Estoril 2009
19:41:50
2009
Nam

Estoril 2009 • WTA 250Bảng đấu

4 — 10 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
280 Điểm
27,677 $
Chung kết
200 Điểm
14,213 $
Bán kết
130 Điểm
7,630 $
Tứ kết
70 Điểm
3,994 $
Vòng 2
30 Điểm
2,207 $
Vòng 1
1 Điểm
1,290 $