Hambourg 1976 • ATP Masters 1000Bảng đấu
17 — 17 tháng 5
- Đứcx10
- Hoa Kỳx8
- Úcx6
- Phápx6
- Tây Ban Nhax5
- Cộng hòa Sécx4
- Vương quốc Anhx3
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Chilex2
- Colombiax2
- Hungaryx2
- Nhật Bảnx2
- New Zealandx2
- Áox1
- Ai Cậpx1
- Ấn Độx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx5
- Úcx4
- Vương quốc Anhx3
- Đứcx3
- Tây Ban Nhax2
- New Zealandx2
- Argentinax1
- Áox1
- Chilex1
- Colombiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx3
- Phápx3
- Tây Ban Nhax2
- Áox1
- Chilex1
- Colombiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- New Zealandx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax2
- Áox1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Hoa Kỳx1
- Áox1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Hoa Kỳx1