12:31:12
1973
Hamburg 1973 • ATP Masters 1000Bảng đấu
11 — 11 tháng 6
Newcombe J.
Bye
Orantes M.
Bye
Vòng 1
Newcombe J.
BYE
Orantes M.
BYE
Vòng 2
Newcombe
Orantes
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Đứcx14
- Úcx8
- Hoa Kỳx7
- Cộng hòa Sécx5
- Hungaryx5
- Chilex3
- Phápx3
- Nhật Bảnx3
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Đứcx8
- Úcx5
- Hoa Kỳx4
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Hungaryx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Romaniax1
- Đứcx4
- Úcx3
- Hoa Kỳx3
- Chilex2
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Đứcx3
- Hoa Kỳx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ýx1
- Đứcx2
- Chilex1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau