộc phải thay đổi nếu muốn hạ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
23/07/2026, 07:21
Paire trước Federer: Hai match point ám ảnh đến tận bây giờ
Clément Gehl
23/07/2026, 06:34
Đặt cược vào tuổi trẻ: Hai tay vợt chung kết Wimbledon trẻ nhận đặc cách vòng loại Washington
Clément Gehl
23/07/2026, 06:23