Hambourg 1988 • ATP Masters 1000Bảng đấu
25 tháng 4 — 1 tháng 5
- Đứcx14
- Thụy Điểnx8
- Argentinax5
- Phápx5
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Hà Lanx3
- Úcx2
- Áox2
- Ýx2
- Slovakiax2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- IRNx1
- Senegalx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx7
- Thụy Điểnx6
- Argentinax5
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Hà Lanx2
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- IRNx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx4
- Argentinax3
- Thụy Điểnx3
- Úcx1
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Argentinax2
- Thụy Điểnx2
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Thụy Điểnx1