Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
40
5
00
3
Jovic
Frech
40
2
15
3
Bergs
Taberner
00
6
3
6
00
3
6
2
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
14
live
Tất cả
(155)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:48:21
2014
2014
2013
Gen 2014 • ATP CH 70
Bảng đấu
27 tháng 10 — 2 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vesely J.
Melzer G.
76
1
63
Wang J.
WC
Lammer M.
46
61
75
WC
Troicki V.
Cecchinato M.
63
62
Pavic A.
6
Baghdatis M.
64
62
3
Lacko L.
Ungur A.
64
36
64
Delic M.
Q
Albot R.
76
2
36
63
Berrer M.
Q
Ehrat S.
61
16
76
4
Dustov F.
7
Dzumhur D.
62
62
5
Krajinovic F.
Chiudinelli M.
64
67
6
63
Hanescu V.
Fucsovics M.
63
46
64
WC
Marti Y.
Przysiezny M.
76
6
64
Nishioka Y.
4
Ito T.
76
5
62
8
Gojowczyk P.
PR
Darcis S.
62
30
Q
Baumann M.
Copil M.
36
62
64
Marchenko I.
Q
Skugor F.
76
2
63
WC
Laaksonen H.
2
Bolelli S.
64
36
63
1
Vesely J.
Wang J.
64
62
WC
Troicki V.
6
Baghdatis M.
62
63
3
Lacko L.
Q
Albot R.
51
Berrer M.
7
Dzumhur D.
36
64
55
5
Krajinovic F.
Hanescu V.
46
76
3
76
2
Przysiezny M.
4
Ito T.
61
64
PR
Darcis S.
Copil M.
06
64
64
Marchenko I.
2
Bolelli S.
75
46
64
1
Vesely J.
6
Baghdatis M.
64
75
Q
Albot R.
7
Dzumhur D.
63
61
Hanescu V.
Przysiezny M.
76
6
67
3
62
PR
Darcis S.
2
Bolelli S.
63
26
61
6
Baghdatis M.
Q
Albot R.
63
63
Przysiezny M.
2
Bolelli S.
76
2
64
6
Baghdatis M.
Przysiezny M.
61
46
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,200 €
Vòng 1
660 €
1
Vesely J.
Melzer G.
Wang J.
WC
Lammer M.
WC
Troicki V.
Cecchinato M.
Pavic A.
6
Baghdatis M.
3
Lacko L.
Ungur A.
Delic M.
Q
Albot R.
Berrer M.
Q
Ehrat S.
Dustov F.
7
Dzumhur D.
5
Krajinovic F.
Chiudinelli M.
Hanescu V.
Fucsovics M.
WC
Marti Y.
Przysiezny M.
Nishioka Y.
4
Ito T.
8
Gojowczyk P.
PR
Darcis S.
Q
Baumann M.
Copil M.
Marchenko I.
Q
Skugor F.
WC
Laaksonen H.
2
Bolelli S.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 €
Vesely
76
1
63
Wang
46 61 75
Troicki
63 62
Baghdatis
64 62
Lacko
64 36 64
Albot
76
2
36 63
Berrer
61 16 76
4
Dzumhur
62 62
Krajinovic
64 67
6
63
Hanescu
63 46 64
Przysiezny
76
6
64
Ito
76
5
62
Darcis
62 30 ab
Copil
36 62 64
Marchenko
76
2
63
Bolelli
64 36 63
Tứ kết
18 Điểm • 1,850 €
Vesely
64 62
Baghdatis
62 63
Albot
51 ab
Dzumhur
36 64 55 ab
Hanescu
46 76
3
76
2
Przysiezny
61 64
Darcis
06 64 64
Bolelli
75 46 64
Bán kết
35 Điểm • 3,250 €
Baghdatis
64 75
Albot
63 61
Przysiezny
76
6
67
3
62
Bolelli
63 26 61
Chung kết
60 Điểm • 5,400 €
Baghdatis
63 63
Przysiezny
76
2
64
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,200 €
Baghdatis
61 46 63
Thụy Sĩ
x5
Croatia
x3
Đức
x3
Romania
x3
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Romania
x2
Serbia
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Síp
x1
Ý
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Síp
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,200 €
Chung kết
60 Điểm
5,400 €
Bán kết
35 Điểm
3,250 €
Tứ kết
18 Điểm
1,850 €
Vòng 2
8 Điểm
1,100 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Vesely J
Tứ kết
2
Bolelli S
Bán kết
3
Lacko L
Vòng 2
4
Ito T
Vòng 2
5
Krajinovic F
Vòng 2
6
Baghdatis M
7
Dzumhur D
Tứ kết
8
Gojowczyk P
Vòng 1
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38